10’ Arnold Vula Lamb Luth

32’ Rajiv Van La Parra

52’ Genki Haraguchi

74’ Ken Masui

Tỷ lệ kèo

1

21

X

10.5

2

1.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Patro Eisden

45%

Beerschot Wilrijk

55%

1 Sút trúng đích 7

3

2

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
10’
Arnold Vula Lamb Luth

Arnold Vula Lamb Luth

Arnaud Dony

14’
0-2
32’
Rajiv Van La Parra

Rajiv Van La Parra

Milan Robberechts

50’
0-3
52’
Genki Haraguchi

Genki Haraguchi

Raymond Asante

Keres Masangu

64’
74’

Ken Masui

Phạt đền

Raphael Sarfo

Milan Robberechts

79’
82’

Nilton Varela

Colin Dagba

87’

Glenn Claes

Rajiv Van La Parra

90’

Siviwe Magidigidi

Severin Sabri Guendouz

Kết thúc trận đấu
0-4

Đối đầu

Xem tất cả
Patro Eisden
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Beerschot Wilrijk
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Patro Eisden

32

4

51

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Patrostadion
Sức chứa
9,600
Địa điểm
Maasmechelen, Belgium

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Patro Eisden

45%

Beerschot Wilrijk

55%

0 Kiến tạo 1
6 Tổng cú sút 15
1 Sút trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 1
3 Phạt góc 2
6 Đá phạt 13
17 Phá bóng 16
13 Phạm lỗi 7
2 Việt vị 7
406 Đường chuyền 444
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Patro Eisden

0

Beerschot Wilrijk

4

4 Bàn thua 0
0 Phạt đền 1

Cú sút

6 Tổng cú sút 15
7 Sút trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
2 Việt vị 7

Đường chuyền

406 Đường chuyền 444
336 Độ chính xác chuyền bóng 373
4 Đường chuyền quyết định 9
21 Tạt bóng 12
1 Độ chính xác tạt bóng 4
64 Chuyền dài 61
26 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

72 Tranh chấp 72
34 Tranh chấp thắng 38
12 Rê bóng 8
4 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 13
13 Cắt bóng 4
17 Phá bóng 16

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 7
6 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

126 Mất bóng 122

Kiểm soát bóng

Patro Eisden

49%

Beerschot Wilrijk

51%

3 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
15 Phá bóng 13
1 Việt vị 3
198 Đường chuyền 212
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Patro Eisden

0

Beerschot Wilrijk

2

Cú sút

3 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

198 Đường chuyền 212
1 Đường chuyền quyết định 3
10 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 7
6 Cắt bóng 2
15 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Patro Eisden

41%

Beerschot Wilrijk

59%

3 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 4
2 Phá bóng 3
1 Việt vị 4
208 Đường chuyền 232
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Patro Eisden

0

Beerschot Wilrijk

2

Cú sút

3 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

1 Việt vị 4

Đường chuyền

208 Đường chuyền 232
3 Đường chuyền quyết định 6
11 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 6
7 Cắt bóng 2
2 Phá bóng 3

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 53

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

32 51 88
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

32 26 67
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

32 21 64
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32 5 53
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

32 13 53
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32 4 51
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32 8 47
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32 3 42
9
Gent B

Gent B

32 -9 41
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32 -7 38
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32 -7 35
12
Francs Borains

Francs Borains

32 -14 34
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32 -4 33
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32 -9 31
15
Jong Genk

Jong Genk

32 -17 31
16
Club Nxt

Club Nxt

32 -22 21
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32 -42 16

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 23 46
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 23 43
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 10 31
4
RFC de Liege

RFC de Liege

16 10 31
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 1 28
6
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 9 27
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 7 25
8
Francs Borains

Francs Borains

16 2 23
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 3 20
10
Gent B

Gent B

16 -6 19
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -4 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 1 19
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -3 17
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -4 16
15
Jong Genk

Jong Genk

16 -7 16
16
Club Nxt

Club Nxt

16 -14 12
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -29 2

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 28 42
2
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 11 33
3
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 4 26
4
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 3 24
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 3 23
6
RFC de Liege

RFC de Liege

16 -5 22
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 1 22
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 0 22
9
Gent B

Gent B

16 -3 22
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -3 19
11
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -1 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 -8 16
13
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -5 15
14
Jong Genk

Jong Genk

16 -10 15
15
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -13 14
16
Francs Borains

Francs Borains

16 -16 12
17
Club Nxt

Club Nxt

16 -8 9

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Belgian Challenger Pro League Đội bóng G
1
Lennart Mertens

Lennart Mertens

SK Beveren 19
2
Ralf Seuntjens

Ralf Seuntjens

KVSK Lommel 18
3
Léandro Rousseau

Léandro Rousseau

Patro Eisden 17
4
Thierry Ambrose

Thierry Ambrose

KV Kortrijk 14
5
Jellert Van Landschoot

Jellert Van Landschoot

KV Kortrijk 13
6
Lucas Schoofs

Lucas Schoofs

KVSK Lommel 13
7
Mamadou Usman Simbakoli

Mamadou Usman Simbakoli

RWDM Brussels 12
8
Arnold Vula Lamb Luth

Arnold Vula Lamb Luth

Beerschot Wilrijk 11
9
Isaac Nuhu

Isaac Nuhu

KAS Eupen 10
10
Abubakar Abdullahi

Abubakar Abdullahi

Gent B 10

Patro Eisden

Đối đầu

Beerschot Wilrijk

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Patro Eisden
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Beerschot Wilrijk
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

21
10.5
1.02
11.49
4.33
1.34
201
51
1
21
11
1.02
42.51
9.59
1.04
81
41
1.01
47
7
1.05
3.35
2.95
2.2
151
151
1.01
21
10.5
1.02
41
13
1.01
40
11.5
1.04
48
7
1.05
36
8.2
1.03
21
11.6
1.05
351
76
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.2
0 0.71
0 1.17
0 0.71
0 1.1
0 0.7
0 1.19
0 0.7
0 1.17
0 0.69
-0.25 0.96
+0.25 0.75
0 1.19
0 0.77
0 1.13
0 0.65
0 1.17
0 0.69
0 1.26
0 0.63
0 1.16
0 0.72
0 1.15
0 0.67

Xỉu

Tài

U 4.5 0.42
O 4.5 1.78
U 4.5 0.53
O 4.5 1.55
U 4.5 0.37
O 4.5 2
U 4.5 0.41
O 4.5 1.75
U 3.75 0.81
O 3.75 0.9
U 2.5 2.1
O 2.5 0.28
U 4.5 0.37
O 4.5 1.81
U 2.5 0.5
O 2.5 1.45
U 4.5 0.4
O 4.5 1.7
U 4.5 0.43
O 4.5 1.77
U 4.5 0.45
O 4.5 1.55
U 4.5 0.37
O 4.5 1.81
U 4.5 0.34
O 4.5 1.92
U 4.5 0.44
O 4.5 1.66
U 4.5 0.43
O 4.5 1.76

Xỉu

Tài

U 5.5 0.4
O 5.5 1.75
U 5 0.88
O 5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.