Ferre Slegers 48’

Tỷ lệ kèo

1

2.14

X

3.35

2

2.98

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
SK Beveren

57%

KV Kortrijk

43%

1 Sút trúng đích 2

4

3

4

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Lennart Mertens

41’
+1 phút bù giờ
Ferre Slegers

Ferre Slegers

48’
1-0

Sieben Dewaele

60’
64’

Liam De Smet

64’

Bryan Adinany

Boris Lambert

Jearl Margaritha

68’
68’

Rudy Kohon

Chris Lokesa

Ferre Slegers

73’
74’

Vilmos Csanad Denes

Ilan Hurtevent

Abdul Aziz Ouedraogo

Bruno Godeau

75’
80’

Lenn De Smet

Brecht Dejaegere

81’

Matthew Anderson

Dante Rigo

Christian Bruls

85’
+4 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
SK Beveren
10 Trận thắng 33%
4 Trận hoà 14%
KV Kortrijk
16 Trận thắng 53%
KV Kortrijk

1 - 3

SK Beveren
KV Kortrijk

0 - 2

SK Beveren
SK Beveren

3 - 4

KV Kortrijk
KV Kortrijk

1 - 3

SK Beveren
SK Beveren

1 - 2

KV Kortrijk
KV Kortrijk

1 - 3

SK Beveren
KV Kortrijk

2 - 1

SK Beveren
SK Beveren

2 - 3

KV Kortrijk
SK Beveren

2 - 6

KV Kortrijk
KV Kortrijk

2 - 2

SK Beveren
SK Beveren

1 - 3

KV Kortrijk
KV Kortrijk

4 - 1

SK Beveren
KV Kortrijk

4 - 1

SK Beveren
SK Beveren

2 - 1

KV Kortrijk
KV Kortrijk

1 - 2

SK Beveren
SK Beveren

1 - 1

KV Kortrijk
KV Kortrijk

5 - 0

SK Beveren
SK Beveren

2 - 3

KV Kortrijk
KV Kortrijk

3 - 1

SK Beveren
SK Beveren

2 - 1

KV Kortrijk
SK Beveren

1 - 0

KV Kortrijk
KV Kortrijk

2 - 1

SK Beveren
SK Beveren

1 - 1

KV Kortrijk
KV Kortrijk

2 - 1

SK Beveren
KV Kortrijk

2 - 0

SK Beveren
SK Beveren

1 - 0

KV Kortrijk
KV Kortrijk

2 - 1

SK Beveren
KV Kortrijk

2 - 2

SK Beveren
SK Beveren

1 - 0

KV Kortrijk
SK Beveren

1 - 3

KV Kortrijk

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

SK Beveren

32

51

88

2

KV Kortrijk

32

26

67

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Freethiel Stadion
Sức chứa
13,200
Địa điểm
Beveren, Belgium

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

SK Beveren

57%

KV Kortrijk

43%

1 Kiến tạo 0
7 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 0
4 Phạt góc 3
11 Đá phạt 11
23 Phá bóng 24
12 Phạm lỗi 12
1 Việt vị 1
506 Đường chuyền 374
4 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

SK Beveren

1

KV Kortrijk

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

7 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 1

Đường chuyền

506 Đường chuyền 374
417 Độ chính xác chuyền bóng 298
5 Đường chuyền quyết định 7
23 Tạt bóng 26
4 Độ chính xác tạt bóng 5
104 Chuyền dài 81
55 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

100 Tranh chấp 100
51 Tranh chấp thắng 49
14 Rê bóng 8
4 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 17
8 Cắt bóng 12
23 Phá bóng 24

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 12
11 Bị phạm lỗi 11
4 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

155 Mất bóng 155

Kiểm soát bóng

SK Beveren

67%

KV Kortrijk

33%

4 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 9
1 Việt vị 0
298 Đường chuyền 145
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

298 Đường chuyền 145
3 Đường chuyền quyết định 3
14 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 12
4 Cắt bóng 6
9 Phá bóng 9

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

80 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

SK Beveren

47%

KV Kortrijk

53%

3 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0
14 Phá bóng 15
0 Việt vị 1
208 Đường chuyền 229
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

SK Beveren

1

KV Kortrijk

0

Cú sút

3 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

208 Đường chuyền 229
2 Đường chuyền quyết định 4
9 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 6
14 Phá bóng 15

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 78

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

32 51 88
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

32 26 67
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

32 21 64
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32 5 53
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

32 13 53
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32 4 51
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32 8 47
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32 3 42
9
Gent B

Gent B

32 -9 41
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32 -7 38
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32 -7 35
12
Francs Borains

Francs Borains

32 -14 34
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32 -4 33
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32 -9 31
15
Jong Genk

Jong Genk

32 -17 31
16
Club Nxt

Club Nxt

32 -22 21
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32 -42 16

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 23 46
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 23 43
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 10 31
4
RFC de Liege

RFC de Liege

16 10 31
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 1 28
6
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 9 27
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 7 25
8
Francs Borains

Francs Borains

16 2 23
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 3 20
10
Gent B

Gent B

16 -6 19
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -4 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 1 19
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -3 17
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -4 16
15
Jong Genk

Jong Genk

16 -7 16
16
Club Nxt

Club Nxt

16 -14 12
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -29 2

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 28 42
2
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 11 33
3
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 4 26
4
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 3 24
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 3 23
6
RFC de Liege

RFC de Liege

16 -5 22
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 1 22
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 0 22
9
Gent B

Gent B

16 -3 22
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -3 19
11
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -1 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 -8 16
13
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -5 15
14
Jong Genk

Jong Genk

16 -10 15
15
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -13 14
16
Francs Borains

Francs Borains

16 -16 12
17
Club Nxt

Club Nxt

16 -8 9

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Belgian Challenger Pro League Đội bóng G
1
Lennart Mertens

Lennart Mertens

SK Beveren 19
2
Ralf Seuntjens

Ralf Seuntjens

KVSK Lommel 18
3
Léandro Rousseau

Léandro Rousseau

Patro Eisden 17
4
Thierry Ambrose

Thierry Ambrose

KV Kortrijk 14
5
Jellert Van Landschoot

Jellert Van Landschoot

KV Kortrijk 13
6
Lucas Schoofs

Lucas Schoofs

KVSK Lommel 13
7
Mamadou Usman Simbakoli

Mamadou Usman Simbakoli

RWDM Brussels 12
8
Arnold Vula Lamb Luth

Arnold Vula Lamb Luth

Beerschot Wilrijk 11
9
Isaac Nuhu

Isaac Nuhu

KAS Eupen 10
10
Abubakar Abdullahi

Abubakar Abdullahi

Gent B 10

+
-
×

SK Beveren

Đối đầu

KV Kortrijk

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

SK Beveren
10 Trận thắng 33%
4 Trận hoà 14%
KV Kortrijk
16 Trận thắng 53%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.14
3.35
2.98
1.21
5.15
26.52
1.03
15
351
1.01
13
17
1.02
9.48
100
1.01
15
81
1.02
7.4
150
1.95
3.4
3.6
1.01
51
151
1.01
13
17
1.03
8.5
151
1.01
15
85
1.02
7.4
150
1.02
7
230
1.05
10.7
26
1.01
34
501

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.91
-0.25 0.93
0 0.71
0 1.15
0 0.72
0 1.07
+0.25 4.76
-0.25 0.03
0 0.79
0 1.05
+0.5 0.99
-0.5 0.74
0 0.73
0 1.26
0 0.7
0 1.05
0 0.79
0 1.05
0 0.53
0 1.44
0 0.8
0 1.06
0 0.54
0 1.42

Xỉu

Tài

U 2.5 0.93
O 2.5 0.89
U 1.5 0.23
O 1.5 3.25
U 1.5 0.09
O 1.5 6.8
U 1.5 0.03
O 1.5 4.34
U 1.5 0.06
O 1.5 5.23
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.07
O 1.5 5.88
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 1.5 0.09
O 1.5 3.2
U 1.5 0.2
O 1.5 3.4
U 1.5 0.01
O 1.5 11
U 1.5 0.06
O 1.5 6.25
U 1.5 0.01
O 1.5 6.66
U 1.5 0.02
O 1.5 7.1
U 1.75 0.03
O 1.75 9.33

Xỉu

Tài

U 7.5 0.4
O 7.5 1.75
U 8.5 0.73
O 8.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.