Tỷ lệ kèo

1

4.33

X

1.5

2

5.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KAS Eupen

40%

RFC Seraing

60%

1 Sút trúng đích 6

3

7

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Scott·Kennedy

Igor Plastun

28’
33’

Hemsley Akpa-Chukwu

Gabriel Bares

Oriol Busquets

45’
59’

T. da Silva

Fostave Mabani

Amadou Keita

Kevin Möhwald

71’
83’

Nabil Bouchentouf

Hemsley Akpa-Chukwu

Zakaria Atteri

Bertan Çalışkan

83’

Yentl Van Genechten

92’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
KAS Eupen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
RFC Seraing
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

KAS Eupen

32

8

47

11

RFC Seraing

32

-7

35

Thông tin trận đấu

Sân
Kehrweg Stadium
Sức chứa
8,363
Địa điểm
Eupen, Belgium

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

KAS Eupen

40%

RFC Seraing

60%

4 Total Shots 13
1 Sút trúng đích 6
3 Corner Kicks 7
6 Free Kicks 12
34 Clearances 18
12 Fouls 8
4 Offsides 2
447 Passes 404
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 13
6 Sút trúng đích 6

ATTACK

1 Fastbreaks 3
1 Fastbreak Shots 3
4 Offsides 2

PASSES

447 Passes 404
373 Passes accuracy 345
4 Key passes 11
11 Crosses 28
1 Crosses Accuracy 6
59 Long Balls 91
20 Long balls accuracy 52

DUELS & DROBBLIN

74 Duels 74
37 Duels won 37
9 Dribble 9
4 Dribble success 7

DEFENDING

14 Total Tackles 12
9 Interceptions 10
34 Clearances 18

DISCIPLINE

12 Fouls 8
8 Was Fouled 12
1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

121 Lost the ball 127

Ball Possession

KAS Eupen

45%

RFC Seraing

55%

2 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 2
14 Clearances 5
2 Offsides 1
202 Passes 236

GOALS

SHOTS

2 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

2 Offsides 1

PASSES

202 Passes 236
2 Key passes 4
4 Crosses 16

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

2 Total Tackles 1
7 Interceptions 5
14 Clearances 5

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

53 Lost the ball 62

Ball Possession

KAS Eupen

35%

RFC Seraing

65%

1 Total Shots 8
20 Clearances 12
2 Offsides 1
199 Passes 158

GOALS

SHOTS

1 Total Shots 8
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

2 Offsides 1

PASSES

199 Passes 158
1 Key passes 6
7 Crosses 12

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

10 Total Tackles 9
3 Interceptions 6
20 Clearances 12

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

61 Lost the ball 58

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

32 51 88
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

32 26 67
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

32 21 64
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32 5 53
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

32 13 53
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32 4 51
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32 8 47
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32 3 42
9
Gent B

Gent B

32 -9 41
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32 -7 38
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32 -7 35
12
Francs Borains

Francs Borains

32 -14 34
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32 -4 33
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32 -9 31
15
Jong Genk

Jong Genk

32 -17 31
16
Club Nxt

Club Nxt

32 -22 21
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32 -42 16

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 23 46
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 23 43
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 10 31
4
RFC de Liege

RFC de Liege

16 10 31
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 1 28
6
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 9 27
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 7 25
8
Francs Borains

Francs Borains

16 2 23
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 3 20
10
Gent B

Gent B

16 -6 19
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -4 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 1 19
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -3 17
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -4 16
15
Jong Genk

Jong Genk

16 -7 16
16
Club Nxt

Club Nxt

16 -14 12
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -29 2

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 28 42
2
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 11 33
3
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 4 26
4
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 3 24
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 3 23
6
Gent B

Gent B

16 -3 22
7
RFC de Liege

RFC de Liege

16 -5 22
8
KAS Eupen

KAS Eupen

16 1 22
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 0 22
10
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -1 19
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -3 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 -8 16
13
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -5 15
14
Jong Genk

Jong Genk

16 -10 15
15
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -13 14
16
Francs Borains

Francs Borains

16 -16 12
17
Club Nxt

Club Nxt

16 -8 9

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Belgian Challenger Pro League Đội bóng G
1
Lennart Mertens

Lennart Mertens

SK Beveren 19
2
Ralf Seuntjens

Ralf Seuntjens

KVSK Lommel 18
3
Léandro Rousseau

Léandro Rousseau

Patro Eisden 17
4
Thierry Ambrose

Thierry Ambrose

KV Kortrijk 14
5
Jellert Van Landschoot

Jellert Van Landschoot

KV Kortrijk 13
6
Lucas Schoofs

Lucas Schoofs

KVSK Lommel 12
7
Mamadou Usman Simbakoli

Mamadou Usman Simbakoli

RWDM Brussels 12
8
Arnold Vula Lamb Luth

Arnold Vula Lamb Luth

Beerschot Wilrijk 11
9
Isaac Nuhu

Isaac Nuhu

KAS Eupen 10
10
Abubakar Abdullahi

Abubakar Abdullahi

Gent B 10

KAS Eupen

Đối đầu

RFC Seraing

Chủ nhà
This league

Đối đầu

KAS Eupen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
RFC Seraing
0 Trận thắng 0%

Corners

Over/Under

Asian Handicap

1x2

1

x

2

4.33
1.5
5.5
3.1
1.92
4.06
4.3
1.46
4.95
4
1.5
4.95
3.8
1.44
5.25
1.75
3.75
4
4.3
1.45
5.1
4
1.44
5
4.33
1.5
5
4.1
1.48
5
4.3
1.52
5.25
4.46
1.5
5.15
4.07
1.51
4.7
4.2
1.54
5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.7
0 1.1
0 0.79
0 1.07
0 0.71
0 1.14
0 0.74
0 1.24
+0.5 0.75
-0.5 0.95
0 0.71
0 1.07
0 0.74
0 1.11
0 0.75
0 1.12
0 0.79
0 1.05
0 0.7
0 1.11

Xỉu

Tài

U 0.5 0.57
O 0.5 1.35
U 0.75 0.87
O 0.75 0.83
U 0.5 0.61
O 0.5 1.29
U 0.5 0.64
O 0.5 1.22
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 0.5 0.59
O 0.5 1.23
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 0.5 0.66
O 0.5 1.34
U 0.5 0.6
O 0.5 1.28
U 0.5 0.65
O 0.5 1.1
U 0.5 0.69
O 0.5 1.17
U 0.5 0.64
O 0.5 1.21
U 0.5 0.64
O 0.5 1.2

Xỉu

Tài

U 9.5 0.9
O 9.5 0.8
U 9.5 0.88
O 9.5 0.83

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.