Tỷ lệ kèo
1
4.33
X
1.5
2
5.5
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả40%
60%
3
7
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảScott·Kennedy
Igor Plastun
Hemsley Akpa-Chukwu
Gabriel Bares
Oriol Busquets
T. da Silva
Fostave Mabani
Amadou Keita
Kevin Möhwald
Nabil Bouchentouf
Hemsley Akpa-Chukwu
Zakaria Atteri
Bertan Çalışkan
Yentl Van Genechten
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Kehrweg Stadium |
|---|---|
|
|
8,363 |
|
|
Eupen, Belgium |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
35%
65%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SK Beveren |
32 | 51 | 88 | |
| 2 |
KV Kortrijk |
32 | 26 | 67 | |
| 3 |
Beerschot Wilrijk |
32 | 21 | 64 | |
| 4 |
RFC de Liege |
32 | 5 | 53 | |
| 5 |
KVSK Lommel |
32 | 13 | 53 | |
| 6 |
Patro Eisden |
32 | 4 | 51 | |
| 7 |
KAS Eupen |
32 | 8 | 47 | |
| 8 |
KSC Lokeren |
32 | 3 | 42 | |
| 9 |
Gent B |
32 | -9 | 41 | |
| 10 |
Koninklijke Lierse Sportkring |
32 | -7 | 38 | |
| 11 |
RFC Seraing |
32 | -7 | 35 | |
| 12 |
Francs Borains |
32 | -14 | 34 | |
| 13 |
RWDM Brussels |
32 | -4 | 33 | |
| 14 |
RSCA Futures |
32 | -9 | 31 | |
| 15 |
Jong Genk |
32 | -17 | 31 | |
| 16 |
Club Nxt |
32 | -22 | 21 | |
| 17 |
Olympic Charleroi |
32 | -42 | 16 |
Upgrade Team
Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SK Beveren |
16 | 23 | 46 | |
| 2 |
KV Kortrijk |
16 | 23 | 43 | |
| 3 |
Beerschot Wilrijk |
16 | 10 | 31 | |
| 4 |
RFC de Liege |
16 | 10 | 31 | |
| 5 |
Patro Eisden |
16 | 1 | 28 | |
| 6 |
KVSK Lommel |
16 | 9 | 27 | |
| 7 |
KAS Eupen |
16 | 7 | 25 | |
| 8 |
Francs Borains |
16 | 2 | 23 | |
| 9 |
KSC Lokeren |
16 | 3 | 20 | |
| 10 |
Gent B |
16 | -6 | 19 | |
| 11 |
Koninklijke Lierse Sportkring |
16 | -4 | 19 | |
| 12 |
RFC Seraing |
16 | 1 | 19 | |
| 13 |
RWDM Brussels |
16 | -3 | 17 | |
| 14 |
RSCA Futures |
16 | -4 | 16 | |
| 15 |
Jong Genk |
16 | -7 | 16 | |
| 16 |
Club Nxt |
16 | -14 | 12 | |
| 17 |
Olympic Charleroi |
16 | -29 | 2 |
Upgrade Team
Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SK Beveren |
16 | 28 | 42 | |
| 2 |
Beerschot Wilrijk |
16 | 11 | 33 | |
| 3 |
KVSK Lommel |
16 | 4 | 26 | |
| 4 |
KV Kortrijk |
16 | 3 | 24 | |
| 5 |
Patro Eisden |
16 | 3 | 23 | |
| 6 |
Gent B |
16 | -3 | 22 | |
| 7 |
RFC de Liege |
16 | -5 | 22 | |
| 8 |
KAS Eupen |
16 | 1 | 22 | |
| 9 |
KSC Lokeren |
16 | 0 | 22 | |
| 10 |
RWDM Brussels |
16 | -1 | 19 | |
| 11 |
Koninklijke Lierse Sportkring |
16 | -3 | 19 | |
| 12 |
RFC Seraing |
16 | -8 | 16 | |
| 13 |
RSCA Futures |
16 | -5 | 15 | |
| 14 |
Jong Genk |
16 | -10 | 15 | |
| 15 |
Olympic Charleroi |
16 | -13 | 14 | |
| 16 |
Francs Borains |
16 | -16 | 12 | |
| 17 |
Club Nxt |
16 | -8 | 9 |
Upgrade Team
Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Lennart Mertens |
|
19 |
| 2 |
Ralf Seuntjens |
|
18 |
| 3 |
Léandro Rousseau |
|
17 |
| 4 |
Thierry Ambrose |
|
14 |
| 5 |
Jellert Van Landschoot |
|
13 |
| 6 |
Lucas Schoofs |
|
12 |
| 7 |
Mamadou Usman Simbakoli |
|
12 |
| 8 |
Arnold Vula Lamb Luth |
|
11 |
| 9 |
Isaac Nuhu |
|
10 |
| 10 |
Abubakar Abdullahi |
|
10 |
KAS Eupen
Đối đầu
RFC Seraing
Đối đầu
Corners
Over/Under
Asian Handicap
1x2
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu