Tỷ lệ kèo

1

3.35

X

1.73

2

4.15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
RSCA Futures

64%

Patro Eisden

36%

2 Sút trúng đích 2

6

3

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
36’

Ilyas Lefrancq

Nunzio Engwanda

Zoumana Keita

45’
59’

Raymond Asante

Ilyas Lefrancq

Dwight Ede Eriyo

Elyess Dao

63’

Terry Chinecherem Van De Ven

Jayden Onia-Seke

71’
73’

Denis Prychynenko

Thomas Joël Kana-Katoto

Nunzio Engwanda

78’
83’

Aloïs Penin

88’

Jordan Renson

Thomas Joël Kana-Katoto

91’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
RSCA Futures
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Patro Eisden
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Patro Eisden

32

4

51

14

RSCA Futures

32

-9

31

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Lotto Park
Sức chứa
21,500
Địa điểm
Brussels, Belgium

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

RSCA Futures

64%

Patro Eisden

36%

8 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0
6 Phạt góc 3
21 Đá phạt 10
26 Phá bóng 24
10 Phạm lỗi 21
3 Việt vị 0
437 Đường chuyền 236
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

6 Phạt đền 5

Cú sút

8 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 0

Đường chuyền

437 Đường chuyền 236
368 Độ chính xác chuyền bóng 169
7 Đường chuyền quyết định 4
18 Tạt bóng 16
4 Độ chính xác tạt bóng 1
60 Chuyền dài 79
24 Độ chính xác chuyền dài 37

Tranh chấp & rê bóng

100 Tranh chấp 100
55 Tranh chấp thắng 45
16 Rê bóng 16
6 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 16
7 Cắt bóng 6
26 Phá bóng 24

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 21
21 Bị phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

124 Mất bóng 135

Kiểm soát bóng

RSCA Futures

67%

Patro Eisden

33%

5 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
8 Phá bóng 14
1 Việt vị 0
229 Đường chuyền 113
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

229 Đường chuyền 113
5 Đường chuyền quyết định 1
10 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 4
8 Phá bóng 14

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

RSCA Futures

61%

Patro Eisden

39%

3 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
18 Phá bóng 10
2 Việt vị 0
210 Đường chuyền 123
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

210 Đường chuyền 123
2 Đường chuyền quyết định 2
8 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 3
18 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

32 51 88
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

32 26 67
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

32 21 64
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32 5 53
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

32 13 53
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32 4 51
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32 8 47
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32 3 42
9
Gent B

Gent B

32 -9 41
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32 -7 38
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32 -7 35
12
Francs Borains

Francs Borains

32 -14 34
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32 -4 33
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32 -9 31
15
Jong Genk

Jong Genk

32 -17 31
16
Club Nxt

Club Nxt

32 -22 21
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32 -42 16

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 23 46
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 23 43
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 10 31
4
RFC de Liege

RFC de Liege

16 10 31
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 1 28
6
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 9 27
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 7 25
8
Francs Borains

Francs Borains

16 2 23
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 3 20
10
Gent B

Gent B

16 -6 19
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -4 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 1 19
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -3 17
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -4 16
15
Jong Genk

Jong Genk

16 -7 16
16
Club Nxt

Club Nxt

16 -14 12
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -29 2

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 28 42
2
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 11 33
3
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 4 26
4
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 3 24
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 3 23
6
RFC de Liege

RFC de Liege

16 -5 22
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 1 22
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 0 22
9
Gent B

Gent B

16 -3 22
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -3 19
11
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -1 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 -8 16
13
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -5 15
14
Jong Genk

Jong Genk

16 -10 15
15
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -13 14
16
Francs Borains

Francs Borains

16 -16 12
17
Club Nxt

Club Nxt

16 -8 9

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Belgian Challenger Pro League Đội bóng G
1
Lennart Mertens

Lennart Mertens

SK Beveren 19
2
Ralf Seuntjens

Ralf Seuntjens

KVSK Lommel 18
3
Léandro Rousseau

Léandro Rousseau

Patro Eisden 17
4
Thierry Ambrose

Thierry Ambrose

KV Kortrijk 14
5
Jellert Van Landschoot

Jellert Van Landschoot

KV Kortrijk 13
6
Lucas Schoofs

Lucas Schoofs

KVSK Lommel 13
7
Mamadou Usman Simbakoli

Mamadou Usman Simbakoli

RWDM Brussels 12
8
Arnold Vula Lamb Luth

Arnold Vula Lamb Luth

Beerschot Wilrijk 11
9
Isaac Nuhu

Isaac Nuhu

KAS Eupen 10
10
Abubakar Abdullahi

Abubakar Abdullahi

Gent B 10

RSCA Futures

Đối đầu

Patro Eisden

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

RSCA Futures
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Patro Eisden
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.35
1.73
4.15
3.71
1.79
4.2
3.75
1.8
4.33
3.35
1.73
4.15
2.95
2.15
3.5
3.25
1.83
3.4
3.43
1.8
3.85
3.3
3.3
1.95
3.8
1.8
4.3
3.6
3.5
1.92
3.6
1.8
4.2
3.43
1.8
3.85
3.29
1.77
3.94
3.67
1.73
4.34
3.6
1.77
4.1

Chủ nhà

Đội khách

0 0.76
0 1.13
0 0.8
0 1.05
0 0.75
0 1.05
0 0.77
0 1.09
0 0.77
0 1.07
-0.5 0.75
+0.5 0.95
0 0.74
0 1.24
-0.5 0.86
+0.5 0.97
0 0.77
0 1.07
0 0.71
0 1.09
0 0.79
0 1.07
+0.5 2.24
-0.5 0.33

Xỉu

Tài

U 0.5 1.07
O 0.5 0.79
U 0.5 1.06
O 0.5 0.78
U 0.5 1
O 0.5 0.8
U 0.5 1.06
O 0.5 0.78
U 1 0.83
O 1 0.88
U 2.5 0.06
O 2.5 5.5
U 0.75 0.77
O 0.75 1.05
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 0.5 0.97
O 0.5 0.93
U 2.5 0.98
O 2.5 0.85
U 0.5 1.1
O 0.5 0.65
U 0.75 0.77
O 0.75 1.05
U 0.75 0.75
O 0.75 1.07
U 0.75 0.78
O 0.75 1.06
U 0.5 1.03
O 0.5 0.75

Xỉu

Tài

U 7.5 0.83
O 7.5 0.83
U 7.5 0.8
O 7.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.