Yoram Zague 84’

16’ Mondy Prunier

Tỷ lệ kèo

1

6.8

X

3.2

2

1.51

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KAS Eupen

67%

Francs Borains

33%

1 Sút trúng đích 3

6

5

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
16’
Mondy Prunier

Mondy Prunier

30’

Corenthyn Lavie

Lucas Lima

33’

Mathias Fixelles

Amadou Keita

33’

Lorenzo Youndje

Scott·Kennedy

45’

Zakaria Atteri

Mark Müller

62’
63’

Massimo Bruno

philipp wydra

Bertan Çalışkan

Nathan Bitumazala

74’
78’

Corenthyn Lavie

Yoram Zague

Yoram Zague

84’
1-1

Mostafa Mashaal

Amadou Keita

87’
88’

Noah Diliberto

Mathias Fixelles

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
KAS Eupen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Francs Borains
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

KAS Eupen

32

8

47

12

Francs Borains

32

-14

34

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Kehrweg Stadium
Sức chứa
8,363
Địa điểm
Eupen, Belgium

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

KAS Eupen

67%

Francs Borains

33%

1 Kiến tạo 1
12 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 1
6 Phạt góc 5
1 Đá phạt 18
14 Phá bóng 33
18 Phạm lỗi 18
1 Việt vị 4
584 Đường chuyền 281
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

KAS Eupen

1

Francs Borains

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

12 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 4
1 Cú sút phản công nhanh 3
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 4

Đường chuyền

584 Đường chuyền 281
502 Độ chính xác chuyền bóng 207
6 Đường chuyền quyết định 4
30 Tạt bóng 19
7 Độ chính xác tạt bóng 8
62 Chuyền dài 79
31 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

101 Tranh chấp 101
42 Tranh chấp thắng 59
11 Rê bóng 16
3 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 16
7 Cắt bóng 10
14 Phá bóng 33

Kỷ luật

18 Phạm lỗi 18
18 Bị phạm lỗi 18
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

146 Mất bóng 128

Kiểm soát bóng

KAS Eupen

64%

Francs Borains

36%

8 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 1
8 Phá bóng 14
0 Việt vị 1
284 Đường chuyền 158
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

KAS Eupen

0

Francs Borains

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

284 Đường chuyền 158
5 Đường chuyền quyết định 2
12 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 7
1 Cắt bóng 6
8 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

KAS Eupen

70%

Francs Borains

30%

5 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 17
1 Việt vị 3
297 Đường chuyền 118
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

KAS Eupen

1

Francs Borains

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

297 Đường chuyền 118
3 Đường chuyền quyết định 2
18 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 5
6 Phá bóng 17

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

32 51 88
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

32 26 67
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

32 21 64
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32 5 53
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

32 13 53
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32 4 51
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32 8 47
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32 3 42
9
Gent B

Gent B

32 -9 41
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32 -7 38
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32 -7 35
12
Francs Borains

Francs Borains

32 -14 34
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32 -4 33
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32 -9 31
15
Jong Genk

Jong Genk

32 -17 31
16
Club Nxt

Club Nxt

32 -22 21
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32 -42 16

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 23 46
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 23 43
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 10 31
4
RFC de Liege

RFC de Liege

16 10 31
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 1 28
6
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 9 27
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 7 25
8
Francs Borains

Francs Borains

16 2 23
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 3 20
10
Gent B

Gent B

16 -6 19
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -4 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 1 19
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -3 17
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -4 16
15
Jong Genk

Jong Genk

16 -7 16
16
Club Nxt

Club Nxt

16 -14 12
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -29 2

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 28 42
2
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 11 33
3
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 4 26
4
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 3 24
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 3 23
6
RFC de Liege

RFC de Liege

16 -5 22
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 1 22
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 0 22
9
Gent B

Gent B

16 -3 22
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -3 19
11
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -1 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 -8 16
13
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -5 15
14
Jong Genk

Jong Genk

16 -10 15
15
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -13 14
16
Francs Borains

Francs Borains

16 -16 12
17
Club Nxt

Club Nxt

16 -8 9

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Belgian Challenger Pro League Đội bóng G
1
Lennart Mertens

Lennart Mertens

SK Beveren 19
2
Ralf Seuntjens

Ralf Seuntjens

KVSK Lommel 18
3
Léandro Rousseau

Léandro Rousseau

Patro Eisden 17
4
Thierry Ambrose

Thierry Ambrose

KV Kortrijk 14
5
Jellert Van Landschoot

Jellert Van Landschoot

KV Kortrijk 13
6
Lucas Schoofs

Lucas Schoofs

KVSK Lommel 13
7
Mamadou Usman Simbakoli

Mamadou Usman Simbakoli

RWDM Brussels 12
8
Arnold Vula Lamb Luth

Arnold Vula Lamb Luth

Beerschot Wilrijk 11
9
Isaac Nuhu

Isaac Nuhu

KAS Eupen 10
10
Abubakar Abdullahi

Abubakar Abdullahi

Gent B 10

KAS Eupen

Đối đầu

Francs Borains

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

KAS Eupen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Francs Borains
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

6.8
3.2
1.51
8.96
3.52
1.5
9
3.6
1.5
6.8
3.2
1.51
8.02
3.34
1.5
2
3.2
3
7.6
3.15
1.49
5
3.1
1.62
5.1
3.2
1.64
6
3.4
1.57
9
3.4
1.5
7.6
3.15
1.49
7.8
3.13
1.48
7.55
3.54
1.5
7.75
3.35
1.52

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.07
-0.25 0.81
+0.25 1.11
-0.25 0.76
+0.25 1.07
-0.25 0.72
+0.25 1.06
-0.25 0.8
+0.25 0.91
-0.25 0.93
+0.25 0.83
-0.25 0.89
+0.25 1
-0.25 0.92
+0.25 1.05
-0.25 0.71
+0.25 0.91
-0.25 0.93
+0.25 1.06
-0.25 0.78
+0.25 1.06
-0.25 0.8
+0.25 1.02
-0.25 0.76

Xỉu

Tài

U 2 0.85
O 2 1.01
U 2 0.81
O 2 1.02
U 2 0.8
O 2 1
U 2 0.84
O 2 1
U 2 0.97
O 2 0.75
U 2.5 0.83
O 2.5 0.8
U 2 0.87
O 2 0.95
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 2.25 0.9
O 2.25 1
U 2 0.86
O 2 0.97
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 2 0.85
O 2 0.97
U 2 0.85
O 2 0.97
U 2 0.86
O 2 0.98
U 2 0.87
O 2 0.9

Xỉu

Tài

U 8.5 1.1
O 8.5 0.66
U 9 0.7
O 9 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.