53’ Kurt Abrahams

76’ Lennart Mertens

Tỷ lệ kèo

1

4.35

X

2.31

2

2.19

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Francs Borains

41%

SK Beveren

59%

3 Sút trúng đích 8

5

2

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Corenthyn Lavie

31’

Maxime Bastian

42’
0-1
53’
Kurt Abrahams

Kurt Abrahams

55’

Christophe Janssens

Massimo Bruno

Mondy Prunier

67’
71’

Chris Lokesa

Jearl Margaritha

Aboubacar Ali

Corenthyn Lavie

71’
76’

Chris Lokesa

Jearl Margaritha

Théo Gécé

Lukas Mondele

76’
0-2
76’
Lennart Mertens

Lennart Mertens

Jasper Van Oudenhove

Mathias Fixelles

81’
87’

Dante Rigo

Christian Bruls

92’

Marink Reedijk

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Francs Borains
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SK Beveren
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

SK Beveren

32

51

88

12

Francs Borains

32

-14

34

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade Robert Urbain
Sức chứa
8,500
Địa điểm
Boussu, Belgium

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Francs Borains

41%

SK Beveren

59%

0 Kiến tạo 1
12 Tổng cú sút 17
3 Sút trúng đích 8
6 Cú sút bị chặn 4
5 Phạt góc 2
11 Đá phạt 1
24 Phá bóng 30
11 Phạm lỗi 11
2 Việt vị 2
354 Đường chuyền 516
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Francs Borains

0

SK Beveren

2

2 Bàn thua 0

Cú sút

12 Tổng cú sút 17
8 Sút trúng đích 8
0 Dội khung gỗ 1
6 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
2 Việt vị 2

Đường chuyền

354 Đường chuyền 516
229 Độ chính xác chuyền bóng 403
9 Đường chuyền quyết định 12
21 Tạt bóng 15
5 Độ chính xác tạt bóng 3
102 Chuyền dài 112
29 Độ chính xác chuyền dài 39

Tranh chấp & rê bóng

99 Tranh chấp 99
43 Tranh chấp thắng 56
22 Rê bóng 17
4 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 26
17 Cắt bóng 11
24 Phá bóng 30

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

192 Mất bóng 172

Kiểm soát bóng

Francs Borains

47%

SK Beveren

53%

8 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 0
5 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 17
1 Việt vị 0
139 Đường chuyền 291
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
0 Dội khung gỗ 1
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

139 Đường chuyền 291
6 Đường chuyền quyết định 1
10 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 9
8 Cắt bóng 4
10 Phá bóng 17

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Francs Borains

35%

SK Beveren

65%

4 Tổng cú sút 15
1 Sút trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 4
14 Phá bóng 13
1 Việt vị 2
215 Đường chuyền 225
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Francs Borains

0

SK Beveren

2

Cú sút

4 Tổng cú sút 15
8 Sút trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

215 Đường chuyền 225
3 Đường chuyền quyết định 11
11 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 17
9 Cắt bóng 7
14 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

121 Mất bóng 104

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

32 51 88
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

32 26 67
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

32 21 64
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32 5 53
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

32 13 53
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32 4 51
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32 8 47
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32 3 42
9
Gent B

Gent B

32 -9 41
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32 -7 38
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32 -7 35
12
Francs Borains

Francs Borains

32 -14 34
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32 -4 33
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32 -9 31
15
Jong Genk

Jong Genk

32 -17 31
16
Club Nxt

Club Nxt

32 -22 21
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32 -42 16

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 23 46
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 23 43
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 10 31
4
RFC de Liege

RFC de Liege

16 10 31
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 1 28
6
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 9 27
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 7 25
8
Francs Borains

Francs Borains

16 2 23
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 3 20
10
Gent B

Gent B

16 -6 19
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -4 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 1 19
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -3 17
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -4 16
15
Jong Genk

Jong Genk

16 -7 16
16
Club Nxt

Club Nxt

16 -14 12
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -29 2

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 28 42
2
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 11 33
3
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 4 26
4
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 3 24
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 3 23
6
RFC de Liege

RFC de Liege

16 -5 22
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 1 22
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 0 22
9
Gent B

Gent B

16 -3 22
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -3 19
11
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -1 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 -8 16
13
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -5 15
14
Jong Genk

Jong Genk

16 -10 15
15
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -13 14
16
Francs Borains

Francs Borains

16 -16 12
17
Club Nxt

Club Nxt

16 -8 9

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Belgian Challenger Pro League Đội bóng G
1
Lennart Mertens

Lennart Mertens

SK Beveren 19
2
Ralf Seuntjens

Ralf Seuntjens

KVSK Lommel 18
3
Léandro Rousseau

Léandro Rousseau

Patro Eisden 17
4
Thierry Ambrose

Thierry Ambrose

KV Kortrijk 14
5
Jellert Van Landschoot

Jellert Van Landschoot

KV Kortrijk 13
6
Lucas Schoofs

Lucas Schoofs

KVSK Lommel 13
7
Mamadou Usman Simbakoli

Mamadou Usman Simbakoli

RWDM Brussels 12
8
Arnold Vula Lamb Luth

Arnold Vula Lamb Luth

Beerschot Wilrijk 11
9
Isaac Nuhu

Isaac Nuhu

KAS Eupen 10
10
Abubakar Abdullahi

Abubakar Abdullahi

Gent B 10

Francs Borains

Đối đầu

SK Beveren

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Francs Borains
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SK Beveren
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

4.35
2.31
2.19
4.81
2.38
2.28
4.5
2.5
2.2
4.35
2.31
2.19
5.54
3.49
1.61
4.8
2.75
1.73
4.3
2.35
2.16
151
126
1.01
5.3
4
1.49
4.75
2.37
2.15
4.9
2.4
2.2
4.3
2.35
2.16
4.35
2.33
2.16
4.78
2.39
2.2
4.7
2.65
2.05

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 1.06
+0.25 0.82
-0.25 1
+0.25 0.85
0 1.6
0 0.47
-0.25 1.05
+0.25 0.81
0 1.66
0 0.44
-1 0.86
+1 0.82
-1 0.97
+1 0.89
-0.25 0.97
+0.25 0.76
0 1.66
0 0.44
-0.25 0.25
+0.25 2.43
-0.25 1.05
+0.25 0.81
-0.25 1.03
+0.25 0.75

Xỉu

Tài

U 1.25 0.83
O 1.25 1.03
U 1.25 0.81
O 1.25 1.02
U 2.5 0.11
O 2.5 5.4
U 1.25 0.82
O 1.25 1.02
U 2 0.99
O 2 0.73
U 2.5 0.18
O 2.5 3
U 2.5 0.29
O 2.5 2.32
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 2.75 0.86
O 2.75 0.98
U 1.25 0.85
O 1.25 0.99
U 1.5 0.6
O 1.5 1.2
U 2.5 0.29
O 2.5 2.32
U 2.5 0.22
O 2.5 2.77
U 1.25 0.92
O 1.25 0.92
U 1.25 0.83
O 1.25 0.93

Xỉu

Tài

U 8.5 0.8
O 8.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.