Abdoulaye Agne Ba 57’

53’ Ferre Slegers

71’ Lennart Mertens

Tỷ lệ kèo

1

7.4

X

1.93

2

2.45

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
RFC Seraing

43%

SK Beveren

57%

4 Sút trúng đích 5

2

3

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

B. Boukteb

50’
0-1
53’
Ferre Slegers

Ferre Slegers

Abdoulaye Agne Ba

Abdoulaye Agne Ba

57’
1-1
62’

Guillaume De Schryver

Christian Bruls

Diego Duarte

B. Boukteb

63’
1-2
71’
Lennart Mertens

Lennart Mertens

Harrison Ondo-Eyi

Hemsley Akpa-Chukwu

73’
76’

Chris Lokesa

Jearl Margaritha

Nabil Bouchentouf

Fostave Mabani

79’
88’

Dante Rigo

Jannes Van Hecke

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
RFC Seraing
1 Trận thắng 14%
3 Trận hoà 43%
SK Beveren
3 Trận thắng 43%
RFC Seraing

2 - 1

SK Beveren
RFC Seraing

0 - 2

SK Beveren
RFC Seraing

0 - 0

SK Beveren
RFC Seraing

1 - 2

SK Beveren
RFC Seraing

1 - 1

SK Beveren
RFC Seraing

2 - 5

SK Beveren
RFC Seraing

1 - 1

SK Beveren

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

SK Beveren

32

51

88

11

RFC Seraing

32

-7

35

Thông tin trận đấu

Sân vận động
LE STADE DU PAIRAY
Sức chứa
8,207
Địa điểm
Seraing

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

RFC Seraing

43%

SK Beveren

57%

1 Kiến tạo 1
10 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 0
2 Phạt góc 3
10 Đá phạt 10
23 Phá bóng 29
12 Phạm lỗi 10
0 Việt vị 3
368 Đường chuyền 592
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

RFC Seraing

1

SK Beveren

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

10 Tổng cú sút 14
5 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Phản công nhanh 3
2 Cú sút phản công nhanh 3
0 Việt vị 3

Đường chuyền

368 Đường chuyền 592
279 Độ chính xác chuyền bóng 507
7 Đường chuyền quyết định 11
15 Tạt bóng 18
4 Độ chính xác tạt bóng 5
111 Chuyền dài 58
35 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

90 Tranh chấp 90
43 Tranh chấp thắng 47
13 Rê bóng 16
3 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 16
12 Cắt bóng 9
23 Phá bóng 29

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

134 Mất bóng 137

Kiểm soát bóng

RFC Seraing

31%

SK Beveren

69%

5 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
13 Phá bóng 14
0 Việt vị 3
155 Đường chuyền 347

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

155 Đường chuyền 347
4 Đường chuyền quyết định 7
5 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 6
6 Cắt bóng 7
13 Phá bóng 14

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

RFC Seraing

55%

SK Beveren

45%

5 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 14
213 Đường chuyền 246
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

RFC Seraing

1

SK Beveren

2

Cú sút

5 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

213 Đường chuyền 246
4 Đường chuyền quyết định 4
10 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 10
6 Cắt bóng 2
10 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

32 51 88
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

32 26 67
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

32 21 64
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32 5 53
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

32 13 53
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32 4 51
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32 8 47
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32 3 42
9
Gent B

Gent B

32 -9 41
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32 -7 38
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32 -7 35
12
Francs Borains

Francs Borains

32 -14 34
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32 -4 33
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32 -9 31
15
Jong Genk

Jong Genk

32 -17 31
16
Club Nxt

Club Nxt

32 -22 21
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32 -42 16

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 23 46
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 23 43
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 10 31
4
RFC de Liege

RFC de Liege

16 10 31
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 1 28
6
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 9 27
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 7 25
8
Francs Borains

Francs Borains

16 2 23
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 3 20
10
Gent B

Gent B

16 -6 19
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -4 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 1 19
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -3 17
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -4 16
15
Jong Genk

Jong Genk

16 -7 16
16
Club Nxt

Club Nxt

16 -14 12
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -29 2

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 28 42
2
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 11 33
3
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 4 26
4
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 3 24
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 3 23
6
RFC de Liege

RFC de Liege

16 -5 22
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 1 22
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 0 22
9
Gent B

Gent B

16 -3 22
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -3 19
11
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -1 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 -8 16
13
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -5 15
14
Jong Genk

Jong Genk

16 -10 15
15
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -13 14
16
Francs Borains

Francs Borains

16 -16 12
17
Club Nxt

Club Nxt

16 -8 9

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Belgian Challenger Pro League Đội bóng G
1
Lennart Mertens

Lennart Mertens

SK Beveren 19
2
Ralf Seuntjens

Ralf Seuntjens

KVSK Lommel 18
3
Léandro Rousseau

Léandro Rousseau

Patro Eisden 17
4
Thierry Ambrose

Thierry Ambrose

KV Kortrijk 14
5
Jellert Van Landschoot

Jellert Van Landschoot

KV Kortrijk 13
6
Lucas Schoofs

Lucas Schoofs

KVSK Lommel 13
7
Mamadou Usman Simbakoli

Mamadou Usman Simbakoli

RWDM Brussels 12
8
Arnold Vula Lamb Luth

Arnold Vula Lamb Luth

Beerschot Wilrijk 11
9
Isaac Nuhu

Isaac Nuhu

KAS Eupen 10
10
Abubakar Abdullahi

Abubakar Abdullahi

Gent B 10

RFC Seraing

Đối đầu

SK Beveren

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

RFC Seraing
1 Trận thắng 14%
3 Trận hoà 43%
SK Beveren
3 Trận thắng 43%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7.4
1.93
2.45
501
26
1.01
4.1
3.95
1.6
100
10.18
1.01
71
17
1.01
60
5.2
1.06
4.4
3.8
1.65
151
21
1.02
70
5.3
1.06
151
9
1.02
100
13
1.01
4.2
3.9
1.61
70
5.3
1.05
25
9.25
1.07
4.4
3.7
1.66

Chủ nhà

Đội khách

0 1.72
0 0.46
0 1.75
0 0.42
-0.75 1.01
+0.75 0.85
-0.25 0.67
+0.25 1.03
-0.75 0.92
+0.75 0.8
0 1.5
0 1.21
0 1.42
0 0.51
-0.75 1.05
+0.75 0.79
-0.5 0.43
+0.5 1.36
0 1.78
0 0.42
-0.75 0.85
+0.75 0.79

Xỉu

Tài

U 3.5 0.28
O 3.5 2.74
U 3.5 0.08
O 3.5 7.1
U 3 0.83
O 3 0.97
U 3.5 0.09
O 3.5 4.43
U 2.5 1.4
O 2.5 0.48
U 3.5 0.68
O 3.5 1.02
U 2.5 1.2
O 2.5 0.6
U 3.5 0.19
O 3.5 1.6
U 3.5 0.22
O 3.5 3.15
U 3.5 0.04
O 3.5 7
U 2.75 1.04
O 2.75 0.78
U 3.5 0.16
O 3.5 2.77
U 3.5 0.18
O 3.5 3.33
U 2.75 0.85
O 2.75 0.8

Xỉu

Tài

U 5.5 0.5
O 5.5 1.5
U 6 1
O 6 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.