Thibaut Van Acker 59’

Yanis Musuayi 62’

61’ Léandro Rousseau

84’ Denis Prychynenko

Tỷ lệ kèo

1

21

X

11.5

2

1.01

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Club Nxt

67%

Patro Eisden

33%

4 Sút trúng đích 7

1

4

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Thibaut Van Acker

37’
40’

Léandro Rousseau

54’

Arnaud Dony

Thibaut Van Acker

Thibaut Van Acker

59’
1-1
1-2
61’
Léandro Rousseau

Léandro Rousseau

Yanis Musuayi

Yanis Musuayi

62’
2-2

Mohamed Galal Elbay

Siebe Wylin

66’

Rayan·Buifrahi

Tian Nai Koren

73’
74’

Raymond Asante

Ridwane M'Barki

81’

Stef Peeters

Alexander Leon·Vandeperre

83’
2-3
84’
Denis Prychynenko

Denis Prychynenko

Andre Garcia

Alexander Leon·Vandeperre

86’

Lynnt Audoor

89’
91’

Aloïs Penin

Milan Robberechts

Jonas De Roeck

93’
95’

Stijn Stijnen

Kết thúc trận đấu
2-3

Đối đầu

Xem tất cả
Club Nxt
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Patro Eisden
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Patro Eisden

32

4

51

16

Club Nxt

32

-22

21

Thông tin trận đấu

Sân
Jan Breydel Stadium
Sức chứa
29,975
Địa điểm
Bruges, Belgium

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Club Nxt

67%

Patro Eisden

33%

2 Assists 1
8 Total Shots 16
4 Sút trúng đích 7
2 Blocked Shots 2
1 Corner Kicks 4
22 Free Kicks 9
42 Clearances 21
10 Fouls 24
1 Offsides 0
551 Passes 257
2 Yellow Cards 2

GOALS

Club Nxt

2

Patro Eisden

3

3 Goals Against 2
0 Penalty Kick 1

SHOTS

8 Total Shots 16
7 Sút trúng đích 7
2 Blocked Shots 2

ATTACK

0 Fastbreaks 1
0 Fastbreak Shots 1
1 Offsides 0

PASSES

551 Passes 257
481 Passes accuracy 183
5 Key passes 13
7 Crosses 17
2 Crosses Accuracy 2
52 Long Balls 90
25 Long balls accuracy 39

DUELS & DROBBLIN

115 Duels 115
57 Duels won 58
18 Dribble 10
4 Dribble success 3

DEFENDING

17 Total Tackles 21
3 Interceptions 15
42 Clearances 21

DISCIPLINE

10 Fouls 24
22 Was Fouled 9
2 Yellow Cards 2
1 Red Cards 0

Mất kiểm soát bóng

123 Lost the ball 135

Ball Possession

Club Nxt

66%

Patro Eisden

34%

1 Total Shots 7
1 Sút trúng đích 4
0 Blocked Shots 1
23 Clearances 14
274 Passes 131
1 Yellow Cards 0

GOALS

Club Nxt

0%

Patro Eisden

1%

SHOTS

1 Total Shots 7
4 Sút trúng đích 4
0 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

274 Passes 131
1 Key passes 6
4 Crosses 10

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

10 Total Tackles 9
1 Interceptions 6
23 Clearances 14

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

66 Lost the ball 74

Ball Possession

Club Nxt

68%

Patro Eisden

32%

7 Total Shots 8
3 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 1
19 Clearances 3
1 Offsides 0
270 Passes 125
1 Yellow Cards 2

GOALS

Club Nxt

2%

Patro Eisden

2%

SHOTS

7 Total Shots 8
3 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Offsides 0

PASSES

270 Passes 125
5 Key passes 7
3 Crosses 10

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 6
2 Interceptions 8
19 Clearances 3

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2
1 Red Cards 0

Mất kiểm soát bóng

49 Lost the ball 60

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

32 51 88
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

32 26 67
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

32 21 64
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32 5 53
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

32 13 53
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32 4 51
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32 8 47
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32 3 42
9
Gent B

Gent B

32 -9 41
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32 -7 38
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32 -7 35
12
Francs Borains

Francs Borains

32 -14 34
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32 -4 33
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32 -9 31
15
Jong Genk

Jong Genk

32 -17 31
16
Club Nxt

Club Nxt

32 -22 21
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32 -42 16

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 23 46
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 23 43
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 10 31
4
RFC de Liege

RFC de Liege

16 10 31
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 1 28
6
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 9 27
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 7 25
8
Francs Borains

Francs Borains

16 2 23
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 3 20
10
Gent B

Gent B

16 -6 19
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -4 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 1 19
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -3 17
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -4 16
15
Jong Genk

Jong Genk

16 -7 16
16
Club Nxt

Club Nxt

16 -14 12
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -29 2

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 28 42
2
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 11 33
3
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 4 26
4
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 3 24
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 3 23
6
RFC de Liege

RFC de Liege

16 -5 22
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 1 22
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 0 22
9
Gent B

Gent B

16 -3 22
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -3 19
11
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -1 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 -8 16
13
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -5 15
14
Jong Genk

Jong Genk

16 -10 15
15
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -13 14
16
Francs Borains

Francs Borains

16 -16 12
17
Club Nxt

Club Nxt

16 -8 9

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Belgian Challenger Pro League Đội bóng G
1
Lennart Mertens

Lennart Mertens

SK Beveren 19
2
Ralf Seuntjens

Ralf Seuntjens

KVSK Lommel 18
3
Léandro Rousseau

Léandro Rousseau

Patro Eisden 17
4
Thierry Ambrose

Thierry Ambrose

KV Kortrijk 14
5
Jellert Van Landschoot

Jellert Van Landschoot

KV Kortrijk 13
6
Lucas Schoofs

Lucas Schoofs

KVSK Lommel 13
7
Mamadou Usman Simbakoli

Mamadou Usman Simbakoli

RWDM Brussels 12
8
Arnold Vula Lamb Luth

Arnold Vula Lamb Luth

Beerschot Wilrijk 11
9
Isaac Nuhu

Isaac Nuhu

KAS Eupen 10
10
Abubakar Abdullahi

Abubakar Abdullahi

Gent B 10

Club Nxt

Đối đầu

Patro Eisden

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Club Nxt
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Patro Eisden
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

21
11.5
1.01
7.22
1.36
5.23
501
26
1
26
9.4
1.02
100
6.85
1.07
81
17
1.01
70
5
1.1
151
126
1.01
501
26
1.01
151
9.5
1.01
80
11
1.03
84
5.2
1.09
60
5.9
1.06
25
9.05
1.07
501
34
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.04
0 1.13
0 1.96
0 0.4
0 1.75
0 0.42
0 0.95
0 0.87
0 0.94
0 0.9
-0.5 0.74
+0.5 1
0 1.7
0 0.42
0 0.86
0 0.86
0 0.97
0 0.87
0 0.92
0 0.92
0 1.05
0 0.81
-0.5 0.01
+0.5 14.43

Xỉu

Tài

U 5.5 7.69
O 5.5 3.22
U 5.5 0.26
O 5.5 2.85
U 5.5 0.08
O 5.5 7.4
U 5.5 0.12
O 5.5 3.12
U 5.5 0.21
O 5.5 2.8
U 2.5 1.45
O 2.5 0.44
U 5.5 0.32
O 5.5 2
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 5.5 0.08
O 5.5 3.5
U 5.5 0.21
O 5.5 3.3
U 5.5 0.06
O 5.5 6
U 5.5 0.28
O 5.5 2.38
U 5.5 0.09
O 5.5 4.34
U 5.5 0.16
O 5.5 3.57
U 5.5 0.01
O 5.5 14.43

Xỉu

Tài

U 5.5 0.57
O 5.5 1.25
U 6 0.9
O 6 0.8

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.