Ilan Hurtevent 63’

Boris Lambert 90’+2

Thierry Ambrose 90’+4

69’ Luca Ferrara

Tỷ lệ kèo

1

2.42

X

1.63

2

11

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KV Kortrijk

64%

Olympic Charleroi

36%

8 Sút trúng đích 5

16

0

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
8’

Mathieu Cachbach

Bryan Adinany

39’
45’

Niklo Dailly

Michael Omosanya

59’

Robert Ion

Rayan Berberi

Ilan Hurtevent

Ilan Hurtevent

63’
1-0
1-1
69’
Luca Ferrara

Luca Ferrara

Lenn De Smet

Jellert Van Landschoot

77’
78’

Kevin Kis

Antonio Thea

84’

Karl Kegne

Thomas Ephestion

Manuel Osifo

Brecht Dejaegere

88’
+6 phút bù giờ
Boris Lambert

Boris Lambert

92’
2-1
Thierry Ambrose

Thierry Ambrose

94’
3-1
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
KV Kortrijk
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Olympic Charleroi
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

KV Kortrijk

32

26

67

17

Olympic Charleroi

32

-42

16

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Guldensporen Stadion
Sức chứa
9,399
Địa điểm
Kortrijk, Belgium

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

KV Kortrijk

64%

Olympic Charleroi

36%

3 Kiến tạo 1
22 Tổng cú sút 6
8 Sút trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 0
16 Phạt góc 0
1 Đá phạt 11
4 Phá bóng 63
12 Phạm lỗi 9
6 Việt vị 1
512 Đường chuyền 318
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

KV Kortrijk

3

Olympic Charleroi

1

1 Bàn thua 3

Cú sút

22 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 5
2 Dội khung gỗ 0
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
6 Việt vị 1

Đường chuyền

512 Đường chuyền 318
430 Độ chính xác chuyền bóng 247
17 Đường chuyền quyết định 5
51 Tạt bóng 4
16 Độ chính xác tạt bóng 2
54 Chuyền dài 76
27 Độ chính xác chuyền dài 20

Tranh chấp & rê bóng

110 Tranh chấp 110
55 Tranh chấp thắng 55
21 Rê bóng 20
10 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 18
6 Cắt bóng 9
4 Phá bóng 63

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

169 Mất bóng 117

Kiểm soát bóng

KV Kortrijk

67%

Olympic Charleroi

33%

10 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0
1 Phá bóng 33
2 Việt vị 0
286 Đường chuyền 152
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

10 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

286 Đường chuyền 152
9 Đường chuyền quyết định 0
25 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 6
1 Phá bóng 33

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

82 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

KV Kortrijk

61%

Olympic Charleroi

39%

8 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 0
2 Phá bóng 27
3 Việt vị 1
218 Đường chuyền 167

Bàn thắng

KV Kortrijk

3

Olympic Charleroi

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

218 Đường chuyền 167
7 Đường chuyền quyết định 5
26 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 4
2 Cắt bóng 3
2 Phá bóng 27

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

32 51 88
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

32 26 67
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

32 21 64
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32 5 53
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

32 13 53
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32 4 51
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32 8 47
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32 3 42
9
Gent B

Gent B

32 -9 41
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32 -7 38
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32 -7 35
12
Francs Borains

Francs Borains

32 -14 34
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32 -4 33
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32 -9 31
15
Jong Genk

Jong Genk

32 -17 31
16
Club Nxt

Club Nxt

32 -22 21
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32 -42 16

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 23 46
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 23 43
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 10 31
4
RFC de Liege

RFC de Liege

16 10 31
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 1 28
6
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 9 27
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 7 25
8
Francs Borains

Francs Borains

16 2 23
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 3 20
10
Gent B

Gent B

16 -6 19
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -4 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 1 19
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -3 17
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -4 16
15
Jong Genk

Jong Genk

16 -7 16
16
Club Nxt

Club Nxt

16 -14 12
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -29 2

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 28 42
2
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 11 33
3
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 4 26
4
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 3 24
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 3 23
6
RFC de Liege

RFC de Liege

16 -5 22
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 1 22
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 0 22
9
Gent B

Gent B

16 -3 22
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -3 19
11
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -1 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 -8 16
13
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -5 15
14
Jong Genk

Jong Genk

16 -10 15
15
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -13 14
16
Francs Borains

Francs Borains

16 -16 12
17
Club Nxt

Club Nxt

16 -8 9

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Belgian Challenger Pro League Đội bóng G
1
Lennart Mertens

Lennart Mertens

SK Beveren 19
2
Ralf Seuntjens

Ralf Seuntjens

KVSK Lommel 18
3
Léandro Rousseau

Léandro Rousseau

Patro Eisden 17
4
Thierry Ambrose

Thierry Ambrose

KV Kortrijk 14
5
Jellert Van Landschoot

Jellert Van Landschoot

KV Kortrijk 13
6
Lucas Schoofs

Lucas Schoofs

KVSK Lommel 13
7
Mamadou Usman Simbakoli

Mamadou Usman Simbakoli

RWDM Brussels 12
8
Arnold Vula Lamb Luth

Arnold Vula Lamb Luth

Beerschot Wilrijk 11
9
Isaac Nuhu

Isaac Nuhu

KAS Eupen 10
10
Abubakar Abdullahi

Abubakar Abdullahi

Gent B 10

+
-
×

KV Kortrijk

Đối đầu

Olympic Charleroi

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

KV Kortrijk
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Olympic Charleroi
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.42
1.63
11
4.07
1.32
14.97
4
1.33
15
2.42
1.63
11
2.24
1.77
12.88
2.8
1.44
10
3.4
1.34
12
1.28
5.25
8.25
2.9
1.44
13
1.29
5
7.6
3.9
1.3
13
3.5
1.38
17
3.45
1.34
12
3.85
1.31
9.8
3.43
1.37
11.9
3.4
1.37
16

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.84
-0.25 1.04
+0.25 1.69
-0.25 0.48
+0.25 1.6
-0.25 0.47
+0.25 0.83
-0.25 1.01
+0.25 1.4
-0.25 0.55
+1.5 0.87
-1.5 0.85
+1.5 0.92
-1.5 0.94
+0.25 1.63
-0.25 0.44
+0.25 1.42
-0.25 0.54
+0.25 1.44
-0.25 0.53
+0.25 1.42
-0.25 0.56
+0.25 1.41
-0.25 0.54

Xỉu

Tài

U 2.5 0.82
O 2.5 1.04
U 2.5 0.33
O 2.5 2.34
U 2.5 0.35
O 2.5 2.1
U 2.5 0.79
O 2.5 1.03
U 2.5 0.87
O 2.5 0.8
U 2.5 0.5
O 2.5 1.3
U 2.5 0.41
O 2.5 1.69
U 2.5 1.4
O 2.5 0.5
U 3 1
O 3 0.84
U 2.5 0.37
O 2.5 2.05
U 2.5 0.38
O 2.5 1.75
U 2.5 0.4
O 2.5 1.72
U 2.5 0.38
O 2.5 1.92
U 2.5 0.44
O 2.5 1.78
U 2.5 0.41
O 2.5 1.83

Xỉu

Tài

U 16.5 1.62
O 16.5 0.44
U 10 0.9
O 10 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.