Aleksandar Zeljković 47’

90’+1 El Arbi Hillel Soudani

Tỷ lệ kèo

1

21

X

1.05

2

11

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
NK Aluminij

33%

Maribor

67%

3 Sút trúng đích 3

2

4

5

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

1’

18’

38’
Aleksandar Zeljković

Aleksandar Zeljković

47’
1-0
63’

Ziga Repas

Jean Michaël Seri

64’

Gašper Pečnik

Josip pejic

65’
80’

82’
84’

1-1
91’
El Arbi Hillel Soudani

El Arbi Hillel Soudani

96’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
NK Aluminij
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Maribor
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Maribor

29

19

50

7

NK Aluminij

30

-10

35

Thông tin trận đấu

Sân
Športni park Aluminij
Sức chứa
2,600
Địa điểm
Kidricevo, Slovenia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

NK Aluminij

33%

Maribor

67%

3 Sút trúng đích 3
2 Corner Kicks 4
5 Yellow Cards 3

GOALS

NK Aluminij

1

Maribor

1

SHOTS

0 Total Shots 0
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

5 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

NK Aluminij

31%

Maribor

69%

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

NK Aluminij

35%

Maribor

65%

3 Sút trúng đích 2
2 Yellow Cards 3

GOALS

NK Aluminij

1%

Maribor

1%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

30 46 68
2
FC Koper

FC Koper

31 25 58
3
Maribor

Maribor

29 19 50
4
NK Bravo

NK Bravo

30 5 50
5
NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

30 4 46
6
Radomlje

Radomlje

29 -14 36
7
NK Aluminij

NK Aluminij

30 -10 35
8
NS Mura

NS Mura

30 -21 25
9
ND Primorje

ND Primorje

29 -33 21
10
Domzale

Domzale

18 -21 12

Champions League Qualification

UEFA ECL play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
FC Koper

FC Koper

16 19 38
1
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

14 28 36
3
Maribor

Maribor

15 19 29
5
NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

15 -1 24
4
NK Bravo

NK Bravo

14 -2 23
6
Radomlje

Radomlje

15 -9 20
8
NS Mura

NS Mura

15 0 20
9
ND Primorje

ND Primorje

14 -5 19
7
NK Aluminij

NK Aluminij

16 -6 18
10
Domzale

Domzale

9 -7 8

UEFA ECL play-offs

Champions League Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

16 18 32
4
NK Bravo

NK Bravo

16 7 27
5
NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

15 5 22
3
Maribor

Maribor

14 0 21
2
FC Koper

FC Koper

15 6 20
7
NK Aluminij

NK Aluminij

14 -4 17
6
Radomlje

Radomlje

14 -5 16
8
NS Mura

NS Mura

15 -21 5
10
Domzale

Domzale

9 -14 4
9
ND Primorje

ND Primorje

15 -28 2

UEFA ECL play-offs

Champions League Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Slovenia 1.Liga Đội bóng G
1
Franko Kovačević

Franko Kovačević

ND Primorje 11
2
Benjamin Tetteh

Benjamin Tetteh

Maribor 11
3
Behar Feta

Behar Feta

NK Aluminij 10
4
Jasa Martincic

Jasa Martincic

Radomlje 10
5
Nikita Iosifov

Nikita Iosifov

NK Publikum Celje 9
6
Leo Rimac

Leo Rimac

FC Koper 9
7
Andraz Ruedl

Andraz Ruedl

FC Koper 9
8
Josip Iličić

Josip Iličić

FC Koper 9
9
Emir Saitoski

Emir Saitoski

NK Aluminij 9
10
El Arbi Hillel Soudani

El Arbi Hillel Soudani

Maribor 8

NK Aluminij

Đối đầu

Maribor

Chủ nhà
This league

Đối đầu

NK Aluminij
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Maribor
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

21
1.05
11
15.5
1.06
8.7
22
1.05
9.5
22
1.03
9.7

Chủ nhà

Đội khách

0 3.15
0 0.22
-0.25 0.12
+0.25 3.33
-0.25 0.29
+0.25 2.35
0 1.88
0 0.37

Xỉu

Tài

U 2.5 0.07
O 2.5 8
U 2.5 0.08
O 2.5 3.57
U 1.5 0.24
O 1.5 2.8
U 2.5 0.04
O 2.5 7.14

Xỉu

Tài

U 6.5 0.44
O 6.5 1.62
U 6.5 0.47
O 6.5 1.5
U 5.5 1.05
O 5.5 0.73

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.