Aleksandar Zeljković 47’
90’+1 El Arbi Hillel Soudani
Tỷ lệ kèo
1
21
X
1.05
2
11
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả33%
67%
2
4
5
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Aleksandar Zeljković
Ziga Repas
Jean Michaël Seri
Gašper Pečnik
Josip pejic
El Arbi Hillel Soudani
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Športni park Aluminij |
|---|---|
|
|
2,600 |
|
|
Kidricevo, Slovenia |
Trận đấu tiếp theo
09/05
11:00
Maribor
NK Olimpija Ljubljana
26/04
11:30
NK Publikum Celje
NK Aluminij
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
33%
67%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
31%
69%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
35%
65%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
30 | 46 | 68 | |
| 2 |
FC Koper |
31 | 25 | 58 | |
| 3 |
Maribor |
29 | 19 | 50 | |
| 4 |
NK Bravo |
30 | 5 | 50 | |
| 5 |
NK Olimpija Ljubljana |
30 | 4 | 46 | |
| 6 |
Radomlje |
29 | -14 | 36 | |
| 7 |
NK Aluminij |
30 | -10 | 35 | |
| 8 |
NS Mura |
30 | -21 | 25 | |
| 9 |
ND Primorje |
29 | -33 | 21 | |
| 10 |
Domzale |
18 | -21 | 12 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
FC Koper |
16 | 19 | 38 | |
| 1 |
NK Publikum Celje |
14 | 28 | 36 | |
| 3 |
Maribor |
15 | 19 | 29 | |
| 5 |
NK Olimpija Ljubljana |
15 | -1 | 24 | |
| 4 |
NK Bravo |
14 | -2 | 23 | |
| 6 |
Radomlje |
15 | -9 | 20 | |
| 8 |
NS Mura |
15 | 0 | 20 | |
| 9 |
ND Primorje |
14 | -5 | 19 | |
| 7 |
NK Aluminij |
16 | -6 | 18 | |
| 10 |
Domzale |
9 | -7 | 8 |
UEFA ECL play-offs
Champions League Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
16 | 18 | 32 | |
| 4 |
NK Bravo |
16 | 7 | 27 | |
| 5 |
NK Olimpija Ljubljana |
15 | 5 | 22 | |
| 3 |
Maribor |
14 | 0 | 21 | |
| 2 |
FC Koper |
15 | 6 | 20 | |
| 7 |
NK Aluminij |
14 | -4 | 17 | |
| 6 |
Radomlje |
14 | -5 | 16 | |
| 8 |
NS Mura |
15 | -21 | 5 | |
| 10 |
Domzale |
9 | -14 | 4 | |
| 9 |
ND Primorje |
15 | -28 | 2 |
UEFA ECL play-offs
Champions League Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franko Kovačević |
|
11 |
| 2 |
Benjamin Tetteh |
|
11 |
| 3 |
Behar Feta |
|
10 |
| 4 |
Jasa Martincic |
|
10 |
| 5 |
Nikita Iosifov |
|
9 |
| 6 |
Leo Rimac |
|
9 |
| 7 |
Andraz Ruedl |
|
9 |
| 8 |
Josip Iličić |
|
9 |
| 9 |
Emir Saitoski |
|
9 |
| 10 |
El Arbi Hillel Soudani |
|
8 |
NK Aluminij
Đối đầu
Maribor
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu