Maj Mittendorfer 47’
Brian Oddei 62’
Andraz Ruedl 70’
58’ Roger Andretty Murillo Soto
Tỷ lệ kèo
1
1
X
34
2
151
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả50%
50%
5
9
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMaj Mittendorfer
Josip Iličić
Roger Andretty Murillo Soto
Fran Tomek
Matic Zavnik
Check-Oumar Diakité
Fran Tomek
Maj Mittendorfer
Roger Andretty Murillo Soto
Brian Oddei
Brian Oddei
Luka Štor
Roger Andretty Murillo Soto
Andraz Ruedl
Isaac Matondo
Andraz Ruedl
Jean-Pierre Longonda Itamba Mboyo
Zan Besir
Nik Jermol
Jon Ficko
Brice Negouai
Filip Damjanovic
Maj Fogec
mark strajnar
ilann petrisot
Brian Oddei
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Bonifika Stadium |
|---|---|
|
|
4,010 |
|
|
Koper, Slovenia |
Trận đấu tiếp theo
09/05
11:00
FC Koper
NK Aluminij
16/05
11:00
NK Aluminij
ND Primorje
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
50%
50%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
31 | 51 | 71 | |
| 2 |
FC Koper |
31 | 25 | 58 | |
| 3 |
NK Bravo |
31 | 8 | 53 | |
| 4 |
Maribor |
30 | 16 | 50 | |
| 5 |
NK Olimpija Ljubljana |
30 | 4 | 46 | |
| 6 |
Radomlje |
30 | -13 | 39 | |
| 7 |
NK Aluminij |
31 | -15 | 35 | |
| 8 |
NS Mura |
30 | -21 | 25 | |
| 9 |
ND Primorje |
30 | -34 | 21 | |
| 10 |
Domzale |
18 | -21 | 12 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
15 | 33 | 39 | |
| 2 |
FC Koper |
16 | 19 | 38 | |
| 4 |
Maribor |
15 | 19 | 29 | |
| 3 |
NK Bravo |
15 | 1 | 26 | |
| 5 |
NK Olimpija Ljubljana |
15 | -1 | 24 | |
| 6 |
Radomlje |
15 | -9 | 20 | |
| 8 |
NS Mura |
15 | 0 | 20 | |
| 9 |
ND Primorje |
15 | -6 | 19 | |
| 7 |
NK Aluminij |
16 | -6 | 18 | |
| 10 |
Domzale |
9 | -7 | 8 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
16 | 18 | 32 | |
| 3 |
NK Bravo |
16 | 7 | 27 | |
| 5 |
NK Olimpija Ljubljana |
15 | 5 | 22 | |
| 4 |
Maribor |
15 | -3 | 21 | |
| 2 |
FC Koper |
15 | 6 | 20 | |
| 6 |
Radomlje |
15 | -4 | 19 | |
| 7 |
NK Aluminij |
15 | -9 | 17 | |
| 8 |
NS Mura |
15 | -21 | 5 | |
| 10 |
Domzale |
9 | -14 | 4 | |
| 9 |
ND Primorje |
15 | -28 | 2 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franko Kovačević |
|
11 |
| 2 |
Benjamin Tetteh |
|
11 |
| 3 |
Nikita Iosifov |
|
10 |
| 4 |
Behar Feta |
|
10 |
| 5 |
Jasa Martincic |
|
10 |
| 6 |
Leo Rimac |
|
9 |
| 7 |
Andraz Ruedl |
|
9 |
| 8 |
Ghislain Vnuste Baboula |
|
9 |
| 9 |
Josip Iličić |
|
9 |
| 10 |
Emir Saitoski |
|
9 |
FC Koper
Đối đầu
ND Primorje
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu