Maj Mittendorfer 47’

Brian Oddei 62’

Andraz Ruedl 70’

58’ Roger Andretty Murillo Soto

Tỷ lệ kèo

1

1

X

34

2

151

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Koper

50%

ND Primorje

50%

4 Sút trúng đích 1

5

9

4

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Maj Mittendorfer

4’

Josip Iličić

40’
42’

Roger Andretty Murillo Soto

Fran Tomek

43’
46’

Matic Zavnik

Check-Oumar Diakité

Fran Tomek

46’
Maj Mittendorfer

Maj Mittendorfer

47’
1-0
1-1
58’
Roger Andretty Murillo Soto

Roger Andretty Murillo Soto

Brian Oddei

Brian Oddei

62’
2-1

Brian Oddei

62’
68’

Luka Štor

Roger Andretty Murillo Soto

Andraz Ruedl

Andraz Ruedl

70’
2-1

Isaac Matondo

Andraz Ruedl

72’

Jean-Pierre Longonda Itamba Mboyo

74’
75’

Zan Besir

82’

Nik Jermol

Jon Ficko

Brice Negouai

Filip Damjanovic

83’
88’

Maj Fogec

mark strajnar

ilann petrisot

Brian Oddei

89’
Kết thúc trận đấu
2-1
93’

Đối đầu

Xem tất cả
FC Koper
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
ND Primorje
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

FC Koper

31

25

58

9

ND Primorje

30

-34

21

Thông tin trận đấu

Sân
Bonifika Stadium
Sức chứa
4,010
Địa điểm
Koper, Slovenia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

FC Koper

50%

ND Primorje

50%

4 Sút trúng đích 1
5 Corner Kicks 9
4 Yellow Cards 3

GOALS

FC Koper

2

ND Primorje

1

SHOTS

0 Total Shots 0
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

4 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

FC Koper

45%

ND Primorje

55%

3 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

FC Koper

55%

ND Primorje

45%

4 Sút trúng đích 1
1 Yellow Cards 1

GOALS

FC Koper

2%

ND Primorje

1%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

31 51 71
2
FC Koper

FC Koper

31 25 58
3
NK Bravo

NK Bravo

31 8 53
4
Maribor

Maribor

30 16 50
5
NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

30 4 46
6
Radomlje

Radomlje

30 -13 39
7
NK Aluminij

NK Aluminij

31 -15 35
8
NS Mura

NS Mura

30 -21 25
9
ND Primorje

ND Primorje

30 -34 21
10
Domzale

Domzale

18 -21 12

Champions League Qualification

UEFA ECL play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

15 33 39
2
FC Koper

FC Koper

16 19 38
4
Maribor

Maribor

15 19 29
3
NK Bravo

NK Bravo

15 1 26
5
NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

15 -1 24
6
Radomlje

Radomlje

15 -9 20
8
NS Mura

NS Mura

15 0 20
9
ND Primorje

ND Primorje

15 -6 19
7
NK Aluminij

NK Aluminij

16 -6 18
10
Domzale

Domzale

9 -7 8

Champions League Qualification

UEFA ECL play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

16 18 32
3
NK Bravo

NK Bravo

16 7 27
5
NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

15 5 22
4
Maribor

Maribor

15 -3 21
2
FC Koper

FC Koper

15 6 20
6
Radomlje

Radomlje

15 -4 19
7
NK Aluminij

NK Aluminij

15 -9 17
8
NS Mura

NS Mura

15 -21 5
10
Domzale

Domzale

9 -14 4
9
ND Primorje

ND Primorje

15 -28 2

Champions League Qualification

UEFA ECL play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Slovenia 1.Liga Đội bóng G
1
Franko Kovačević

Franko Kovačević

ND Primorje 11
2
Benjamin Tetteh

Benjamin Tetteh

Maribor 11
3
Nikita Iosifov

Nikita Iosifov

NK Publikum Celje 10
4
Behar Feta

Behar Feta

NK Aluminij 10
5
Jasa Martincic

Jasa Martincic

Radomlje 10
6
Leo Rimac

Leo Rimac

FC Koper 9
7
Andraz Ruedl

Andraz Ruedl

FC Koper 9
8
Ghislain Vnuste Baboula

Ghislain Vnuste Baboula

NK Bravo 9
9
Josip Iličić

Josip Iličić

FC Koper 9
10
Emir Saitoski

Emir Saitoski

NK Aluminij 9

FC Koper

Đối đầu

ND Primorje

Chủ nhà
This league

Đối đầu

FC Koper
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
ND Primorje
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1
34
151
1.01
13
17.5
1.03
8.5
151
1.02
7.7
150

Chủ nhà

Đội khách

0 0.4
0 1.85
+0.25 5.26
-0.25 0.01
0 0.45
0 1.6
+0.25 1.63
-0.25 0.45

Xỉu

Tài

U 3.5 0.08
O 3.5 7.4
U 3.5 0.01
O 3.5 4.76
U 3.5 0.24
O 3.5 2.8
U 3.5 0.02
O 3.5 8.33

Xỉu

Tài

U 13.5 0.36
O 13.5 2
U 14.5 0.7
O 14.5 1.05

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.