Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả59%
41%
8
5
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảfallou faye
Filip Damjanovic
Haris Vučkić
Aljaz Zabukovnik
fallou faye
Kamil Manseri
flavio juncaj
Haris Vučkić
Andraz Ruedl
Isaac Matondo
Alexandros Parras
Felipe·Felicio Silva Reis
Nik Omladič
Check-Oumar Diakité
Andraz Ruedl
Luka Kambic
Nino Milić
Fran Tomek
Josip Iličić
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Bonifika Stadium |
|---|---|
|
|
4,010 |
|
|
Koper, Slovenia |
Trận đấu tiếp theo
09/05
11:00
Domzale
NK Publikum Celje
02/05
11:00
NK Aluminij
Domzale
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
59%
41%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
30 | 46 | 68 | |
| 2 |
FC Koper |
30 | 24 | 55 | |
| 3 |
Maribor |
29 | 19 | 50 | |
| 4 |
NK Bravo |
30 | 5 | 50 | |
| 5 |
NK Olimpija Ljubljana |
29 | 5 | 46 | |
| 6 |
Radomlje |
29 | -14 | 36 | |
| 7 |
NK Aluminij |
30 | -10 | 35 | |
| 8 |
NS Mura |
30 | -21 | 25 | |
| 9 |
ND Primorje |
29 | -33 | 21 | |
| 10 |
Domzale |
18 | -21 | 12 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
14 | 28 | 36 | |
| 2 |
FC Koper |
15 | 18 | 35 | |
| 3 |
Maribor |
15 | 19 | 29 | |
| 4 |
NK Olimpija Ljubljana |
15 | -1 | 24 | |
| 5 |
NK Bravo |
14 | -2 | 23 | |
| 6 |
Radomlje |
15 | -9 | 20 | |
| 7 |
NS Mura |
15 | 0 | 20 | |
| 8 |
ND Primorje |
14 | -5 | 19 | |
| 9 |
NK Aluminij |
16 | -6 | 18 | |
| 10 |
Domzale |
9 | -7 | 8 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
16 | 18 | 32 | |
| 2 |
NK Bravo |
16 | 7 | 27 | |
| 3 |
NK Olimpija Ljubljana |
14 | 6 | 22 | |
| 4 |
Maribor |
14 | 0 | 21 | |
| 5 |
FC Koper |
15 | 6 | 20 | |
| 6 |
NK Aluminij |
14 | -4 | 17 | |
| 7 |
Radomlje |
14 | -5 | 16 | |
| 8 |
NS Mura |
15 | -21 | 5 | |
| 9 |
Domzale |
9 | -14 | 4 | |
| 10 |
ND Primorje |
15 | -28 | 2 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franko Kovačević |
|
11 |
| 2 |
Benjamin Tetteh |
|
11 |
| 3 |
Behar Feta |
|
10 |
| 4 |
Jasa Martincic |
|
10 |
| 5 |
Nikita Iosifov |
|
9 |
| 6 |
Andraz Ruedl |
|
9 |
| 7 |
Emir Saitoski |
|
9 |
| 8 |
Leo Rimac |
|
8 |
| 9 |
El Arbi Hillel Soudani |
|
8 |
| 10 |
Ghislain Vnuste Baboula |
|
8 |
FC Koper
Đối đầu
Domzale
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu