Filip Damjanovic 15’

Andraz Ruedl 77’

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Koper

59%

Domzale

41%

4 Sút trúng đích 4

8

5

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
15’

fallou faye

Filip Damjanovic

Filip Damjanovic

15’
1-0
26’

Haris Vučkić

46’

Aljaz Zabukovnik

fallou faye

Kamil Manseri

52’
62’

flavio juncaj

Haris Vučkić

Andraz Ruedl

Isaac Matondo

62’
66’

Alexandros Parras

Felipe·Felicio Silva Reis

Nik Omladič

Check-Oumar Diakité

69’
Andraz Ruedl

Andraz Ruedl

77’
2-1
78’

Luka Kambic

Nino Milić

Fran Tomek

Josip Iličić

82’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
FC Koper
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Domzale
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

FC Koper

30

24

55

10

Domzale

18

-21

12

Thông tin trận đấu

Sân
Bonifika Stadium
Sức chứa
4,010
Địa điểm
Koper, Slovenia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

FC Koper

59%

Domzale

41%

12 Total Shots 9
4 Sút trúng đích 4
8 Corner Kicks 5
1 Yellow Cards 1

GOALS

FC Koper

2

Domzale

1

1 Goals Against 2

SHOTS

12 Total Shots 9
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

FC Koper

56%

Domzale

44%

1 Sút trúng đích 4

GOALS

FC Koper

1%

Domzale

1%

SHOTS

Total Shots
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

FC Koper

62%

Domzale

38%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

30 46 68
2
FC Koper

FC Koper

30 24 55
3
Maribor

Maribor

29 19 50
4
NK Bravo

NK Bravo

30 5 50
5
NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

29 5 46
6
Radomlje

Radomlje

29 -14 36
7
NK Aluminij

NK Aluminij

30 -10 35
8
NS Mura

NS Mura

30 -21 25
9
ND Primorje

ND Primorje

29 -33 21
10
Domzale

Domzale

18 -21 12

Champions League Qualification

UEFA ECL play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

14 28 36
2
FC Koper

FC Koper

15 18 35
3
Maribor

Maribor

15 19 29
4
NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

15 -1 24
5
NK Bravo

NK Bravo

14 -2 23
6
Radomlje

Radomlje

15 -9 20
7
NS Mura

NS Mura

15 0 20
8
ND Primorje

ND Primorje

14 -5 19
9
NK Aluminij

NK Aluminij

16 -6 18
10
Domzale

Domzale

9 -7 8

Champions League Qualification

UEFA ECL play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

16 18 32
2
NK Bravo

NK Bravo

16 7 27
3
NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

14 6 22
4
Maribor

Maribor

14 0 21
5
FC Koper

FC Koper

15 6 20
6
NK Aluminij

NK Aluminij

14 -4 17
7
Radomlje

Radomlje

14 -5 16
8
NS Mura

NS Mura

15 -21 5
9
Domzale

Domzale

9 -14 4
10
ND Primorje

ND Primorje

15 -28 2

Champions League Qualification

UEFA ECL play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Slovenia 1.Liga Đội bóng G
1
Franko Kovačević

Franko Kovačević

ND Primorje 11
2
Benjamin Tetteh

Benjamin Tetteh

Maribor 11
3
Behar Feta

Behar Feta

NK Aluminij 10
4
Jasa Martincic

Jasa Martincic

Radomlje 10
5
Nikita Iosifov

Nikita Iosifov

NK Publikum Celje 9
6
Andraz Ruedl

Andraz Ruedl

FC Koper 9
7
Emir Saitoski

Emir Saitoski

NK Aluminij 9
8
Leo Rimac

Leo Rimac

FC Koper 8
9
El Arbi Hillel Soudani

El Arbi Hillel Soudani

Maribor 8
10
Ghislain Vnuste Baboula

Ghislain Vnuste Baboula

NK Bravo 8

FC Koper

Đối đầu

Domzale

Chủ nhà
This league

Đối đầu

FC Koper
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Domzale
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.