Juanjo Nieto 10’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
40%
60%
3
8
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảZan Luk Leban
L. Kolar
Juanjo Nieto
Pijus Sirvys
Cedomir Bumbic
Jean Michaël Seri
Mark Spanring
Pijus Sirvys
Milot Avdyli
Rudi Požeg Vancaš
Ziga Repas
David Pejicic
Mark Spanring
Juanjo Nieto
Jakov Pranjić
Mario Kvesić
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 3
3 - 0
1 - 2
1 - 1
0 - 1
1 - 2
1 - 2
2 - 1
3 - 1
1 - 1
0 - 1
2 - 0
3 - 1
2 - 0
3 - 3
2 - 2
1 - 0
0 - 1
2 - 0
2 - 3
2 - 1
0 - 1
0 - 2
2 - 2
1 - 2
2 - 0
1 - 0
2 - 1
1 - 3
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Z’dežele |
|---|---|
|
|
13,059 |
|
|
Celje, Slovenia |
Trận đấu tiếp theo
16/05
11:30
NK Publikum Celje
FC Koper
17/05
09:00
NŠ Mura
Maribor
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
31%
69%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
32 | 50 | 71 | |
| 2 |
FC Koper |
33 | 27 | 64 | |
| 3 |
NK Bravo |
33 | 10 | 59 | |
| 4 |
NK Olimpija Ljubljana |
32 | 8 | 52 | |
| 5 |
Maribor |
32 | 14 | 50 | |
| 6 |
Radomlje |
32 | -13 | 42 | |
| 7 |
NK Aluminij |
32 | -16 | 35 | |
| 8 |
NS Mura |
32 | -20 | 28 | |
| 9 |
ND Primorje |
32 | -39 | 21 | |
| 10 |
Domzale |
18 | -21 | 12 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Koper |
17 | 20 | 41 | |
| 2 |
NK Publikum Celje |
16 | 32 | 39 | |
| 3 |
NK Bravo |
16 | 2 | 29 | |
| 4 |
Maribor |
16 | 18 | 29 | |
| 5 |
NK Olimpija Ljubljana |
16 | 2 | 27 | |
| 6 |
Radomlje |
16 | -8 | 23 | |
| 7 |
NS Mura |
16 | -1 | 20 | |
| 8 |
ND Primorje |
16 | -8 | 19 | |
| 9 |
NK Aluminij |
16 | -6 | 18 | |
| 10 |
Domzale |
9 | -7 | 8 |
UEFA ECL play-offs
Champions League Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
16 | 18 | 32 | |
| 2 |
NK Bravo |
17 | 8 | 30 | |
| 3 |
NK Olimpija Ljubljana |
16 | 6 | 25 | |
| 4 |
FC Koper |
16 | 7 | 23 | |
| 5 |
Maribor |
16 | -4 | 21 | |
| 6 |
Radomlje |
16 | -5 | 19 | |
| 7 |
NK Aluminij |
16 | -10 | 17 | |
| 8 |
NS Mura |
16 | -19 | 8 | |
| 9 |
Domzale |
9 | -14 | 4 | |
| 10 |
ND Primorje |
16 | -31 | 2 |
UEFA ECL play-offs
Champions League Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franko Kovačević |
|
11 |
| 2 |
Benjamin Tetteh |
|
11 |
| 3 |
Admir Bristric |
|
11 |
| 4 |
Nikita Iosifov |
|
10 |
| 5 |
Behar Feta |
|
10 |
| 6 |
Jasa Martincic |
|
10 |
| 7 |
Josip Iličić |
|
10 |
| 8 |
Leo Rimac |
|
9 |
| 9 |
Andraz Ruedl |
|
9 |
| 10 |
Ghislain Vnuste Baboula |
|
9 |
NK Publikum Celje
Đối đầu
Maribor
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu