1 3

Kết thúc

Jasa Martincic 58’

28’ Gasper Jovan

30’ Admir Bristric

46’ Bine Anzelj

64’ Admir Bristric

Tỷ lệ kèo

1

17.5

X

13

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Radomlje

58%

NK Bravo

42%

6 Sút trúng đích 6

4

3

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
28’
Gasper Jovan

Gasper Jovan

0-2
30’
Admir Bristric

Admir Bristric

42’

Christalino Atemona

vanja pelko

Stanislav Krapukhin

46’
46’

Bine Anzelj

46’

Luka Lukanic

Matic Ivansek

46’

Bine Anzelj

57’

David Stojanoski

Jasa Martincic

Phạt đền

58’

Zan Zaler

62’
1-3
64’
Admir Bristric

Admir Bristric

divine ikenna

nikola jojic

64’
76’

Phạt đền

Luka Kusic

Jasa Martincic

79’
81’

Admir Bristric

85’

Enrik Ostrc

fallou faye

87’

Gasper Jovan

Bine Anzelj

88’
89’

Rok Kopatin

Divine Omoregie

Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Radomlje
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
NK Bravo
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

NK Bravo

32

9

56

6

Radomlje

31

-12

42

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Sportni Park Radomlje
Sức chứa
500
Địa điểm
Radomlje, Slovenia

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Radomlje

58%

NK Bravo

42%

11 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 6
4 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Radomlje

1

NK Bravo

3

3 Bàn thua 1
1 Phạt đền 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Radomlje

64%

NK Bravo

36%

1 Sút trúng đích 3
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Radomlje

0

NK Bravo

2

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Radomlje

52%

NK Bravo

48%

5 Sút trúng đích 3
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Radomlje

1

NK Bravo

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

32 50 71
2
FC Koper

FC Koper

32 26 61
3
NK Bravo

NK Bravo

32 9 56
4
Maribor

Maribor

31 15 50
5
NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

31 7 49
6
Radomlje

Radomlje

31 -12 42
7
NK Aluminij

NK Aluminij

31 -15 35
8
NS Mura

NS Mura

31 -22 25
9
ND Primorje

ND Primorje

31 -37 21
10
Domzale

Domzale

18 -21 12

Champions League Qualification

UEFA ECL play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

16 32 39
2
FC Koper

FC Koper

16 19 38
3
Maribor

Maribor

15 19 29
4
NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

16 2 27
5
NK Bravo

NK Bravo

15 1 26
6
Radomlje

Radomlje

16 -8 23
7
NS Mura

NS Mura

16 -1 20
8
ND Primorje

ND Primorje

15 -6 19
9
NK Aluminij

NK Aluminij

16 -6 18
10
Domzale

Domzale

9 -7 8

Champions League Qualification

UEFA ECL play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

16 18 32
2
NK Bravo

NK Bravo

17 8 30
3
FC Koper

FC Koper

16 7 23
4
NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

15 5 22
5
Maribor

Maribor

16 -4 21
6
Radomlje

Radomlje

15 -4 19
7
NK Aluminij

NK Aluminij

15 -9 17
8
NS Mura

NS Mura

15 -21 5
9
Domzale

Domzale

9 -14 4
10
ND Primorje

ND Primorje

16 -31 2

Champions League Qualification

UEFA ECL play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Slovenia 1.Liga Đội bóng G
1
Franko Kovačević

Franko Kovačević

ND Primorje 11
2
Benjamin Tetteh

Benjamin Tetteh

Maribor 11
3
Admir Bristric

Admir Bristric

NK Bravo 11
4
Nikita Iosifov

Nikita Iosifov

NK Publikum Celje 10
5
Behar Feta

Behar Feta

NK Aluminij 10
6
Jasa Martincic

Jasa Martincic

Radomlje 10
7
Josip Iličić

Josip Iličić

FC Koper 10
8
Leo Rimac

Leo Rimac

FC Koper 9
9
Andraz Ruedl

Andraz Ruedl

FC Koper 9
10
Ghislain Vnuste Baboula

Ghislain Vnuste Baboula

NK Bravo 9

Radomlje

Đối đầu

NK Bravo

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Radomlje
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
NK Bravo
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

17.5
13
1.01
13.05
4.41
1.32
126
51
1
17.5
13
1.01
71.88
9.47
1.01
91
34
1.01
277
7.9
1.01
151
151
1.01
18
13
1.01
61
12
1.01
75
11
1.02
277
7.9
1.01
55
9.2
1
19.1
11.3
1.04
314
76
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.08
0 1.08
0 0.93
0 0.9
0 0.75
0 1.05
+0.25 5
-0.25 0.02
0 0.84
0 1
+0.25 5.2
-0.25 0.03
0 0.85
0 0.87
0 0.82
0 1.02
0 0.86
0 0.98
-0.25 0.02
+0.25 5
-0.5 0.01
+0.5 13.18

Xỉu

Tài

U 4.5 0.03
O 4.5 4.76
U 4.5 0.23
O 4.5 3.26
U 4.5 0.11
O 4.5 5.6
U 4.5 0.02
O 4.5 4.54
U 4.5 0.08
O 4.5 4.39
U 2.5 2.5
O 2.5 0.22
U 4.5 0.02
O 4.5 8.33
U 2.5 1.15
O 2.5 0.65
U 4.5 0.01
O 4.5 4.5
U 4.5 0.2
O 4.5 3.2
U 4.5 0.07
O 4.5 6
U 4.5 0.02
O 4.5 8.33
U 4.5 0.1
O 4.5 4.16
U 4.5 0.06
O 4.5 4.5
U 4.75 0.03
O 4.75 9.28

Xỉu

Tài

U 7.5 0.4
O 7.5 1.75
U 7 1.05
O 7 0.68
U 7.5 0.5
O 7.5 1.45

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.