19’ Admir Bristric
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
60%
40%
3
5
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAdmir Bristric
Admir Bristric
Rok Maher
Lukas Ceh
Adriano Bloudek
Behar Feta
Josip pejic
Gasper Jovan
Matic Ivansek
Matic Vrbanec
Gašper Pečnik
Divine Omoregie
Ghislain Vnuste Baboula
Eric Taylor
Simon rogina
Rok Kopatin
Jakoslav Stankovic
N. Monzango
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
1 - 3
1 - 2
1 - 1
0 - 0
1 - 1
2 - 0
0 - 2
1 - 0
2 - 1
0 - 1
0 - 0
3 - 0
0 - 1
1 - 1
1 - 1
1 - 1
1 - 2
0 - 0
5 - 1
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Športni park Aluminij |
|---|---|
|
|
2,600 |
|
|
Kidricevo, Slovenia |
Trận đấu tiếp theo
16/05
11:00
NK Aluminij
ND Primorje
23/05
11:00
Maribor
NK Aluminij
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
32 | 50 | 71 | |
| 2 |
FC Koper |
33 | 27 | 64 | |
| 3 |
NK Bravo |
33 | 10 | 59 | |
| 4 |
NK Olimpija Ljubljana |
32 | 8 | 52 | |
| 5 |
Maribor |
32 | 14 | 50 | |
| 6 |
Radomlje |
32 | -13 | 42 | |
| 7 |
NK Aluminij |
32 | -16 | 35 | |
| 8 |
NS Mura |
31 | -22 | 25 | |
| 9 |
ND Primorje |
31 | -37 | 21 | |
| 10 |
Domzale |
18 | -21 | 12 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Koper |
17 | 20 | 41 | |
| 2 |
NK Publikum Celje |
16 | 32 | 39 | |
| 3 |
NK Bravo |
16 | 2 | 29 | |
| 4 |
Maribor |
16 | 18 | 29 | |
| 5 |
NK Olimpija Ljubljana |
16 | 2 | 27 | |
| 6 |
Radomlje |
16 | -8 | 23 | |
| 7 |
NS Mura |
16 | -1 | 20 | |
| 8 |
ND Primorje |
15 | -6 | 19 | |
| 9 |
NK Aluminij |
16 | -6 | 18 | |
| 10 |
Domzale |
9 | -7 | 8 |
UEFA ECL play-offs
Champions League Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
16 | 18 | 32 | |
| 2 |
NK Bravo |
17 | 8 | 30 | |
| 3 |
NK Olimpija Ljubljana |
16 | 6 | 25 | |
| 4 |
FC Koper |
16 | 7 | 23 | |
| 5 |
Maribor |
16 | -4 | 21 | |
| 6 |
Radomlje |
16 | -5 | 19 | |
| 7 |
NK Aluminij |
16 | -10 | 17 | |
| 8 |
NS Mura |
15 | -21 | 5 | |
| 9 |
Domzale |
9 | -14 | 4 | |
| 10 |
ND Primorje |
16 | -31 | 2 |
UEFA ECL play-offs
Champions League Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franko Kovačević |
|
11 |
| 2 |
Benjamin Tetteh |
|
11 |
| 3 |
Admir Bristric |
|
11 |
| 4 |
Nikita Iosifov |
|
10 |
| 5 |
Behar Feta |
|
10 |
| 6 |
Jasa Martincic |
|
10 |
| 7 |
Josip Iličić |
|
10 |
| 8 |
Leo Rimac |
|
9 |
| 9 |
Andraz Ruedl |
|
9 |
| 10 |
Ghislain Vnuste Baboula |
|
9 |
NK Aluminij
Đối đầu
NK Bravo
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu