Tỷ lệ kèo
1
1.11
X
8.57
2
26.04
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả35%
65%
2
13
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJan Repas
Admir Bristric
Ghislain Vnuste Baboula
El Arbi Hillel Soudani
nejc viher
Ziga Repas
Jean Michaël Seri
Karol Borys
David Pejicic
Martin Pečar
B. Matufueni M'bondo
Omar Rekik
Ali Reghba
Jan Repas
Uros Likar
Ghislain Vnuste Baboula
Marwann Nzuzi
Admir Bristric
Ziga Repas
Jakoslav Stankovic
Ghislain Vnuste Baboula
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
2 - 3
3 - 3
1 - 1
2 - 3
0 - 1
1 - 1
1 - 1
2 - 1
2 - 1
2 - 1
1 - 1
2 - 3
3 - 0
0 - 1
3 - 1
1 - 2
0 - 2
1 - 1
0 - 1
1 - 2
1 - 1
1 - 2
4 - 1
0 - 3
6 - 1
1 - 2
1 - 0
0 - 1
4 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
ZSD Ljubljana Stadium |
|---|---|
|
|
2,308 |
|
|
Ljubljana, Slovenia |
Trận đấu tiếp theo
09/05
11:00
ASK Bravo Publikum
NK Radomlje
02/05
14:15
NK Publikum Celje
ASK Bravo Publikum
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
35%
65%
GOALS
3
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
34%
66%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
36%
64%
GOALS
3%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
31 | 51 | 71 | |
| 2 |
FC Koper |
31 | 25 | 58 | |
| 3 |
NK Bravo |
31 | 8 | 53 | |
| 4 |
Maribor |
30 | 16 | 50 | |
| 5 |
NK Olimpija Ljubljana |
30 | 4 | 46 | |
| 6 |
Radomlje |
30 | -13 | 39 | |
| 7 |
NK Aluminij |
31 | -15 | 35 | |
| 8 |
NS Mura |
30 | -21 | 25 | |
| 9 |
ND Primorje |
30 | -34 | 21 | |
| 10 |
Domzale |
18 | -21 | 12 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
15 | 33 | 39 | |
| 2 |
FC Koper |
16 | 19 | 38 | |
| 4 |
Maribor |
15 | 19 | 29 | |
| 3 |
NK Bravo |
15 | 1 | 26 | |
| 5 |
NK Olimpija Ljubljana |
15 | -1 | 24 | |
| 6 |
Radomlje |
15 | -9 | 20 | |
| 8 |
NS Mura |
15 | 0 | 20 | |
| 9 |
ND Primorje |
15 | -6 | 19 | |
| 7 |
NK Aluminij |
16 | -6 | 18 | |
| 10 |
Domzale |
9 | -7 | 8 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
16 | 18 | 32 | |
| 3 |
NK Bravo |
16 | 7 | 27 | |
| 5 |
NK Olimpija Ljubljana |
15 | 5 | 22 | |
| 4 |
Maribor |
15 | -3 | 21 | |
| 2 |
FC Koper |
15 | 6 | 20 | |
| 6 |
Radomlje |
15 | -4 | 19 | |
| 7 |
NK Aluminij |
15 | -9 | 17 | |
| 8 |
NS Mura |
15 | -21 | 5 | |
| 10 |
Domzale |
9 | -14 | 4 | |
| 9 |
ND Primorje |
15 | -28 | 2 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franko Kovačević |
|
11 |
| 2 |
Benjamin Tetteh |
|
11 |
| 3 |
Nikita Iosifov |
|
10 |
| 4 |
Behar Feta |
|
10 |
| 5 |
Jasa Martincic |
|
10 |
| 6 |
Leo Rimac |
|
9 |
| 7 |
Andraz Ruedl |
|
9 |
| 8 |
Ghislain Vnuste Baboula |
|
9 |
| 9 |
Josip Iličić |
|
9 |
| 10 |
Emir Saitoski |
|
9 |
NK Bravo
Đối đầu
Maribor
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu