Admir Bristric 32’

Ghislain Vnuste Baboula 39’

Martin Pečar 64’

Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

1

1.11

X

8.57

2

26.04

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
NK Bravo

35%

Maribor

65%

6 Sút trúng đích 7

2

13

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
32’

Jan Repas

Admir Bristric

Admir Bristric

32’
1-0
Ghislain Vnuste Baboula

Ghislain Vnuste Baboula

39’
2-0
46’

El Arbi Hillel Soudani

nejc viher

46’

Ziga Repas

Jean Michaël Seri

60’

Karol Borys

David Pejicic

Martin Pečar

Martin Pečar

64’
3-0
68’

B. Matufueni M'bondo

Omar Rekik

68’

Ali Reghba

Jan Repas

Uros Likar

74’

Ghislain Vnuste Baboula

78’

Marwann Nzuzi

Admir Bristric

84’
85’

Ziga Repas

Jakoslav Stankovic

Ghislain Vnuste Baboula

89’
Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
NK Bravo
6 Trận thắng 20%
7 Trận hoà 23%
Maribor
17 Trận thắng 57%
NK Bravo

2 - 0

Maribor
NK Bravo

2 - 3

Maribor
NK Bravo

3 - 3

Maribor
NK Bravo

1 - 1

Maribor
NK Bravo

2 - 3

Maribor
NK Bravo

0 - 1

Maribor
NK Bravo

1 - 1

Maribor
NK Bravo

1 - 1

Maribor
NK Bravo

2 - 1

Maribor
NK Bravo

2 - 1

Maribor
NK Bravo

2 - 1

Maribor
NK Bravo

1 - 1

Maribor
NK Bravo

2 - 3

Maribor
NK Bravo

3 - 0

Maribor
NK Bravo

0 - 1

Maribor
NK Bravo

3 - 1

Maribor
NK Bravo

1 - 2

Maribor
NK Bravo

0 - 2

Maribor
NK Bravo

1 - 1

Maribor
NK Bravo

0 - 1

Maribor
NK Bravo

1 - 2

Maribor
NK Bravo

1 - 1

Maribor
NK Bravo

1 - 2

Maribor
NK Bravo

4 - 1

Maribor
NK Bravo

0 - 3

Maribor
NK Bravo

6 - 1

Maribor
NK Bravo

1 - 2

Maribor
NK Bravo

1 - 0

Maribor
NK Bravo

0 - 1

Maribor
NK Bravo

4 - 0

Maribor

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

NK Bravo

31

8

53

4

Maribor

30

16

50

Thông tin trận đấu

Sân
ZSD Ljubljana Stadium
Sức chứa
2,308
Địa điểm
Ljubljana, Slovenia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

NK Bravo

35%

Maribor

65%

12 Total Shots 15
6 Sút trúng đích 7
2 Corner Kicks 13
2 Yellow Cards 2

GOALS

NK Bravo

3

Maribor

0

0 Goals Against 3

SHOTS

12 Total Shots 15
7 Sút trúng đích 7

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

NK Bravo

34%

Maribor

66%

3 Sút trúng đích 3
0 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

NK Bravo

36%

Maribor

64%

3 Sút trúng đích 4
2 Yellow Cards 1

GOALS

NK Bravo

3%

Maribor

0%

SHOTS

Total Shots
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

31 51 71
2
FC Koper

FC Koper

31 25 58
3
NK Bravo

NK Bravo

31 8 53
4
Maribor

Maribor

30 16 50
5
NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

30 4 46
6
Radomlje

Radomlje

30 -13 39
7
NK Aluminij

NK Aluminij

31 -15 35
8
NS Mura

NS Mura

30 -21 25
9
ND Primorje

ND Primorje

30 -34 21
10
Domzale

Domzale

18 -21 12

Champions League Qualification

UEFA ECL play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

15 33 39
2
FC Koper

FC Koper

16 19 38
4
Maribor

Maribor

15 19 29
3
NK Bravo

NK Bravo

15 1 26
5
NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

15 -1 24
6
Radomlje

Radomlje

15 -9 20
8
NS Mura

NS Mura

15 0 20
9
ND Primorje

ND Primorje

15 -6 19
7
NK Aluminij

NK Aluminij

16 -6 18
10
Domzale

Domzale

9 -7 8

Champions League Qualification

UEFA ECL play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

16 18 32
3
NK Bravo

NK Bravo

16 7 27
5
NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

15 5 22
4
Maribor

Maribor

15 -3 21
2
FC Koper

FC Koper

15 6 20
6
Radomlje

Radomlje

15 -4 19
7
NK Aluminij

NK Aluminij

15 -9 17
8
NS Mura

NS Mura

15 -21 5
10
Domzale

Domzale

9 -14 4
9
ND Primorje

ND Primorje

15 -28 2

Champions League Qualification

UEFA ECL play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Slovenia 1.Liga Đội bóng G
1
Franko Kovačević

Franko Kovačević

ND Primorje 11
2
Benjamin Tetteh

Benjamin Tetteh

Maribor 11
3
Nikita Iosifov

Nikita Iosifov

NK Publikum Celje 10
4
Behar Feta

Behar Feta

NK Aluminij 10
5
Jasa Martincic

Jasa Martincic

Radomlje 10
6
Leo Rimac

Leo Rimac

FC Koper 9
7
Andraz Ruedl

Andraz Ruedl

FC Koper 9
8
Ghislain Vnuste Baboula

Ghislain Vnuste Baboula

NK Bravo 9
9
Josip Iličić

Josip Iličić

FC Koper 9
10
Emir Saitoski

Emir Saitoski

NK Aluminij 9

NK Bravo

Đối đầu

Maribor

Chủ nhà
This league

Đối đầu

NK Bravo
6 Trận thắng 20%
7 Trận hoà 23%
Maribor
17 Trận thắng 57%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.11
8.57
26.04
1
41
67
1.01
13.5
16.5
1.13
6.32
14.49
1.01
51
91
1.11
5.7
22
1.01
126
151
1.1
6.8
15
1.01
13
46
1.1
8
22
1.17
5.2
13
1.1
6.8
14.5
1.03
7.4
15.7
3.3
3.7
2

Chủ nhà

Đội khách

0 1.61
0 0.5
0 1.35
0 0.57
0 1.61
0 0.44
0 1.33
0 0.59
-0.25 0
+0.25 5.3
0 1.39
0 0.52
0 1.33
0 0.59
-0.5 0.53
+0.5 1.44
0 1.28
0 0.6
-0.5 0.79
+0.5 0.96

Xỉu

Tài

U 3.5 0.23
O 3.5 3.25
U 3.5 0.21
O 3.5 3.25
U 3.5 0.09
O 3.5 3.44
U 3.5 0.09
O 3.5 4.24
U 2.5 2
O 2.5 0.3
U 3.5 0.02
O 3.5 7.69
U 2.5 1.15
O 2.5 0.62
U 3.5 0.02
O 3.5 3
U 3.5 0.18
O 3.5 3.45
U 3.5 0.08
O 3.5 5
U 3.5 0.21
O 3.5 3.03
U 4 0.54
O 4 1.38
U 3.5 0.01
O 3.5 5.85
U 3 0.81
O 3 0.93

Xỉu

Tài

U 15.5 0.8
O 15.5 0.9
U 14.5 0.5
O 14.5 1.2
U 14.5 0.5
O 14.5 1.45

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.