Jasa Martincic 13’
vanja pelko 90’+2
57’ Haris Kadric
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
48%
52%
0
10
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Jasa Martincic
Amadej Marinic
D. Kantužer
Enej Klampfer
Haris Kadric
Phạt đền
divine ikenna
nikola jojic
Roger Andretty Murillo Soto
Luka Štor
Matic Zavnik
Elian Demirovič
Luka Kusic
Jasa Martincic
vanja pelko
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Sportni Park Radomlje |
|---|---|
|
|
500 |
|
|
Radomlje, Slovenia |
Trận đấu tiếp theo
10/05
09:00
ND Primorje
NŠ Mura
09/05
09:00
ASK Bravo Publikum
NK Radomlje
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
32 | 50 | 71 | |
| 2 |
FC Koper |
32 | 26 | 61 | |
| 3 |
NK Bravo |
32 | 9 | 56 | |
| 4 |
Maribor |
31 | 15 | 50 | |
| 5 |
NK Olimpija Ljubljana |
31 | 7 | 49 | |
| 6 |
Radomlje |
31 | -12 | 42 | |
| 7 |
NK Aluminij |
31 | -15 | 35 | |
| 8 |
NS Mura |
31 | -22 | 25 | |
| 9 |
ND Primorje |
31 | -37 | 21 | |
| 10 |
Domzale |
18 | -21 | 12 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
16 | 32 | 39 | |
| 2 |
FC Koper |
16 | 19 | 38 | |
| 3 |
Maribor |
15 | 19 | 29 | |
| 4 |
NK Olimpija Ljubljana |
16 | 2 | 27 | |
| 5 |
NK Bravo |
15 | 1 | 26 | |
| 6 |
Radomlje |
16 | -8 | 23 | |
| 7 |
NS Mura |
16 | -1 | 20 | |
| 8 |
ND Primorje |
15 | -6 | 19 | |
| 9 |
NK Aluminij |
16 | -6 | 18 | |
| 10 |
Domzale |
9 | -7 | 8 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
16 | 18 | 32 | |
| 2 |
NK Bravo |
17 | 8 | 30 | |
| 3 |
FC Koper |
16 | 7 | 23 | |
| 4 |
NK Olimpija Ljubljana |
15 | 5 | 22 | |
| 5 |
Maribor |
16 | -4 | 21 | |
| 6 |
Radomlje |
15 | -4 | 19 | |
| 7 |
NK Aluminij |
15 | -9 | 17 | |
| 8 |
NS Mura |
15 | -21 | 5 | |
| 9 |
Domzale |
9 | -14 | 4 | |
| 10 |
ND Primorje |
16 | -31 | 2 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franko Kovačević |
|
11 |
| 2 |
Benjamin Tetteh |
|
11 |
| 3 |
Nikita Iosifov |
|
10 |
| 4 |
Behar Feta |
|
10 |
| 5 |
Jasa Martincic |
|
10 |
| 6 |
Josip Iličić |
|
10 |
| 7 |
Leo Rimac |
|
9 |
| 8 |
Andraz Ruedl |
|
9 |
| 9 |
Ghislain Vnuste Baboula |
|
9 |
| 10 |
Admir Bristric |
|
9 |
Radomlje
Đối đầu
ND Primorje
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu