Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
6
6
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Sheyi Ojo
Veljko Mijailovic
Check-Oumar Diakité
Dario Vizinger
David Pejicic
Sheyi Ojo
Isaac Matondo
Andraz Ruedl
aljaz zalaznik
Check-Oumar Diakité
Ali Reghba
David Pejicic
Brice Negouai
Veljko Mijailovic
Pijus Sirvys
El Arbi Hillel Soudani
Sheyi Ojo
Omar Rekik
Jean Michaël Seri
Azbe Jug
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Ljudski vrt |
|---|---|
|
|
12,702 |
|
|
Maribor, Slovenia |
Trận đấu tiếp theo
23/05
11:00
FC Koper
NK Domžale
16/05
11:30
NK Publikum Celje
FC Koper
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
32 | 50 | 71 | |
| 2 |
FC Koper |
33 | 27 | 64 | |
| 3 |
NK Bravo |
33 | 10 | 59 | |
| 4 |
NK Olimpija Ljubljana |
32 | 8 | 52 | |
| 5 |
Maribor |
32 | 14 | 50 | |
| 6 |
Radomlje |
32 | -13 | 42 | |
| 7 |
NK Aluminij |
32 | -16 | 35 | |
| 8 |
NS Mura |
31 | -22 | 25 | |
| 9 |
ND Primorje |
31 | -37 | 21 | |
| 10 |
Domzale |
18 | -21 | 12 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Koper |
17 | 20 | 41 | |
| 2 |
NK Publikum Celje |
16 | 32 | 39 | |
| 3 |
NK Bravo |
16 | 2 | 29 | |
| 4 |
Maribor |
16 | 18 | 29 | |
| 5 |
NK Olimpija Ljubljana |
16 | 2 | 27 | |
| 6 |
Radomlje |
16 | -8 | 23 | |
| 7 |
NS Mura |
16 | -1 | 20 | |
| 8 |
ND Primorje |
15 | -6 | 19 | |
| 9 |
NK Aluminij |
16 | -6 | 18 | |
| 10 |
Domzale |
9 | -7 | 8 |
UEFA ECL play-offs
Champions League Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
16 | 18 | 32 | |
| 2 |
NK Bravo |
17 | 8 | 30 | |
| 3 |
NK Olimpija Ljubljana |
16 | 6 | 25 | |
| 4 |
FC Koper |
16 | 7 | 23 | |
| 5 |
Maribor |
16 | -4 | 21 | |
| 6 |
Radomlje |
16 | -5 | 19 | |
| 7 |
NK Aluminij |
16 | -10 | 17 | |
| 8 |
NS Mura |
15 | -21 | 5 | |
| 9 |
Domzale |
9 | -14 | 4 | |
| 10 |
ND Primorje |
16 | -31 | 2 |
UEFA ECL play-offs
Champions League Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franko Kovačević |
|
11 |
| 2 |
Benjamin Tetteh |
|
11 |
| 3 |
Admir Bristric |
|
11 |
| 4 |
Nikita Iosifov |
|
10 |
| 5 |
Behar Feta |
|
10 |
| 6 |
Jasa Martincic |
|
10 |
| 7 |
Josip Iličić |
|
10 |
| 8 |
Leo Rimac |
|
9 |
| 9 |
Andraz Ruedl |
|
9 |
| 10 |
Ghislain Vnuste Baboula |
|
9 |
Maribor
Đối đầu
FC Koper
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu