Dario Vizinger 25’

Pijus Sirvys 32’

El Arbi Hillel Soudani 86’

El Arbi Hillel Soudani 88’

Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

1

1.13

X

7.51

2

30.72

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Maribor

63%

ND Primorje

37%

6 Sút trúng đích 3

4

4

4

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Dario Vizinger

5’
Dario Vizinger

Dario Vizinger

25’
1-0

Dario Vizinger

25’
Pijus Sirvys

Pijus Sirvys

32’
1-0

Jean Michaël Seri

39’

Benjamin Tetteh

42’

David Pejicic

nejc viher

46’
56’

Tilen Klemenčič

Macky Frank Bagnack

Pijus Sirvys

58’

Ziga Repas

Jean Michaël Seri

66’

Mark Spanring

Pijus Sirvys

75’
76’

Roger Andretty Murillo Soto

Daniel bameyi

80’

Mirko Mutavcic

81’

Mile Parmac

Elian Demirovic

Ali Reghba

Dario Vizinger

83’
El Arbi Hillel Soudani

El Arbi Hillel Soudani

86’
2-0
El Arbi Hillel Soudani

El Arbi Hillel Soudani

88’
2-0
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Maribor
15 Trận thắng 50%
9 Trận hoà 30%
ND Primorje
6 Trận thắng 20%
Maribor

0 - 2

ND Primorje
Maribor

4 - 0

ND Primorje
Maribor

0 - 2

ND Primorje
Maribor

3 - 1

ND Primorje
Maribor

2 - 1

ND Primorje
Maribor

2 - 0

ND Primorje
Maribor

4 - 1

ND Primorje
Maribor

1 - 3

ND Primorje
Maribor

3 - 1

ND Primorje
Maribor

1 - 2

ND Primorje
Maribor

2 - 0

ND Primorje
Maribor

0 - 0

ND Primorje
Maribor

1 - 1

ND Primorje
Maribor

1 - 1

ND Primorje
Maribor

2 - 0

ND Primorje
Maribor

0 - 0

ND Primorje
Maribor

3 - 3

ND Primorje
Maribor

1 - 0

ND Primorje
Maribor

1 - 1

ND Primorje
Maribor

0 - 0

ND Primorje
Maribor

0 - 0

ND Primorje
Maribor

1 - 1

ND Primorje
Maribor

3 - 1

ND Primorje
Maribor

2 - 0

ND Primorje
Maribor

4 - 0

ND Primorje
Maribor

3 - 2

ND Primorje
Maribor

2 - 0

ND Primorje
Maribor

0 - 3

ND Primorje
Maribor

2 - 0

ND Primorje
Maribor

2 - 1

ND Primorje

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Maribor

30

16

50

9

ND Primorje

30

-34

21

Thông tin trận đấu

Sân
Ljudski vrt
Sức chứa
12,702
Địa điểm
Maribor, Slovenia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Maribor

63%

ND Primorje

37%

6 Sút trúng đích 3
4 Corner Kicks 4
4 Yellow Cards 1

GOALS

Maribor

2

ND Primorje

0

SHOTS

0 Total Shots 0
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

4 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Maribor

63%

ND Primorje

37%

3 Sút trúng đích 2
3 Yellow Cards 0

GOALS

Maribor

1%

ND Primorje

0%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Maribor

63%

ND Primorje

37%

3 Sút trúng đích 1
1 Yellow Cards 1

GOALS

Maribor

1%

ND Primorje

0%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

31 51 71
2
FC Koper

FC Koper

31 25 58
3
NK Bravo

NK Bravo

31 8 53
4
Maribor

Maribor

30 16 50
5
NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

30 4 46
6
Radomlje

Radomlje

30 -13 39
7
NK Aluminij

NK Aluminij

31 -15 35
8
NS Mura

NS Mura

30 -21 25
9
ND Primorje

ND Primorje

30 -34 21
10
Domzale

Domzale

18 -21 12

Champions League Qualification

UEFA ECL play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

15 33 39
2
FC Koper

FC Koper

16 19 38
4
Maribor

Maribor

15 19 29
3
NK Bravo

NK Bravo

15 1 26
5
NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

15 -1 24
6
Radomlje

Radomlje

15 -9 20
8
NS Mura

NS Mura

15 0 20
9
ND Primorje

ND Primorje

15 -6 19
7
NK Aluminij

NK Aluminij

16 -6 18
10
Domzale

Domzale

9 -7 8

Champions League Qualification

UEFA ECL play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

16 18 32
3
NK Bravo

NK Bravo

16 7 27
5
NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

15 5 22
4
Maribor

Maribor

15 -3 21
2
FC Koper

FC Koper

15 6 20
6
Radomlje

Radomlje

15 -4 19
7
NK Aluminij

NK Aluminij

15 -9 17
8
NS Mura

NS Mura

15 -21 5
10
Domzale

Domzale

9 -14 4
9
ND Primorje

ND Primorje

15 -28 2

Champions League Qualification

UEFA ECL play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Slovenia 1.Liga Đội bóng G
1
Franko Kovačević

Franko Kovačević

ND Primorje 11
2
Benjamin Tetteh

Benjamin Tetteh

Maribor 11
3
Nikita Iosifov

Nikita Iosifov

NK Publikum Celje 10
4
Behar Feta

Behar Feta

NK Aluminij 10
5
Jasa Martincic

Jasa Martincic

Radomlje 10
6
Leo Rimac

Leo Rimac

FC Koper 9
7
Andraz Ruedl

Andraz Ruedl

FC Koper 9
8
Ghislain Vnuste Baboula

Ghislain Vnuste Baboula

NK Bravo 9
9
Josip Iličić

Josip Iličić

FC Koper 9
10
Emir Saitoski

Emir Saitoski

NK Aluminij 9

Maribor

Đối đầu

ND Primorje

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Maribor
15 Trận thắng 50%
9 Trận hoà 30%
ND Primorje
6 Trận thắng 20%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.13
7.51
30.72
1.04
13
67
1.01
11
26
1.04
7.25
100
1.04
8.5
46
1.03
7.1
150
1.07
8
51
1.03
7.1
190
1.03
8.5
111
1.03
9.5
100
1.03
7.1
150
1.02
7.1
190
1.05
6.5
15.8
1.32
5.25
8

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.73
-0.25 0.26
+0.25 2.7
-0.25 0.26
+0.25 4.16
-0.25 0.06
0 0.25
0 2.43
+0.25 1.21
-0.25 0.71
+0.25 2.1
-0.25 0.33
0 0.25
0 2.43
+0.25 2.27
-0.25 0.28
+0.25 4.15
-0.25 0.06
+1.5 0.81
-1.5 0.94

Xỉu

Tài

U 1.5 0.36
O 1.5 2.15
U 2.5 0.16
O 2.5 4.25
U 2.5 0.02
O 2.5 4.54
U 2.5 0.06
O 2.5 5.1
U 2.5 0.06
O 2.5 6
U 2.5 0.02
O 2.5 8.33
U 2.5 1.8
O 2.5 0.36
U 2.5 0.04
O 2.5 2.8
U 2.5 0.26
O 2.5 2.6
U 2.5 0.05
O 2.5 6
U 2.5 0.02
O 2.5 8.33
U 2.5 0.19
O 2.5 3.03
U 2.5 0.01
O 2.5 5.85
U 3.25 0.91
O 3.25 0.83

Xỉu

Tài

U 8.5 0.44
O 8.5 1.62
U 9 0.6
O 9 1.1
U 9.5 1.15
O 9.5 0.65

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.