nikola jojic 59’

Jasa Martincic 66’

58’ Ivijan Svržnjak

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Radomlje

53%

NK Aluminij

47%

4 Sút trúng đích 6

5

4

2

6

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
2’

Marko Simonič

50’

Adriano Bloudek

55’

Uroš Korun

0-1
58’
Ivijan Svržnjak

Ivijan Svržnjak

nikola jojic

nikola jojic

59’
1-1
64’

Eric Taylor

64’

Nal Lan Koren

Adriano Bloudek

Jasa Martincic

Jasa Martincic

66’
2-1

Luka Kusic

Jasa Martincic

67’
70’

Ivijan Svržnjak

Enej Klampfer

73’
78’

Petar Petrisko

Emir Saitoski

borna graonic

nikola jojic

81’
86’

Behar Feta

Amadej Marinic

87’

Bine Anzelj

Jaša Jelen

89’
89’

Tomislav Jagic

Omar Kocar

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Radomlje
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
NK Aluminij
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Radomlje

31

-12

42

7

NK Aluminij

31

-15

35

Thông tin trận đấu

Sân
Sportni Park Radomlje
Sức chứa
500
Địa điểm
Radomlje, Slovenia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Radomlje

53%

NK Aluminij

47%

9 Total Shots 14
4 Sút trúng đích 6
5 Corner Kicks 4
2 Yellow Cards 6

GOALS

Radomlje

2

NK Aluminij

1

1 Goals Against 2

SHOTS

9 Total Shots 14
6 Sút trúng đích 6

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 6

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Radomlje

62%

NK Aluminij

38%

1 Sút trúng đích 1
0 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Radomlje

44%

NK Aluminij

56%

3 Sút trúng đích 5
2 Yellow Cards 5

GOALS

Radomlje

2%

NK Aluminij

1%

SHOTS

Total Shots
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 5

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

32 50 71
2
FC Koper

FC Koper

32 26 61
3
NK Bravo

NK Bravo

32 9 56
4
Maribor

Maribor

31 15 50
5
NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

31 7 49
6
Radomlje

Radomlje

31 -12 42
7
NK Aluminij

NK Aluminij

31 -15 35
8
NS Mura

NS Mura

31 -22 25
9
ND Primorje

ND Primorje

31 -37 21
10
Domzale

Domzale

18 -21 12

Champions League Qualification

UEFA ECL play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

16 32 39
2
FC Koper

FC Koper

16 19 38
3
Maribor

Maribor

15 19 29
4
NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

16 2 27
5
NK Bravo

NK Bravo

15 1 26
6
Radomlje

Radomlje

16 -8 23
7
NS Mura

NS Mura

16 -1 20
8
ND Primorje

ND Primorje

15 -6 19
9
NK Aluminij

NK Aluminij

16 -6 18
10
Domzale

Domzale

9 -7 8

Champions League Qualification

UEFA ECL play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

16 18 32
2
NK Bravo

NK Bravo

17 8 30
3
FC Koper

FC Koper

16 7 23
4
NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

15 5 22
5
Maribor

Maribor

16 -4 21
6
Radomlje

Radomlje

15 -4 19
7
NK Aluminij

NK Aluminij

15 -9 17
8
NS Mura

NS Mura

15 -21 5
9
Domzale

Domzale

9 -14 4
10
ND Primorje

ND Primorje

16 -31 2

Champions League Qualification

UEFA ECL play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Slovenia 1.Liga Đội bóng G
1
Franko Kovačević

Franko Kovačević

ND Primorje 11
2
Benjamin Tetteh

Benjamin Tetteh

Maribor 11
3
Nikita Iosifov

Nikita Iosifov

NK Publikum Celje 10
4
Behar Feta

Behar Feta

NK Aluminij 10
5
Jasa Martincic

Jasa Martincic

Radomlje 10
6
Josip Iličić

Josip Iličić

FC Koper 10
7
Leo Rimac

Leo Rimac

FC Koper 9
8
Andraz Ruedl

Andraz Ruedl

FC Koper 9
9
Ghislain Vnuste Baboula

Ghislain Vnuste Baboula

NK Bravo 9
10
Admir Bristric

Admir Bristric

NK Bravo 9

Radomlje

Đối đầu

NK Aluminij

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Radomlje
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
NK Aluminij
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.