1 1

Kết thúc

Matic Ivansek 10’

49’ Bassirou Ndiaye

Tỷ lệ kèo

1

2.69

X

3.55

2

2.14

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
NK Bravo

39%

FC Koper

61%

4 Sút trúng đích 5

9

9

0

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Matic Ivansek

Matic Ivansek

10’
1-0
1-1
17’

46’

Jean-Pierre Longonda Itamba Mboyo

Abdoulaye Dabo

1-1
49’
Bassirou Ndiaye

Bassirou Ndiaye

60’

Andraz Ruedl

Isaac Matondo

63’

Jean-Pierre Longonda Itamba Mboyo

67’

Felipe Curcio

Florian Hartherz

69’

Brice Negouai

Veljko Mijailovic

Marwann Nzuzi

Jakoslav Stankovic

73’

Admir Bristric

Martin Pečar

78’
87’

Felipe Curcio

Luka Lukanic

Divine Omoregie

87’
Kết thúc trận đấu
1-1
92’

Bassirou Ndiaye

Đối đầu

Xem tất cả
NK Bravo
6 Trận thắng 24%
7 Trận hoà 28%
FC Koper
12 Trận thắng 48%
FC Koper

6 - 2

NK Bravo
NK Bravo

4 - 2

FC Koper
FC Koper

2 - 1

NK Bravo
FC Koper

3 - 0

NK Bravo
FC Koper

1 - 0

NK Bravo
NK Bravo

2 - 1

FC Koper
FC Koper

3 - 2

NK Bravo
NK Bravo

1 - 0

FC Koper
FC Koper

0 - 0

NK Bravo
NK Bravo

0 - 0

FC Koper
FC Koper

1 - 1

NK Bravo
NK Bravo

0 - 3

FC Koper
FC Koper

1 - 0

NK Bravo
NK Bravo

0 - 1

FC Koper
FC Koper

2 - 0

NK Bravo
NK Bravo

1 - 0

FC Koper
NK Bravo

0 - 0

FC Koper
FC Koper

0 - 0

NK Bravo
NK Bravo

1 - 2

FC Koper
FC Koper

0 - 1

NK Bravo
FC Koper

0 - 0

NK Bravo
NK Bravo

3 - 0

FC Koper
FC Koper

2 - 1

NK Bravo
NK Bravo

0 - 0

FC Koper
FC Koper

1 - 0

NK Bravo

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

FC Koper

33

27

64

3

NK Bravo

33

10

59

Thông tin trận đấu

Sân vận động
ZSD Ljubljana Stadium
Sức chứa
2,308
Địa điểm
Ljubljana, Slovenia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

NK Bravo

39%

FC Koper

61%

11 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 5
9 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

NK Bravo

1

FC Koper

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

NK Bravo

39%

FC Koper

61%

1 Sút trúng đích 2

Bàn thắng

NK Bravo

1

FC Koper

0

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

NK Bravo

39%

FC Koper

61%

3 Sút trúng đích 3
0 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

NK Bravo

0

FC Koper

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

32 50 71
2
FC Koper

FC Koper

33 27 64
3
NK Bravo

NK Bravo

33 10 59
4
NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

32 8 52
5
Maribor

Maribor

32 14 50
6
Radomlje

Radomlje

32 -13 42
7
NK Aluminij

NK Aluminij

32 -16 35
8
NS Mura

NS Mura

32 -20 28
9
ND Primorje

ND Primorje

32 -39 21
10
Domzale

Domzale

18 -21 12

Champions League Qualification

UEFA ECL play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Koper

FC Koper

17 20 41
2
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

16 32 39
3
NK Bravo

NK Bravo

16 2 29
4
Maribor

Maribor

16 18 29
5
NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

16 2 27
6
Radomlje

Radomlje

16 -8 23
7
NS Mura

NS Mura

16 -1 20
8
ND Primorje

ND Primorje

16 -8 19
9
NK Aluminij

NK Aluminij

16 -6 18
10
Domzale

Domzale

9 -7 8

UEFA ECL play-offs

Champions League Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

16 18 32
2
NK Bravo

NK Bravo

17 8 30
3
NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

16 6 25
4
FC Koper

FC Koper

16 7 23
5
Maribor

Maribor

16 -4 21
6
Radomlje

Radomlje

16 -5 19
7
NK Aluminij

NK Aluminij

16 -10 17
8
NS Mura

NS Mura

16 -19 8
9
Domzale

Domzale

9 -14 4
10
ND Primorje

ND Primorje

16 -31 2

UEFA ECL play-offs

Champions League Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Slovenia 1.Liga Đội bóng G
1
Franko Kovačević

Franko Kovačević

ND Primorje 11
2
Benjamin Tetteh

Benjamin Tetteh

Maribor 11
3
Admir Bristric

Admir Bristric

NK Bravo 11
4
Nikita Iosifov

Nikita Iosifov

NK Publikum Celje 10
5
Behar Feta

Behar Feta

NK Aluminij 10
6
Jasa Martincic

Jasa Martincic

Radomlje 10
7
Josip Iličić

Josip Iličić

FC Koper 10
8
Leo Rimac

Leo Rimac

FC Koper 9
9
Andraz Ruedl

Andraz Ruedl

FC Koper 9
10
Ghislain Vnuste Baboula

Ghislain Vnuste Baboula

NK Bravo 9

+
-
×

NK Bravo

Đối đầu

FC Koper

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

NK Bravo
6 Trận thắng 24%
7 Trận hoà 28%
FC Koper
12 Trận thắng 48%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.69
3.55
2.14
12.68
1.14
9
17
1.02
17
2.69
3.55
2.14
13.41
1.06
11.13
11
1.07
10
12
1.05
12
23
1.03
23
13
1.06
12
15
1.05
13
14
1.07
11
13
1.04
12
10.5
1.11
7.9
7.45
1.22
5.8
20
1.02
17

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.9
+0.25 0.94
0 1.37
0 0.6
0 1.15
0 0.67
-0.25 0.89
+0.25 0.93
0 0.97
0 0.87
0 1.14
0 0.76
0 1.13
0 0.65
0 0.94
0 0.9
0 1.28
0 0.62
0 1.23
0 0.63
-0.5 0.01
+0.5 13.18

Xỉu

Tài

U 3 0.8
O 3 1.02
U 2.5 0.22
O 2.5 3.3
U 2.5 0.09
O 2.5 6.8
U 3 0.79
O 3 1.01
U 2.5 0.06
O 2.5 5.07
U 2.5 0.03
O 2.5 7.5
U 2.5 0.01
O 2.5 9.09
U 2.5 1.2
O 2.5 0.6
U 2.5 0
O 2.5 6
U 2.5 0.23
O 2.5 2.9
U 2.5 0.05
O 2.5 6
U 2.5 0.01
O 2.5 9.09
U 3.5 0.7
O 3.5 1.13
U 2.5 0.26
O 2.5 2.38
U 2.5 0.03
O 2.5 9.28

Xỉu

Tài

U 18.5 0.5
O 18.5 1.5
U 19.5 0.58
O 19.5 1.35
U 19.5 0.77
O 19.5 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.