10’ Tio Cipot

32’ David Pejicic

Tỷ lệ kèo

1

4.45

X

4.1

2

1.54

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
ND Primorje

46%

Maribor

54%

6 Sút trúng đích 5

6

1

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
10’
Tio Cipot

Tio Cipot

Zan Besir

23’
0-2
32’
David Pejicic

David Pejicic

sandro jovanovic

Zan Besir

46’

Haris Kadric

Roger Andretty Murillo Soto

58’
73’

Ali Reghba

David Pejicic

Ishaq Kayode Rafiu

Luka Štor

73’
78’

Ali Reghba

81’

Benjamin Tetteh

Dario Vizinger

mark strajnar

82’

Mark Gulic

Jon Ficko

82’
87’

Isaac Tshipamba Mulowati

Tio Cipot

Kết thúc trận đấu
0-2
91’

Cedomir Bumbic

91’

Omar Rekik

Đối đầu

Xem tất cả
ND Primorje
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Maribor
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Maribor

30

16

50

9

ND Primorje

31

-37

21

Thông tin trận đấu

Sân
Ajdovscina Stadium
Sức chứa
3,000
Địa điểm
Ajdovscina, Slovenia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

ND Primorje

46%

Maribor

54%

6 Sút trúng đích 5
6 Corner Kicks 1
2 Yellow Cards 2

GOALS

ND Primorje

0

Maribor

2

SHOTS

0 Total Shots 0
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2
0 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

ND Primorje

41%

Maribor

59%

2 Sút trúng đích 4
1 Yellow Cards 0

GOALS

ND Primorje

0%

Maribor

2%

SHOTS

Total Shots
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

ND Primorje

51%

Maribor

49%

4 Sút trúng đích 1
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2
0 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

32 50 71
2
FC Koper

FC Koper

32 25 59
3
NK Bravo

NK Bravo

32 9 56
4
Maribor

Maribor

30 16 50
5
NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

31 7 49
6
Radomlje

Radomlje

30 -13 39
7
NK Aluminij

NK Aluminij

31 -15 35
8
NS Mura

NS Mura

31 -21 26
9
ND Primorje

ND Primorje

31 -37 21
10
Domzale

Domzale

18 -21 12

Champions League Qualification

UEFA ECL play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

16 32 39
2
FC Koper

FC Koper

16 19 38
3
Maribor

Maribor

15 19 29
4
NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

16 2 27
5
NK Bravo

NK Bravo

15 1 26
6
NS Mura

NS Mura

16 0 21
7
Radomlje

Radomlje

15 -9 20
8
ND Primorje

ND Primorje

15 -6 19
9
NK Aluminij

NK Aluminij

16 -6 18
10
Domzale

Domzale

9 -7 8

Champions League Qualification

UEFA ECL play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

16 18 32
2
NK Bravo

NK Bravo

17 8 30
3
NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

15 5 22
4
FC Koper

FC Koper

16 6 21
5
Maribor

Maribor

15 -3 21
6
Radomlje

Radomlje

15 -4 19
7
NK Aluminij

NK Aluminij

15 -9 17
8
NS Mura

NS Mura

15 -21 5
9
Domzale

Domzale

9 -14 4
10
ND Primorje

ND Primorje

16 -31 2

Champions League Qualification

UEFA ECL play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Slovenia 1.Liga Đội bóng G
1
Franko Kovačević

Franko Kovačević

ND Primorje 11
2
Benjamin Tetteh

Benjamin Tetteh

Maribor 11
3
Nikita Iosifov

Nikita Iosifov

NK Publikum Celje 10
4
Behar Feta

Behar Feta

NK Aluminij 10
5
Jasa Martincic

Jasa Martincic

Radomlje 10
6
Josip Iličić

Josip Iličić

FC Koper 10
7
Leo Rimac

Leo Rimac

FC Koper 9
8
Andraz Ruedl

Andraz Ruedl

FC Koper 9
9
Ghislain Vnuste Baboula

Ghislain Vnuste Baboula

NK Bravo 9
10
Admir Bristric

Admir Bristric

NK Bravo 9

ND Primorje

Đối đầu

Maribor

Chủ nhà
This league

Đối đầu

ND Primorje
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Maribor
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

4.45
4.1
1.54
13.9
5.94
1.22
81
34
1
4.45
4.1
1.54
73.86
9.71
1.01
67
23
1.01
130
7.8
1.02
4.5
3.9
1.57
91
26
1.01
56
12
1
70
14
1.02
160
8.1
1.01
50
9.6
1
18.4
11.3
1.04
501
34
1.01

Chủ nhà

Đội khách

-1 0.85
+1 0.99
0 1.56
0 0.53
0 1.5
0 0.5
-1 0.84
+1 0.98
0 1.58
0 0.47
0 1.8
0 0.39
0 1.49
0 0.49
0 1.58
0 0.47
0 1.53
0 0.49
-0.25 0.48
+0.25 1.51
0 1.61
0 0.46

Xỉu

Tài

U 3 0.86
O 3 0.96
U 2.5 0.5
O 2.5 1.62
U 2.5 0.47
O 2.5 1.6
U 3 0.85
O 3 0.95
U 2.5 0.94
O 2.5 0.71
U 2.5 0.61
O 2.5 1.1
U 2.5 0.54
O 2.5 1.38
U 2.5 1.3
O 2.5 0.55
U 2.5 0.54
O 2.5 1.27
U 2.5 0.49
O 2.5 1.51
U 3.5 0.07
O 3.5 6
U 2.5 0.54
O 2.5 1.38
U 2.5 0.5
O 2.5 1.47
U 2.5 0.6
O 2.5 1.25
U 2.5 0.55
O 2.5 1.37

Xỉu

Tài

U 7.5 0.5
O 7.5 1.5
U 7.5 0.63
O 7.5 1.08
U 8.5 0.77
O 8.5 0.95

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.