19’ Darko Hrka

Tỷ lệ kèo

1

19

X

9.1

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Koper

57%

NK Publikum Celje

43%

1 Sút trúng đích 1

10

3

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
1’

Zan Luk Leban

L. Kolar

6’

Zan Luk Leban

L. Kolar

11’

Artemijus Tutyskinas

0-1
19’
Darko Hrka

Darko Hrka

Jean-Pierre Longonda Itamba Mboyo

44’

Isaac Matondo

Andraz Ruedl

46’
58’

Ivan Čalušić

Svit Seslar

Brian Oddei

Fran Tomek

67’

Felipe Curcio

Florian Hartherz

69’

Abdoulaye Dabo

Jean-Pierre Longonda Itamba Mboyo

72’

Nik Omladič

Leo Rimac

79’

Bassirou Ndiaye

80’
82’

Domagoj Vidovic

Mario Kvesić

84’

Ivica vidovic

Mario Kvesić

89’

Zan Luk Leban

Kết thúc trận đấu
0-1
91’

Zan Luk Leban

Josip Iličić

95’
95’

Mario Kvesić

Đối đầu

Xem tất cả
FC Koper
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
NK Publikum Celje
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

FC Koper

32

26

61

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Bonifika Stadium
Sức chứa
4,010
Địa điểm
Koper, Slovenia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Koper

57%

NK Publikum Celje

43%

1 Sút trúng đích 1
10 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FC Koper

0

NK Publikum Celje

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FC Koper

49%

NK Publikum Celje

51%

1 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Koper

0

NK Publikum Celje

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FC Koper

65%

NK Publikum Celje

35%

1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

32 50 71
2
FC Koper

FC Koper

32 26 61
3
NK Bravo

NK Bravo

32 9 56
4
Maribor

Maribor

31 15 50
5
NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

31 7 49
6
Radomlje

Radomlje

31 -12 42
7
NK Aluminij

NK Aluminij

31 -15 35
8
NS Mura

NS Mura

31 -22 25
9
ND Primorje

ND Primorje

31 -37 21
10
Domzale

Domzale

18 -21 12

Champions League Qualification

UEFA ECL play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

16 32 39
2
FC Koper

FC Koper

16 19 38
3
Maribor

Maribor

15 19 29
4
NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

16 2 27
5
NK Bravo

NK Bravo

15 1 26
6
Radomlje

Radomlje

16 -8 23
7
NS Mura

NS Mura

16 -1 20
8
ND Primorje

ND Primorje

15 -6 19
9
NK Aluminij

NK Aluminij

16 -6 18
10
Domzale

Domzale

9 -7 8

Champions League Qualification

UEFA ECL play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

16 18 32
2
NK Bravo

NK Bravo

17 8 30
3
FC Koper

FC Koper

16 7 23
4
NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

15 5 22
5
Maribor

Maribor

16 -4 21
6
Radomlje

Radomlje

15 -4 19
7
NK Aluminij

NK Aluminij

15 -9 17
8
NS Mura

NS Mura

15 -21 5
9
Domzale

Domzale

9 -14 4
10
ND Primorje

ND Primorje

16 -31 2

Champions League Qualification

UEFA ECL play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Slovenia 1.Liga Đội bóng G
1
Franko Kovačević

Franko Kovačević

ND Primorje 11
2
Benjamin Tetteh

Benjamin Tetteh

Maribor 11
3
Nikita Iosifov

Nikita Iosifov

NK Publikum Celje 10
4
Behar Feta

Behar Feta

NK Aluminij 10
5
Jasa Martincic

Jasa Martincic

Radomlje 10
6
Josip Iličić

Josip Iličić

FC Koper 10
7
Leo Rimac

Leo Rimac

FC Koper 9
8
Andraz Ruedl

Andraz Ruedl

FC Koper 9
9
Ghislain Vnuste Baboula

Ghislain Vnuste Baboula

NK Bravo 9
10
Admir Bristric

Admir Bristric

NK Bravo 9

FC Koper

Đối đầu

NK Publikum Celje

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Koper
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
NK Publikum Celje
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

19
9.1
1.01
22.52
4.69
1.25
151
23
1.01
21
8.8
1.01
100
7.55
1.03
46
9.5
1.03
150
6
1.06
151
19
1.02
19
9.1
1.01
126
8
1.03
100
9.5
1.02
150
6
1.06
90
5.6
1.07
17.3
7.15
1.08
57
14
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.92
0 1.25
0 0.66
0 1.25
0 0.57
0 1.35
0 0.52
0 1.21
0 0.65
0 1.23
+0.25 3
-0.25 0.04
0 0.59
0 1.24
+0.25 4
-0.25 0.09
0 0.68
0 1.19
0 0.58
0 1.31
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 1.5 0.04
O 1.5 3.12
U 1.5 0.23
O 1.5 3.26
U 1.5 0.1
O 1.5 6
U 1.5 0.05
O 1.5 2.85
U 1.5 0.05
O 1.5 5.53
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 1.5 0.04
O 1.5 7.14
U 2.5 1.4
O 2.5 0.5
U 1.5 0.02
O 1.5 2.9
U 1.5 0.2
O 1.5 3.2
U 1.5 0.03
O 1.5 8
U 1.5 0.02
O 1.5 8.33
U 1.5 0.08
O 1.5 4.54
U 1.5 0.12
O 1.5 3.57
U 1.5 0.04
O 1.5 8.02

Xỉu

Tài

U 13.5 0.5
O 13.5 1.5
U 13.5 0.7
O 13.5 1
U 13.5 1.1
O 13.5 0.66

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.