19’ Darko Hrka
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
57%
43%
10
3
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảZan Luk Leban
L. Kolar
Zan Luk Leban
L. Kolar
Artemijus Tutyskinas
Darko Hrka
Jean-Pierre Longonda Itamba Mboyo
Isaac Matondo
Andraz Ruedl
Ivan Čalušić
Svit Seslar
Brian Oddei
Fran Tomek
Felipe Curcio
Florian Hartherz
Abdoulaye Dabo
Jean-Pierre Longonda Itamba Mboyo
Nik Omladič
Leo Rimac
Bassirou Ndiaye
Domagoj Vidovic
Mario Kvesić
Ivica vidovic
Mario Kvesić
Zan Luk Leban
Zan Luk Leban
Josip Iličić
Mario Kvesić
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Bonifika Stadium |
|---|---|
|
|
4,010 |
|
|
Koper, Slovenia |
Trận đấu tiếp theo
16/05
11:00
NK Publikum Celje
FC Koper
16/05
11:00
NK Publikum Celje
FC Koper
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
32 | 50 | 71 | |
| 2 |
FC Koper |
32 | 26 | 61 | |
| 3 |
NK Bravo |
32 | 9 | 56 | |
| 4 |
Maribor |
31 | 15 | 50 | |
| 5 |
NK Olimpija Ljubljana |
31 | 7 | 49 | |
| 6 |
Radomlje |
31 | -12 | 42 | |
| 7 |
NK Aluminij |
31 | -15 | 35 | |
| 8 |
NS Mura |
31 | -22 | 25 | |
| 9 |
ND Primorje |
31 | -37 | 21 | |
| 10 |
Domzale |
18 | -21 | 12 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
16 | 32 | 39 | |
| 2 |
FC Koper |
16 | 19 | 38 | |
| 3 |
Maribor |
15 | 19 | 29 | |
| 4 |
NK Olimpija Ljubljana |
16 | 2 | 27 | |
| 5 |
NK Bravo |
15 | 1 | 26 | |
| 6 |
Radomlje |
16 | -8 | 23 | |
| 7 |
NS Mura |
16 | -1 | 20 | |
| 8 |
ND Primorje |
15 | -6 | 19 | |
| 9 |
NK Aluminij |
16 | -6 | 18 | |
| 10 |
Domzale |
9 | -7 | 8 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
16 | 18 | 32 | |
| 2 |
NK Bravo |
17 | 8 | 30 | |
| 3 |
FC Koper |
16 | 7 | 23 | |
| 4 |
NK Olimpija Ljubljana |
15 | 5 | 22 | |
| 5 |
Maribor |
16 | -4 | 21 | |
| 6 |
Radomlje |
15 | -4 | 19 | |
| 7 |
NK Aluminij |
15 | -9 | 17 | |
| 8 |
NS Mura |
15 | -21 | 5 | |
| 9 |
Domzale |
9 | -14 | 4 | |
| 10 |
ND Primorje |
16 | -31 | 2 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franko Kovačević |
|
11 |
| 2 |
Benjamin Tetteh |
|
11 |
| 3 |
Nikita Iosifov |
|
10 |
| 4 |
Behar Feta |
|
10 |
| 5 |
Jasa Martincic |
|
10 |
| 6 |
Josip Iličić |
|
10 |
| 7 |
Leo Rimac |
|
9 |
| 8 |
Andraz Ruedl |
|
9 |
| 9 |
Ghislain Vnuste Baboula |
|
9 |
| 10 |
Admir Bristric |
|
9 |
FC Koper
Đối đầu
NK Publikum Celje
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu