Behar Feta 70’

7’ nikola jojic

19’ vanja pelko

Tỷ lệ kèo

1

18.5

X

12.5

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
NK Aluminij

46%

Radomlje

54%

4 Sút trúng đích 8

4

5

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
7’
nikola jojic

nikola jojic

0-2
19’
vanja pelko

vanja pelko

Omar Kocar

Marko Simonič

46’

Rok Maher

Tomislav Jagic

59’
65’

Stanislav Krapukhin

vanja pelko

Adriano Bloudek

Ivijan Svržnjak

69’
Behar Feta

Behar Feta

70’
1-2
75’

borna graonic

matej mamic

89’

Jaša Jelen

Andrej Pogacar

Kết thúc trận đấu
1-2
91’

Jaša Jelen

Đối đầu

Xem tất cả
NK Aluminij
12 Trận thắng 44%
6 Trận hoà 23%
Radomlje
9 Trận thắng 33%
NK Aluminij

2 - 1

Radomlje
NK Aluminij

2 - 1

Radomlje
NK Aluminij

1 - 2

Radomlje
NK Aluminij

3 - 3

Radomlje
NK Aluminij

1 - 1

Radomlje
NK Aluminij

1 - 2

Radomlje
NK Aluminij

0 - 2

Radomlje
NK Aluminij

0 - 2

Radomlje
NK Aluminij

1 - 1

Radomlje
NK Aluminij

0 - 4

Radomlje
NK Aluminij

2 - 2

Radomlje
NK Aluminij

0 - 2

Radomlje
NK Aluminij

2 - 3

Radomlje
NK Aluminij

3 - 1

Radomlje
NK Aluminij

0 - 3

Radomlje
NK Aluminij

2 - 1

Radomlje
NK Aluminij

2 - 2

Radomlje
NK Aluminij

1 - 1

Radomlje
NK Aluminij

3 - 2

Radomlje
NK Aluminij

0 - 4

Radomlje
NK Aluminij

6 - 1

Radomlje
NK Aluminij

1 - 4

Radomlje
NK Aluminij

0 - 1

Radomlje
NK Aluminij

0 - 3

Radomlje
NK Aluminij

1 - 4

Radomlje
NK Aluminij

1 - 0

Radomlje
NK Aluminij

0 - 1

Radomlje

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Radomlje

31

-12

42

7

NK Aluminij

31

-15

35

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Športni park Aluminij
Sức chứa
2,600
Địa điểm
Kidricevo, Slovenia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

NK Aluminij

46%

Radomlje

54%

10 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 8
4 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

NK Aluminij

1

Radomlje

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

10 Tổng cú sút 12
8 Sút trúng đích 8

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

NK Aluminij

38%

Radomlje

62%

2 Sút trúng đích 3

Bàn thắng

NK Aluminij

0

Radomlje

2

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

NK Aluminij

54%

Radomlje

46%

2 Sút trúng đích 5
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

NK Aluminij

1

Radomlje

0

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

32 50 71
2
FC Koper

FC Koper

32 26 61
3
NK Bravo

NK Bravo

32 9 56
4
Maribor

Maribor

31 15 50
5
NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

31 7 49
6
Radomlje

Radomlje

31 -12 42
7
NK Aluminij

NK Aluminij

31 -15 35
8
NS Mura

NS Mura

31 -22 25
9
ND Primorje

ND Primorje

31 -37 21
10
Domzale

Domzale

18 -21 12

Champions League Qualification

UEFA ECL play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

16 32 39
2
FC Koper

FC Koper

16 19 38
3
Maribor

Maribor

15 19 29
4
NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

16 2 27
5
NK Bravo

NK Bravo

15 1 26
6
Radomlje

Radomlje

16 -8 23
7
NS Mura

NS Mura

16 -1 20
8
ND Primorje

ND Primorje

15 -6 19
9
NK Aluminij

NK Aluminij

16 -6 18
10
Domzale

Domzale

9 -7 8

Champions League Qualification

UEFA ECL play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

16 18 32
2
NK Bravo

NK Bravo

17 8 30
3
FC Koper

FC Koper

16 7 23
4
NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

15 5 22
5
Maribor

Maribor

16 -4 21
6
Radomlje

Radomlje

15 -4 19
7
NK Aluminij

NK Aluminij

15 -9 17
8
NS Mura

NS Mura

15 -21 5
9
Domzale

Domzale

9 -14 4
10
ND Primorje

ND Primorje

16 -31 2

Champions League Qualification

UEFA ECL play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Slovenia 1.Liga Đội bóng G
1
Franko Kovačević

Franko Kovačević

ND Primorje 11
2
Benjamin Tetteh

Benjamin Tetteh

Maribor 11
3
Nikita Iosifov

Nikita Iosifov

NK Publikum Celje 10
4
Behar Feta

Behar Feta

NK Aluminij 10
5
Jasa Martincic

Jasa Martincic

Radomlje 10
6
Josip Iličić

Josip Iličić

FC Koper 10
7
Leo Rimac

Leo Rimac

FC Koper 9
8
Andraz Ruedl

Andraz Ruedl

FC Koper 9
9
Ghislain Vnuste Baboula

Ghislain Vnuste Baboula

NK Bravo 9
10
Admir Bristric

Admir Bristric

NK Bravo 9

NK Aluminij

Đối đầu

Radomlje

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

NK Aluminij
12 Trận thắng 44%
6 Trận hoà 23%
Radomlje
9 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

18.5
12.5
1.01
30.2
5.13
1.21
151
21
1.01
20
12
1.01
100
7.55
1.03
46
9.5
1.03
150
6
1.06
151
21
1.02
19
12.5
1.01
151
8.5
1.03
100
12
1.03
150
6
1.06
140
6.5
1.04
20
7.5
1.08
28
19
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.84
0 1
0 0.78
0 1.04
0 0.82
0 0.97
+0.25 5
-0.25 0.02
0 0.84
0 1
+0.25 5.5
-0.25 0.02
0 0.76
0 0.97
0 0.84
0 1
0 0.78
0 1.06
-0.25 0.09
+0.25 3.7
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 1.5 3.35
O 1.5 0.18
U 3.5 0.26
O 3.5 2.85
U 3.5 0.12
O 3.5 5
U 3.5 0.02
O 3.5 4.54
U 3.5 0.08
O 3.5 4.47
U 2.5 1.3
O 2.5 0.5
U 3.5 0.02
O 3.5 8.33
U 2.5 1.2
O 2.5 0.6
U 3.5 0.01
O 3.5 4.5
U 3.5 0.21
O 3.5 3.05
U 3.5 0.07
O 3.5 5
U 3.5 0.02
O 3.5 8.33
U 3.5 0.06
O 3.5 5
U 3.5 0.17
O 3.5 3.03
U 3.75 0.03
O 3.75 9.28

Xỉu

Tài

U 9.5 0.6
O 9.5 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.