Sandi Nuhanovic 21’
Kenan Toibibou 86’
68’ Josip pejic
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
39%
61%
4
7
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Sandi Nuhanovic
Emir Saitoski
Nal Lan Koren
N. Monzango
Josip pejic
Vid Koderman
Josip pejic
Adriano Bloudek
Bamba Susso
Marwann Nzuzi
Jakoslav Stankovic
Divine Omoregie
N. Monzango
Josip pejic
Marwann Nzuzi
Marko Simonič
Kenan Toibibou
Lukas Ceh
Tomislav Jagic
Luka Lukanic
Ghislain Vnuste Baboula
Uros Likar
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
ZSD Ljubljana Stadium |
|---|---|
|
|
2,308 |
|
|
Ljubljana, Slovenia |
Trận đấu tiếp theo
09/05
09:00
ASK Bravo Publikum
NK Radomlje
09/05
11:30
FC Koper
NK Aluminij
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
39%
61%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
29%
71%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
32 | 50 | 71 | |
| 2 |
FC Koper |
32 | 26 | 61 | |
| 3 |
NK Bravo |
32 | 9 | 56 | |
| 4 |
Maribor |
31 | 15 | 50 | |
| 5 |
NK Olimpija Ljubljana |
31 | 7 | 49 | |
| 6 |
Radomlje |
31 | -12 | 42 | |
| 7 |
NK Aluminij |
31 | -15 | 35 | |
| 8 |
NS Mura |
31 | -22 | 25 | |
| 9 |
ND Primorje |
31 | -37 | 21 | |
| 10 |
Domzale |
18 | -21 | 12 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
16 | 32 | 39 | |
| 2 |
FC Koper |
16 | 19 | 38 | |
| 3 |
Maribor |
15 | 19 | 29 | |
| 4 |
NK Olimpija Ljubljana |
16 | 2 | 27 | |
| 5 |
NK Bravo |
15 | 1 | 26 | |
| 6 |
Radomlje |
16 | -8 | 23 | |
| 7 |
NS Mura |
16 | -1 | 20 | |
| 8 |
ND Primorje |
15 | -6 | 19 | |
| 9 |
NK Aluminij |
16 | -6 | 18 | |
| 10 |
Domzale |
9 | -7 | 8 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
16 | 18 | 32 | |
| 2 |
NK Bravo |
17 | 8 | 30 | |
| 3 |
FC Koper |
16 | 7 | 23 | |
| 4 |
NK Olimpija Ljubljana |
15 | 5 | 22 | |
| 5 |
Maribor |
16 | -4 | 21 | |
| 6 |
Radomlje |
15 | -4 | 19 | |
| 7 |
NK Aluminij |
15 | -9 | 17 | |
| 8 |
NS Mura |
15 | -21 | 5 | |
| 9 |
Domzale |
9 | -14 | 4 | |
| 10 |
ND Primorje |
16 | -31 | 2 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franko Kovačević |
|
11 |
| 2 |
Benjamin Tetteh |
|
11 |
| 3 |
Nikita Iosifov |
|
10 |
| 4 |
Behar Feta |
|
10 |
| 5 |
Jasa Martincic |
|
10 |
| 6 |
Josip Iličić |
|
10 |
| 7 |
Leo Rimac |
|
9 |
| 8 |
Andraz Ruedl |
|
9 |
| 9 |
Ghislain Vnuste Baboula |
|
9 |
| 10 |
Admir Bristric |
|
9 |
NK Bravo
Đối đầu
NK Aluminij
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu