Tỷ lệ kèo
1
15
X
1.03
2
23
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả65%
35%
15
2
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảvanja pelko
nejc viher
Jasa Martincic
Benjamin Tetteh
Dario Vizinger
matej mamic
Amadej Marinic
Zan Zaler
Zan Zaler
borna graonic
matej mamic
Sheyi Ojo
David Pejicic
Mark Spanring
Luka Kusic
vanja pelko
El Arbi Hillel Soudani
Sheyi Ojo
Mihael Žaper
Isaac Tshipamba Mulowati
Tio Cipot
Ali Reghba
David Pejicic
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Ljudski vrt |
|---|---|
|
|
12,702 |
|
|
Maribor, Slovenia |
Trận đấu tiếp theo
09/05
11:00
Maribor
NK Olimpija Ljubljana
09/05
11:00
NK Bravo
Radomlje
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
65%
35%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
68%
32%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
31 | 51 | 71 | |
| 2 |
FC Koper |
31 | 25 | 58 | |
| 3 |
NK Bravo |
31 | 8 | 53 | |
| 4 |
Maribor |
30 | 16 | 50 | |
| 5 |
NK Olimpija Ljubljana |
30 | 4 | 46 | |
| 6 |
Radomlje |
30 | -13 | 39 | |
| 7 |
NK Aluminij |
31 | -15 | 35 | |
| 8 |
NS Mura |
30 | -21 | 25 | |
| 9 |
ND Primorje |
30 | -34 | 21 | |
| 10 |
Domzale |
18 | -21 | 12 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
15 | 33 | 39 | |
| 2 |
FC Koper |
16 | 19 | 38 | |
| 4 |
Maribor |
15 | 19 | 29 | |
| 3 |
NK Bravo |
15 | 1 | 26 | |
| 5 |
NK Olimpija Ljubljana |
15 | -1 | 24 | |
| 6 |
Radomlje |
15 | -9 | 20 | |
| 8 |
NS Mura |
15 | 0 | 20 | |
| 9 |
ND Primorje |
15 | -6 | 19 | |
| 7 |
NK Aluminij |
16 | -6 | 18 | |
| 10 |
Domzale |
9 | -7 | 8 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
16 | 18 | 32 | |
| 3 |
NK Bravo |
16 | 7 | 27 | |
| 5 |
NK Olimpija Ljubljana |
15 | 5 | 22 | |
| 4 |
Maribor |
15 | -3 | 21 | |
| 2 |
FC Koper |
15 | 6 | 20 | |
| 6 |
Radomlje |
15 | -4 | 19 | |
| 7 |
NK Aluminij |
15 | -9 | 17 | |
| 8 |
NS Mura |
15 | -21 | 5 | |
| 10 |
Domzale |
9 | -14 | 4 | |
| 9 |
ND Primorje |
15 | -28 | 2 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franko Kovačević |
|
11 |
| 2 |
Benjamin Tetteh |
|
11 |
| 3 |
Nikita Iosifov |
|
10 |
| 4 |
Behar Feta |
|
10 |
| 5 |
Jasa Martincic |
|
10 |
| 6 |
Leo Rimac |
|
9 |
| 7 |
Andraz Ruedl |
|
9 |
| 8 |
Ghislain Vnuste Baboula |
|
9 |
| 9 |
Josip Iličić |
|
9 |
| 10 |
Emir Saitoski |
|
9 |
Maribor
Đối đầu
Radomlje
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu