Tỷ lệ kèo
1
1
X
51
2
126
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả48%
52%
6
2
5
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảB. Matufueni M'bondo
Josip Iličić
Tio Cipot
Tio Cipot
Fran Tomek
Ali Reghba
Isaac Tshipamba Mulowati
Leo Rimac
Benjamin Tetteh
David Pejicic
Filip Damjanovic
aljaz zalaznik
Leo Rimac
Jan Repas
Brown Irabor
Josip Iličić
El Arbi Hillel Soudani
Tio Cipot
Brown Irabor
Brice Negouai
Jean-Pierre Longonda Itamba Mboyo
Bassirou Ndiaye
Brice Negouai
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
1 - 0
2 - 2
1 - 1
4 - 2
1 - 1
2 - 0
1 - 1
3 - 1
3 - 3
0 - 1
3 - 1
0 - 1
0 - 1
2 - 1
1 - 1
1 - 2
2 - 0
2 - 0
0 - 3
4 - 2
1 - 2
1 - 1
2 - 2
3 - 2
2 - 2
4 - 0
1 - 2
1 - 0
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Bonifika Stadium |
|---|---|
|
|
4,010 |
|
|
Koper, Slovenia |
Trận đấu tiếp theo
09/05
11:00
FC Koper
NK Aluminij
02/05
11:00
NS Mura
FC Koper
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
48%
52%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
38%
62%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
30 | 46 | 68 | |
| 2 |
FC Koper |
30 | 24 | 55 | |
| 3 |
Maribor |
29 | 19 | 50 | |
| 4 |
NK Bravo |
30 | 5 | 50 | |
| 5 |
NK Olimpija Ljubljana |
29 | 5 | 46 | |
| 6 |
Radomlje |
29 | -14 | 36 | |
| 7 |
NK Aluminij |
30 | -10 | 35 | |
| 8 |
NS Mura |
30 | -21 | 25 | |
| 9 |
ND Primorje |
29 | -33 | 21 | |
| 10 |
Domzale |
18 | -21 | 12 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
14 | 28 | 36 | |
| 2 |
FC Koper |
15 | 18 | 35 | |
| 3 |
Maribor |
15 | 19 | 29 | |
| 4 |
NK Olimpija Ljubljana |
15 | -1 | 24 | |
| 5 |
NK Bravo |
14 | -2 | 23 | |
| 6 |
Radomlje |
15 | -9 | 20 | |
| 7 |
NS Mura |
15 | 0 | 20 | |
| 8 |
ND Primorje |
14 | -5 | 19 | |
| 9 |
NK Aluminij |
16 | -6 | 18 | |
| 10 |
Domzale |
9 | -7 | 8 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
16 | 18 | 32 | |
| 2 |
NK Bravo |
16 | 7 | 27 | |
| 3 |
NK Olimpija Ljubljana |
14 | 6 | 22 | |
| 4 |
Maribor |
14 | 0 | 21 | |
| 5 |
FC Koper |
15 | 6 | 20 | |
| 6 |
NK Aluminij |
14 | -4 | 17 | |
| 7 |
Radomlje |
14 | -5 | 16 | |
| 8 |
NS Mura |
15 | -21 | 5 | |
| 9 |
Domzale |
9 | -14 | 4 | |
| 10 |
ND Primorje |
15 | -28 | 2 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franko Kovačević |
|
11 |
| 2 |
Benjamin Tetteh |
|
11 |
| 3 |
Behar Feta |
|
10 |
| 4 |
Jasa Martincic |
|
10 |
| 5 |
Nikita Iosifov |
|
9 |
| 6 |
Andraz Ruedl |
|
9 |
| 7 |
Emir Saitoski |
|
9 |
| 8 |
Leo Rimac |
|
8 |
| 9 |
El Arbi Hillel Soudani |
|
8 |
| 10 |
Ghislain Vnuste Baboula |
|
8 |
FC Koper
Đối đầu
Maribor
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu