Leo Rimac 61’

Bassirou Ndiaye 87’

34’ Tio Cipot

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

126

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Koper

48%

Maribor

52%

4 Sút trúng đích 4

6

2

5

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
9’

B. Matufueni M'bondo

Josip Iličić

27’
1-1
34’
Tio Cipot

Tio Cipot

34’

Tio Cipot

Fran Tomek

44’
50’

50’

55’

Ali Reghba

Isaac Tshipamba Mulowati

Leo Rimac

Leo Rimac

61’
2-0
62’

Benjamin Tetteh

David Pejicic

Filip Damjanovic

64’

aljaz zalaznik

Leo Rimac

65’
68’

Jan Repas

Brown Irabor

Josip Iličić

70’
73’

El Arbi Hillel Soudani

Tio Cipot

Brown Irabor

76’

Brice Negouai

Jean-Pierre Longonda Itamba Mboyo

81’
Bassirou Ndiaye

Bassirou Ndiaye

87’
3-0
Kết thúc trận đấu
3-1

Brice Negouai

95’

Đối đầu

Xem tất cả
FC Koper
6 Trận thắng 20%
10 Trận hoà 33%
Maribor
14 Trận thắng 47%
FC Koper

2 - 0

Maribor
FC Koper

1 - 0

Maribor
FC Koper

2 - 2

Maribor
FC Koper

1 - 1

Maribor
FC Koper

4 - 2

Maribor
FC Koper

1 - 1

Maribor
FC Koper

2 - 0

Maribor
FC Koper

1 - 1

Maribor
FC Koper

3 - 1

Maribor
FC Koper

3 - 3

Maribor
FC Koper

0 - 1

Maribor
FC Koper

3 - 1

Maribor
FC Koper

0 - 1

Maribor
FC Koper

0 - 1

Maribor
FC Koper

2 - 1

Maribor
FC Koper

1 - 1

Maribor
FC Koper

1 - 2

Maribor
FC Koper

2 - 0

Maribor
FC Koper

2 - 0

Maribor
FC Koper

0 - 3

Maribor
FC Koper

4 - 2

Maribor
FC Koper

1 - 2

Maribor
FC Koper

1 - 1

Maribor
FC Koper

2 - 2

Maribor
FC Koper

3 - 2

Maribor
FC Koper

2 - 2

Maribor
FC Koper

4 - 0

Maribor
FC Koper

1 - 2

Maribor
FC Koper

1 - 0

Maribor
FC Koper

2 - 2

Maribor

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

FC Koper

30

24

55

3

Maribor

29

19

50

Thông tin trận đấu

Sân
Bonifika Stadium
Sức chứa
4,010
Địa điểm
Koper, Slovenia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

FC Koper

48%

Maribor

52%

10 Total Shots 12
4 Sút trúng đích 4
6 Corner Kicks 2
5 Yellow Cards 2

GOALS

FC Koper

3

Maribor

1

1 Goals Against 3

SHOTS

10 Total Shots 12
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

5 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

FC Koper

38%

Maribor

62%

1 Sút trúng đích 2
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

FC Koper

58%

Maribor

42%

3 Sút trúng đích 2
4 Yellow Cards 1

GOALS

FC Koper

2%

Maribor

1%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

4 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

30 46 68
2
FC Koper

FC Koper

30 24 55
3
Maribor

Maribor

29 19 50
4
NK Bravo

NK Bravo

30 5 50
5
NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

29 5 46
6
Radomlje

Radomlje

29 -14 36
7
NK Aluminij

NK Aluminij

30 -10 35
8
NS Mura

NS Mura

30 -21 25
9
ND Primorje

ND Primorje

29 -33 21
10
Domzale

Domzale

18 -21 12

Champions League Qualification

UEFA ECL play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

14 28 36
2
FC Koper

FC Koper

15 18 35
3
Maribor

Maribor

15 19 29
4
NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

15 -1 24
5
NK Bravo

NK Bravo

14 -2 23
6
Radomlje

Radomlje

15 -9 20
7
NS Mura

NS Mura

15 0 20
8
ND Primorje

ND Primorje

14 -5 19
9
NK Aluminij

NK Aluminij

16 -6 18
10
Domzale

Domzale

9 -7 8

Champions League Qualification

UEFA ECL play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

16 18 32
2
NK Bravo

NK Bravo

16 7 27
3
NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

14 6 22
4
Maribor

Maribor

14 0 21
5
FC Koper

FC Koper

15 6 20
6
NK Aluminij

NK Aluminij

14 -4 17
7
Radomlje

Radomlje

14 -5 16
8
NS Mura

NS Mura

15 -21 5
9
Domzale

Domzale

9 -14 4
10
ND Primorje

ND Primorje

15 -28 2

Champions League Qualification

UEFA ECL play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Slovenia 1.Liga Đội bóng G
1
Franko Kovačević

Franko Kovačević

ND Primorje 11
2
Benjamin Tetteh

Benjamin Tetteh

Maribor 11
3
Behar Feta

Behar Feta

NK Aluminij 10
4
Jasa Martincic

Jasa Martincic

Radomlje 10
5
Nikita Iosifov

Nikita Iosifov

NK Publikum Celje 9
6
Andraz Ruedl

Andraz Ruedl

FC Koper 9
7
Emir Saitoski

Emir Saitoski

NK Aluminij 9
8
Leo Rimac

Leo Rimac

FC Koper 8
9
El Arbi Hillel Soudani

El Arbi Hillel Soudani

Maribor 8
10
Ghislain Vnuste Baboula

Ghislain Vnuste Baboula

NK Bravo 8

FC Koper

Đối đầu

Maribor

Chủ nhà
This league

Đối đầu

FC Koper
6 Trận thắng 20%
10 Trận hoà 33%
Maribor
14 Trận thắng 47%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1
51
126
1.01
13.5
17
1.01
9.89
69.36
1.01
29
91
1.01
8.2
130
1.01
151
151
1
41
81
1.01
12
61
1.15
5.5
24
1.01
8.2
130
1.17
5.1
13.5
1.18
5.2
11.7
2.6
3.6
2.45
1.18
5.93
21.62

Chủ nhà

Đội khách

0 0.4
0 1.85
+0.25 3.7
-0.25 0.09
0 0.31
0 2.12
0 0.39
0 1.9
0 0.4
0 1.77
0 0.31
0 2.12
0 0.36
0 1.92
0 0.32
0 2
0 0.94
0 0.81
0 0.41
0 1.84

Xỉu

Tài

U 4.5 0.14
O 4.5 4.75
U 4.5 0.05
O 4.5 4
U 4.5 0.13
O 4.5 3.52
U 2.5 0.4
O 2.5 1.62
U 4.5 0.03
O 4.5 4.76
U 2.5 1.15
O 2.5 0.62
U 4.5 0.04
O 4.5 4.7
U 3.5 0.22
O 3.5 3
U 4.5 0.08
O 4.5 5
U 4.5 0.02
O 4.5 5
U 4.5 0.1
O 4.5 4.16
U 3.5 0.22
O 3.5 2.63
U 2.75 0.99
O 2.75 0.77
U 3.5 0.24
O 3.5 2.97

Xỉu

Tài

U 8.5 0.4
O 8.5 1.75
U 8.5 1.8
O 8.5 0.37
U 8.5 1.62
O 8.5 0.44

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.