Rasmus Christiansen 50’

Daniel Job 82’

86’ Robin Hermanstad

Tỷ lệ kèo

1

1

X

26

2

501

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Kongsvinger

56%

Moss

44%

6 Sút trúng đích 5

7

7

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
24’

Niclas Schjøth Semmen

46’

Emmanuel Chidi

Kristoffer Harrison

Rasmus Christiansen

Rasmus Christiansen

50’
1-0
62’

Håkon Vold Krohg

Patrik Andersen

Vetle Lysell

Ludvig Langrekken

66’
71’

Oscar Aga

Niclas Schjøth Semmen

72’

Emmanuel Chidi

75’

William Strand Kvale

Markus Flores

Rasmus Christiansen

76’
Daniel Job

Daniel Job

82’
2-0
2-1
86’
Robin Hermanstad

Robin Hermanstad

87’

Kết thúc trận đấu
2-1
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Kongsvinger
15 Trận thắng 52%
3 Trận hoà 10%
Moss
11 Trận thắng 38%
Kongsvinger

2 - 4

Moss
Kongsvinger

1 - 2

Moss
Kongsvinger

6 - 0

Moss
Kongsvinger

3 - 2

Moss
Kongsvinger

0 - 0

Moss
Kongsvinger

1 - 0

Moss
Kongsvinger

1 - 2

Moss
Kongsvinger

0 - 1

Moss
Kongsvinger

0 - 1

Moss
Kongsvinger

0 - 3

Moss
Kongsvinger

5 - 1

Moss
Kongsvinger

0 - 4

Moss
Kongsvinger

5 - 1

Moss
Kongsvinger

1 - 2

Moss
Kongsvinger

1 - 0

Moss
Kongsvinger

2 - 3

Moss
Kongsvinger

0 - 0

Moss
Kongsvinger

0 - 3

Moss
Kongsvinger

1 - 1

Moss
Kongsvinger

1 - 0

Moss
Kongsvinger

1 - 3

Moss
Kongsvinger

2 - 1

Moss
Kongsvinger

2 - 0

Moss
Kongsvinger

1 - 2

Moss
Kongsvinger

1 - 0

Moss
Kongsvinger

2 - 1

Moss
Kongsvinger

0 - 2

Moss
Kongsvinger

1 - 0

Moss
Kongsvinger

3 - 0

Moss

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Kongsvinger

4

6

10

5

Moss

4

2

9

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Kongsvinger

56%

Moss

44%

12 Total Shots 10
6 Sút trúng đích 5
7 Corner Kicks 7
0 Yellow Cards 3

GOALS

Kongsvinger

2

Moss

1

1 Goals Against 2

SHOTS

12 Total Shots 10
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Kongsvinger

56%

Moss

44%

2 Sút trúng đích 3
0 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Kongsvinger

56%

Moss

44%

4 Sút trúng đích 2
0 Yellow Cards 2

GOALS

Kongsvinger

2%

Moss

1%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Odd Grenland

Odd Grenland

4 7 10
2
Kongsvinger

Kongsvinger

4 6 10
3
Egersunds IK

Egersunds IK

3 7 9
4
Haugesund

Haugesund

4 5 9
5
Moss

Moss

4 2 9
6
Stabaek

Stabaek

4 4 7
7
Stromsgodset

Stromsgodset

4 2 7
8
Ranheim IL

Ranheim IL

3 2 6
9
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

4 -1 4
10
Strommen

Strommen

3 -2 4
11
Hodd

Hodd

4 -2 4
12
Lyn Oslo

Lyn Oslo

4 -2 3
13
Sogndal

Sogndal

4 -8 3
14
Raufoss IL

Raufoss IL

3 -6 1
15
Bryne

Bryne

4 -6 0
16
Asane Fotball

Asane Fotball

4 -8 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Kongsvinger

Kongsvinger

2 4 6
3
Egersunds IK

Egersunds IK

2 4 6
5
Moss

Moss

2 2 6
6
Stabaek

Stabaek

2 5 6
7
Stromsgodset

Stromsgodset

2 4 6
1
Odd Grenland

Odd Grenland

2 4 4
13
Sogndal

Sogndal

2 -1 3
11
Hodd

Hodd

2 -1 3
4
Haugesund

Haugesund

1 2 3
W ?
8
Ranheim IL

Ranheim IL

1 4 3
W ?
9
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

2 -2 1
10
Strommen

Strommen

2 -3 1
14
Raufoss IL

Raufoss IL

2 -2 1
16
Asane Fotball

Asane Fotball

2 -2 0
15
Bryne

Bryne

2 -2 0
12
Lyn Oslo

Lyn Oslo

2 -4 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
Haugesund

Haugesund

3 3 6
1
Odd Grenland

Odd Grenland

2 3 6
2
Kongsvinger

Kongsvinger

2 2 4
9
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

2 1 3
3
Egersunds IK

Egersunds IK

1 3 3
W ?
5
Moss

Moss

2 0 3
8
Ranheim IL

Ranheim IL

2 -2 3
10
Strommen

Strommen

1 1 3
W ?
12
Lyn Oslo

Lyn Oslo

2 2 3
7
Stromsgodset

Stromsgodset

2 -2 1
11
Hodd

Hodd

2 -1 1
6
Stabaek

Stabaek

2 -1 1
14
Raufoss IL

Raufoss IL

1 -4 0
L ?
13
Sogndal

Sogndal

2 -7 0
16
Asane Fotball

Asane Fotball

2 -6 0
15
Bryne

Bryne

2 -4 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian 1.Divisjon Đội bóng G
1
Sory Diarra

Sory Diarra

Haugesund 7
2
Fenuel Temesgen Tewelde

Fenuel Temesgen Tewelde

Odd Grenland 4
3
Mikael Törset Johnsen

Mikael Törset Johnsen

Ranheim IL 4
4
Andreas Hellum

Andreas Hellum

Lyn Oslo 4
5
Daniel Job

Daniel Job

Kongsvinger 4
6
Nicolai Arun Jacobsen

Nicolai Arun Jacobsen

Strommen 3
7
Emanuel Grønner

Emanuel Grønner

Asane Fotball 3
8
Julius Friberg Skaug

Julius Friberg Skaug

Lyn Oslo 1
8
Sebastian Pingel

Sebastian Pingel

Stromsgodset 3
9
Magnus Lankhof Dahlby

Magnus Lankhof Dahlby

Stabaek 3

Kongsvinger

Đối đầu

Moss

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Kongsvinger
15 Trận thắng 52%
3 Trận hoà 10%
Moss
11 Trận thắng 38%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1
26
501
1.12
5.6
21
1.03
10
201
1.02
8.4
200

Chủ nhà

Đội khách

0 0.6
0 1.3
0 0.65
0 1.23
0 0.62
0 1.28
0 0.76
0 1.16

Xỉu

Tài

U 3.5 0.08
O 3.5 7.4
U 1.5 0.67
O 1.5 1.17
U 3.5 0.32
O 3.5 2.3
U 3.5 0.04
O 3.5 8.33

Xỉu

Tài

U 13.5 0.44
O 13.5 1.62

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.