Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Gent B

60%

Jong Genk

40%

6 Sút trúng đích 1

4

6

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Gent B
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Jong Genk
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Gent B

32

-9

41

15

Jong Genk

32

-17

31

Thông tin trận đấu

Sân
Ghelamco Arena
Sức chứa
20,185
Địa điểm
Gent, Belgium

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Gent B

60%

Jong Genk

40%

15 Total Shots 9
6 Sút trúng đích 1
4 Blocked Shots 4
4 Corner Kicks 6
12 Free Kicks 16
12 Clearances 34
17 Fouls 12
1 Offsides 2
557 Passes 352
4 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

15 Total Shots 9
1 Sút trúng đích 1
4 Blocked Shots 4

ATTACK

2 Fastbreaks 3
2 Fastbreak Shots 3
1 Offsides 2

PASSES

557 Passes 352
472 Passes accuracy 271
11 Key passes 8
14 Crosses 10
4 Crosses Accuracy 3
54 Long Balls 73
22 Long balls accuracy 30

DUELS & DROBBLIN

115 Duels 115
49 Duels won 66
13 Dribble 23
9 Dribble success 17

DEFENDING

20 Total Tackles 16
7 Interceptions 11
12 Clearances 34

DISCIPLINE

17 Fouls 12
12 Was Fouled 16
4 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

136 Lost the ball 131

Ball Possession

Gent B

60%

Jong Genk

40%

8 Total Shots 4
3 Blocked Shots 3
8 Clearances 17
287 Passes 181
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

8 Total Shots 4
0 Sút trúng đích 0
3 Blocked Shots 3

ATTACK

PASSES

287 Passes 181
5 Key passes 4
8 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 7
2 Interceptions 5
8 Clearances 17

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

63 Lost the ball 63

Ball Possession

Gent B

60%

Jong Genk

40%

7 Total Shots 5
5 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 1
4 Clearances 17
1 Offsides 1
270 Passes 171
3 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

7 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

270 Passes 171
6 Key passes 4
6 Crosses 3

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

12 Total Tackles 9
5 Interceptions 6
4 Clearances 17

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

73 Lost the ball 68

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

32 51 88
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

32 26 67
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

32 21 64
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32 5 53
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

32 13 53
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32 4 51
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32 8 47
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32 3 42
9
Gent B

Gent B

32 -9 41
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32 -7 38
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32 -7 35
12
Francs Borains

Francs Borains

32 -14 34
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32 -4 33
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32 -9 31
15
Jong Genk

Jong Genk

32 -17 31
16
Club Nxt

Club Nxt

32 -22 21
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32 -42 16

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 23 46
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 23 43
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 10 31
4
RFC de Liege

RFC de Liege

16 10 31
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 1 28
6
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 9 27
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 7 25
8
Francs Borains

Francs Borains

16 2 23
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 3 20
10
Gent B

Gent B

16 -6 19
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -4 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 1 19
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -3 17
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -4 16
15
Jong Genk

Jong Genk

16 -7 16
16
Club Nxt

Club Nxt

16 -14 12
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -29 2

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 28 42
2
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 11 33
3
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 4 26
4
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 3 24
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 3 23
6
Gent B

Gent B

16 -3 22
7
RFC de Liege

RFC de Liege

16 -5 22
8
KAS Eupen

KAS Eupen

16 1 22
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 0 22
10
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -1 19
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -3 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 -8 16
13
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -5 15
14
Jong Genk

Jong Genk

16 -10 15
15
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -13 14
16
Francs Borains

Francs Borains

16 -16 12
17
Club Nxt

Club Nxt

16 -8 9

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Belgian Challenger Pro League Đội bóng G
1
Lennart Mertens

Lennart Mertens

SK Beveren 19
2
Ralf Seuntjens

Ralf Seuntjens

KVSK Lommel 18
3
Léandro Rousseau

Léandro Rousseau

Patro Eisden 17
4
Thierry Ambrose

Thierry Ambrose

KV Kortrijk 14
5
Jellert Van Landschoot

Jellert Van Landschoot

KV Kortrijk 13
6
Mamadou Usman Simbakoli

Mamadou Usman Simbakoli

RWDM Brussels 12
7
Arnold Vula Lamb Luth

Arnold Vula Lamb Luth

Beerschot Wilrijk 11
8
Lucas Schoofs

Lucas Schoofs

KVSK Lommel 11
9
Isaac Nuhu

Isaac Nuhu

KAS Eupen 10
10
Abubakar Abdullahi

Abubakar Abdullahi

Gent B 10

Gent B

Đối đầu

Jong Genk

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Gent B
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Jong Genk
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.