Tỷ lệ kèo
1
1.05
X
11
2
151
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả44%
56%
6
6
2
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Thomas Klemetsen Jakobsen
Manaf Rawufu
Villum Dalsgaard
Jamiu Musbaudeen
Marius Cassidy
Robin Hermanstad
Thomas Klemetsen Jakobsen
Cameron Streete
Sebastian Biller Mikkelsen
Håkon Vold Krohg
Robert Marcus
Gudmund Andresen
Matthew Scarcella
Kristoffer Harrison
Kristian Strande
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
3 - 1
3 - 0
1 - 1
1 - 3
1 - 1
2 - 1
2 - 1
4 - 2
1 - 5
2 - 2
2 - 1
4 - 1
2 - 1
1 - 1
1 - 2
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Melløs Stadion |
|---|---|
|
|
3,085 |
|
|
Moss, Norway |
Trận đấu tiếp theo
01/05
10:00
Hodd
Asane Fotball
26/04
11:00
Raufoss IL
Hodd
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
37%
63%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Haugesund |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Kongsvinger |
3 | 6 | 9 | |
| 3 |
Odd Grenland |
3 | 6 | 7 | |
| 4 |
Ranheim IL |
2 | 5 | 6 | |
| 5 |
Egersunds IK |
2 | 4 | 6 | |
| 6 |
Stromsgodset |
3 | 2 | 6 | |
| 7 |
Moss |
3 | 1 | 6 | |
| 8 |
Stabaek |
3 | 3 | 4 | |
| 9 |
Lyn Oslo |
3 | -1 | 3 | |
| 10 |
Sandnes Ulf |
3 | -1 | 3 | |
| 11 |
Strommen |
2 | -2 | 3 | |
| 12 |
Hodd |
3 | -2 | 3 | |
| 13 |
Bryne |
3 | -5 | 0 | |
| 14 |
Asane Fotball |
3 | -6 | 0 | |
| 15 |
Raufoss IL |
2 | -6 | 0 | |
| 16 |
Sogndal |
3 | -10 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kongsvinger |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Stromsgodset |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Odd Grenland |
2 | 4 | 4 | |
| 4 |
Egersunds IK |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
Hodd |
2 | -1 | 3 | |
| 6 |
Haugesund |
1 | 2 | 3 | |
| 7 |
Stabaek |
1 | 4 | 3 | |
| 8 |
Ranheim IL |
1 | 4 | 3 | |
| 9 |
Moss |
1 | 1 | 3 | |
| 10 |
Sogndal |
1 | -3 | 0 | |
| 11 |
Lyn Oslo |
2 | -4 | 0 | |
| 12 |
Sandnes Ulf |
1 | -2 | 0 | |
| 13 |
Strommen |
1 | -3 | 0 | |
| 14 |
Bryne |
1 | -1 | 0 | |
| 15 |
Asane Fotball |
2 | -2 | 0 | |
| 16 |
Raufoss IL |
1 | -2 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Haugesund |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Kongsvinger |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Odd Grenland |
1 | 2 | 3 | |
| 4 |
Ranheim IL |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
Egersunds IK |
1 | 3 | 3 | |
| 6 |
Moss |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Lyn Oslo |
1 | 3 | 3 | |
| 8 |
Sandnes Ulf |
2 | 1 | 3 | |
| 9 |
Strommen |
1 | 1 | 3 | |
| 10 |
Stabaek |
2 | -1 | 1 | |
| 11 |
Sogndal |
2 | -7 | 0 | |
| 12 |
Hodd |
1 | -1 | 0 | |
| 13 |
Raufoss IL |
1 | -4 | 0 | |
| 14 |
Asane Fotball |
1 | -4 | 0 | |
| 15 |
Stromsgodset |
1 | -2 | 0 | |
| 16 |
Bryne |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sory Diarra |
|
6 |
| 2 |
Fenuel Temesgen Tewelde |
|
4 |
| 3 |
Mikael Törset Johnsen |
|
4 |
| 4 |
Emanuel Grønner |
|
3 |
| 5 |
Sebastian Pingel |
|
3 |
| 6 |
Andreas Hellum |
|
3 |
| 7 |
Jacob Hanstad |
|
3 |
| 8 |
Daniel Job |
|
3 |
| 8 |
Julius Friberg Skaug |
|
1 |
| 9 |
Ole Sebastian Sundgot |
|
3 |
Moss
Đối đầu
Hodd
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu