Tỷ lệ kèo
1
451
X
51
2
1
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
0
10
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Sory Diarra
Anders Bondhus
Anders Bondhus
Mirza Mulac
Torbjorn Kallevag
Bruno Leite
Lars Remmem
Manaf Rawufu
Sebastian Biller Mikkelsen
Stian Stray Molde
Anders Bondhus
Ismael Petcho
Eirik Viland Andersen
Niklas Sandberg
Cameron Streete
Villum Dalsgaard
Almar Grindhaug
Ismael Petcho
Sean Lucian Ajulu Nilsen-Modebe
Isak Gabriel Skotheim
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
2 - 2
1 - 2
3 - 1
1 - 0
0 - 2
5 - 0
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
01/05
10:00
Haugesund
Sandnes Ulf
26/04
11:00
Raufoss IL
Hodd
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
38%
62%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Haugesund |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Kongsvinger |
3 | 6 | 9 | |
| 3 |
Odd Grenland |
3 | 6 | 7 | |
| 4 |
Ranheim IL |
2 | 5 | 6 | |
| 5 |
Egersunds IK |
2 | 4 | 6 | |
| 6 |
Stromsgodset |
3 | 2 | 6 | |
| 7 |
Moss |
3 | 1 | 6 | |
| 8 |
Stabaek |
3 | 3 | 4 | |
| 9 |
Lyn Oslo |
3 | -1 | 3 | |
| 10 |
Sandnes Ulf |
3 | -1 | 3 | |
| 11 |
Strommen |
2 | -2 | 3 | |
| 12 |
Hodd |
3 | -2 | 3 | |
| 13 |
Bryne |
3 | -5 | 0 | |
| 14 |
Asane Fotball |
3 | -6 | 0 | |
| 15 |
Raufoss IL |
2 | -6 | 0 | |
| 16 |
Sogndal |
3 | -10 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Kongsvinger |
2 | 4 | 6 | |
| 6 |
Stromsgodset |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Odd Grenland |
2 | 4 | 4 | |
| 5 |
Egersunds IK |
1 | 1 | 3 | |
| 12 |
Hodd |
2 | -1 | 3 | |
| 1 |
Haugesund |
1 | 2 | 3 | |
| 8 |
Stabaek |
1 | 4 | 3 | |
| 4 |
Ranheim IL |
1 | 4 | 3 | |
| 7 |
Moss |
1 | 1 | 3 | |
| 16 |
Sogndal |
1 | -3 | 0 | |
| 9 |
Lyn Oslo |
2 | -4 | 0 | |
| 10 |
Sandnes Ulf |
1 | -2 | 0 | |
| 11 |
Strommen |
1 | -3 | 0 | |
| 13 |
Bryne |
1 | -1 | 0 | |
| 14 |
Asane Fotball |
2 | -2 | 0 | |
| 15 |
Raufoss IL |
1 | -2 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Haugesund |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Kongsvinger |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Odd Grenland |
1 | 2 | 3 | |
| 4 |
Ranheim IL |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
Egersunds IK |
1 | 3 | 3 | |
| 7 |
Moss |
2 | 0 | 3 | |
| 9 |
Lyn Oslo |
1 | 3 | 3 | |
| 10 |
Sandnes Ulf |
2 | 1 | 3 | |
| 11 |
Strommen |
1 | 1 | 3 | |
| 8 |
Stabaek |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
Sogndal |
2 | -7 | 0 | |
| 12 |
Hodd |
1 | -1 | 0 | |
| 15 |
Raufoss IL |
1 | -4 | 0 | |
| 14 |
Asane Fotball |
1 | -4 | 0 | |
| 6 |
Stromsgodset |
1 | -2 | 0 | |
| 13 |
Bryne |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sory Diarra |
|
6 |
| 2 |
Fenuel Temesgen Tewelde |
|
4 |
| 3 |
Mikael Törset Johnsen |
|
4 |
| 4 |
Emanuel Grønner |
|
3 |
| 5 |
Sebastian Pingel |
|
3 |
| 6 |
Andreas Hellum |
|
3 |
| 7 |
Jacob Hanstad |
|
3 |
| 8 |
Daniel Job |
|
3 |
| 8 |
Julius Friberg Skaug |
|
1 |
| 9 |
Ole Sebastian Sundgot |
|
3 |
Hodd
Đối đầu
Haugesund
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu