Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Bryne Stadion |
|---|---|
|
|
10,000 |
|
|
Bryne, Norway |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Odd Grenland |
5 | 8 | 13 | |
| 2 |
Kongsvinger |
5 | 7 | 13 | |
| 3 |
Haugesund |
5 | 7 | 12 | |
| 4 |
Stabaek |
5 | 8 | 10 | |
| 5 |
Stromsgodset |
5 | 5 | 10 | |
| 6 |
Ranheim IL |
4 | 6 | 9 | |
| 7 |
Egersunds IK |
4 | 6 | 9 | |
| 8 |
Moss |
5 | -2 | 9 | |
| 9 |
Hodd |
5 | -1 | 7 | |
| 10 |
Sandnes Ulf |
5 | -3 | 4 | |
| 11 |
Strommen |
4 | -5 | 4 | |
| 12 |
Sogndal |
5 | -8 | 4 | |
| 13 |
Lyn Oslo |
5 | -6 | 3 | |
| 14 |
Bryne |
5 | -6 | 1 | |
| 15 |
Raufoss IL |
4 | -7 | 1 | |
| 16 |
Asane Fotball |
5 | -9 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kongsvinger |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Stromsgodset |
3 | 7 | 9 | |
| 3 |
Odd Grenland |
3 | 5 | 7 | |
| 4 |
Haugesund |
2 | 4 | 6 | |
| 5 |
Stabaek |
2 | 5 | 6 | |
| 6 |
Ranheim IL |
2 | 8 | 6 | |
| 7 |
Egersunds IK |
2 | 4 | 6 | |
| 8 |
Moss |
2 | 2 | 6 | |
| 9 |
Hodd |
3 | 0 | 6 | |
| 10 |
Sogndal |
2 | -1 | 3 | |
| 11 |
Sandnes Ulf |
2 | -2 | 1 | |
| 12 |
Strommen |
2 | -3 | 1 | |
| 13 |
Bryne |
3 | -2 | 1 | |
| 14 |
Raufoss IL |
2 | -2 | 1 | |
| 15 |
Lyn Oslo |
3 | -8 | 0 | |
| 16 |
Asane Fotball |
2 | -2 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Odd Grenland |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Haugesund |
3 | 3 | 6 | |
| 3 |
Kongsvinger |
2 | 2 | 4 | |
| 4 |
Stabaek |
3 | 3 | 4 | |
| 5 |
Ranheim IL |
2 | -2 | 3 | |
| 6 |
Egersunds IK |
2 | 2 | 3 | |
| 7 |
Moss |
3 | -4 | 3 | |
| 8 |
Sandnes Ulf |
3 | -1 | 3 | |
| 9 |
Strommen |
2 | -2 | 3 | |
| 10 |
Lyn Oslo |
2 | 2 | 3 | |
| 11 |
Stromsgodset |
2 | -2 | 1 | |
| 12 |
Hodd |
2 | -1 | 1 | |
| 13 |
Sogndal |
3 | -7 | 1 | |
| 14 |
Bryne |
2 | -4 | 0 | |
| 15 |
Raufoss IL |
2 | -5 | 0 | |
| 16 |
Asane Fotball |
3 | -7 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sory Diarra |
|
9 |
| 2 |
Fenuel Temesgen Tewelde |
|
4 |
| 3 |
Mikael Törset Johnsen |
|
4 |
| 4 |
Sebastian Pingel |
|
4 |
| 5 |
Jacob Hanstad |
|
4 |
| 6 |
Andreas Hellum |
|
4 |
| 7 |
Daniel Job |
|
4 |
| 8 |
Magnus Lankhof Dahlby |
|
4 |
| 8 |
Julius Friberg Skaug |
|
1 |
| 9 |
Sanel Bojadzic |
|
4 |
Bryne
Đối đầu
Asane Fotball
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu