Nawaf Al-Rashwodi 45’+6

9’ Ibrahim Al Harbi

48’ Aitor Lopez

45’+10 Anthony Okpotu

84’ Anthony Okpotu

Tỷ lệ kèo

1

3.02

X

3

2

2.31

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Jubail

45%

Al-Jandal

55%

3 Sút trúng đích 6

1

3

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
9’
Ibrahim Al Harbi

Ibrahim Al Harbi

Bader Al Shardi

27’

Saleh Al Otaibi

Issa Al Dhikr

36’
46’

Bandar Al Shamrani

46’

Kwame Bonsu

Naif Hazzazi

0-2
47’

1-2
48’
Aitor Lopez

Aitor Lopez

Nawaf Al-Rashwodi

Nawaf Al-Rashwodi

51’
1-1

Ousseynou Thioune

54’
1-2
55’
Anthony Okpotu

Anthony Okpotu

55’

Kwame Bonsu

56’

Anthony Okpotu

Zakaria Lahlali

Ousseynou Thioune

59’
62’

Thibault Peyre

Zakaria Lahlali

68’
69’

Faisal Al Jahani

Ali Al Jubaya

Mohammed Al Mahmoudi

77’
1-3
84’
Anthony Okpotu

Anthony Okpotu

88’

Muaid Moaafa

Mohammed Naji

Kết thúc trận đấu
1-3
91’

Abu Hassan Shaheen

Faisal Al Jahani

94’

Ahmed Harisi

Ibrahim Al Harbi

Đối đầu

Xem tất cả
Jubail
2 Trận thắng 40%
1 Trận hoà 20%
Al-Jandal
2 Trận thắng 40%
Jubail

1 - 0

Al-Jandal
Jubail

2 - 1

Al-Jandal
Jubail

2 - 1

Al-Jandal
Jubail

2 - 3

Al-Jandal
Jubail

0 - 0

Al-Jandal

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Al-Jandal

32

-26

29

18

Jubail

32

-41

14

Thông tin trận đấu

Sân
Al Jubail Club Stadium
Sức chứa
3,000
Địa điểm
Al jubail

Trận đấu tiếp theo

08/05
Unknown

Jubail

Jubail

Al Ula FC

Al Ula FC

13/05
Unknown

Al-Adalah

Al-Adalah

Jubail

Jubail

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Jubail

45%

Al-Jandal

55%

1 Assists 2
18 Total Shots 15
3 Sút trúng đích 6
6 Blocked Shots 3
1 Corner Kicks 3
3 Free Kicks 0
16 Clearances 26
4 Fouls 9
0 Offsides 3
513 Passes 352
2 Yellow Cards 4

GOALS

Jubail

1

Al-Jandal

3

3 Goals Against 1

SHOTS

18 Total Shots 15
6 Sút trúng đích 6
6 Blocked Shots 3

ATTACK

1 Fastbreaks 3
1 Fastbreak Shots 2
0 Fastbreak Goal 1
0 Offsides 3

PASSES

513 Passes 352
458 Passes accuracy 298
11 Key passes 13
16 Crosses 9
2 Crosses Accuracy 0
56 Long Balls 59
31 Long balls accuracy 25

DUELS & DROBBLIN

87 Duels 87
44 Duels won 43
14 Dribble 15
9 Dribble success 11

DEFENDING

7 Total Tackles 12
8 Interceptions 9
16 Clearances 26

DISCIPLINE

4 Fouls 9
7 Was Fouled 4
2 Yellow Cards 4
1 Red Cards 0

Mất kiểm soát bóng

101 Lost the ball 88

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

32 39 80
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

32 41 69
3
Al Ula FC

Al Ula FC

32 41 68
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

32 33 64
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

32 12 59
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

32 16 53
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

32 14 48
8
Al-Tai

Al-Tai

32 0 44
9
Al Zulfi

Al Zulfi

32 3 44
10
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

32 -9 43
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

32 -1 38
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

32 -12 37
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

32 -14 36
14
Al-Jandal

Al-Jandal

32 -26 29
15
Al-Adalah

Al-Adalah

32 -29 27
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

32 -38 21
17
Al-Batin

Al-Batin

32 -29 19
18
Jubail

Jubail

32 -41 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 29 40
2
Abha

Abha

16 21 39
3
Al Ula FC

Al Ula FC

16 23 35
4
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 15 30
5
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 11 29
6
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 12 28
7
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 2 24
8
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 3 24
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -2 23
10
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 5 23
11
Al-Tai

Al-Tai

16 0 20
12
Al Zulfi

Al Zulfi

16 0 20
13
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -9 17
14
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -14 15
15
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -15 14
16
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 -18 13
17
Jubail

Jubail

16 -13 13
18
Al-Batin

Al-Batin

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

16 18 41
2
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 22 35
3
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 10 35
4
Al Ula FC

Al Ula FC

16 18 33
5
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 12 29
6
Al-Tai

Al-Tai

16 0 24
7
Al Zulfi

Al Zulfi

16 3 24
8
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 1 23
9
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 4 23
10
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 2 20
11
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -7 20
12
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 -6 15
13
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 -15 13
14
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -17 12
15
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -15 12
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -23 7
17
Al-Batin

Al-Batin

16 -21 7
18
Jubail

Jubail

16 -28 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 26
2
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 24
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 23
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 22
5
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 21
6
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 20
7
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 19
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 17
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 16
10
Cristian David Guanca

Cristian David Guanca

Al Ula FC 14

Jubail

Đối đầu

Al-Jandal

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Jubail
2 Trận thắng 40%
1 Trận hoà 20%
Al-Jandal
2 Trận thắng 40%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.02
3
2.31
2.35
3.05
2.7

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.79
+0.25 0.99
0 0.67
0 0.9

Xỉu

Tài

U 2.25 0.86
O 2.25 0.89
U 2.25 0.8
O 2.25 0.76

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.