Craig Goodwin 6’

Ryan Kitto 68’

Ryan Kitto 90’+7

75’ Matthew Grimaldi

88’ Matthew Grimaldi

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Adelaide United

53%

Melbourne Victory

47%

4 Sút trúng đích 4

5

1

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Craig Goodwin

Craig Goodwin

6’
1-0
+1 phút bù giờ
60’

Clarismario Santos Rodrigues

Panagiotis Kikianis

62’

Brody Burkitt

Ajak Riak

67’
67’

Jing Reec

Nikos Vergos

Ryan Kitto

Ryan Kitto

68’
2-0

Ryan Kitto

70’
1-1
75’
Matthew Grimaldi

Matthew Grimaldi

78’

Reno Piscopo

Denis Genreau

Ryan White

84’
85’

Lachlan Jackson

1-2
88’
Matthew Grimaldi

Matthew Grimaldi

90’

Matthew Grimaldi

+10 phút bù giờ

Panashe Madanha

Jay Barnett

93’
93’

Juan Mata

93’

Xavier Stella

Juan Mata

Ryan Kitto

Ryan Kitto

97’
2-1
98’

Matthew Grimaldi

Kết thúc trận đấu
2-1
101’

Arthur Diles

Đối đầu

Xem tất cả
Adelaide United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Melbourne Victory
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Coopers Stadium
Sức chứa
16,500
Địa điểm
Adelaide, Australia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Adelaide United

53%

Melbourne Victory

47%

2 Kiến tạo 0
15 Tổng cú sút 19
4 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 4
5 Phạt góc 1
8 Đá phạt 11
25 Phá bóng 22
12 Phạm lỗi 9
2 Việt vị 3
475 Đường chuyền 432
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Adelaide United

2

Melbourne Victory

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

15 Tổng cú sút 19
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
5 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

3 Phản công nhanh 3
2 Cú sút phản công nhanh 3
1 Bàn từ phản công nhanh 1
2 Việt vị 3

Đường chuyền

475 Đường chuyền 432
381 Độ chính xác chuyền bóng 326
15 Đường chuyền quyết định 11
15 Tạt bóng 6
3 Độ chính xác tạt bóng 4
98 Chuyền dài 83
27 Độ chính xác chuyền dài 40

Tranh chấp & rê bóng

116 Tranh chấp 116
55 Tranh chấp thắng 61
16 Rê bóng 24
9 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 18
18 Cắt bóng 13
25 Phá bóng 22

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 9
8 Bị phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

142 Mất bóng 155

Kiểm soát bóng

Adelaide United

48%

Melbourne Victory

52%

7 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
17 Phá bóng 9
1 Việt vị 0
253 Đường chuyền 252

Bàn thắng

Adelaide United

1

Melbourne Victory

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

253 Đường chuyền 252
7 Đường chuyền quyết định 4
7 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 9
11 Cắt bóng 6
17 Phá bóng 9

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 84

Kiểm soát bóng

Adelaide United

58%

Melbourne Victory

42%

8 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 4
8 Phá bóng 13
1 Việt vị 3
222 Đường chuyền 180
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Adelaide United

1

Melbourne Victory

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

222 Đường chuyền 180
8 Đường chuyền quyết định 7
8 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 9
7 Cắt bóng 7
8 Phá bóng 13

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

98'

90'+8'Matthew Grimaldi (Melbourne Victory) Yellow Card at 98'.

Melbourne Victory

97'

90'+7'Ryan Kitto (Adelaide United) Goal at 97'.

Adelaide United

93'

90'+3'Panashe Madanha (Adelaide United) Substitution at 93'.

Adelaide United

93'

90'+3'Xavier Stella (Melbourne Victory) Substitution at 93'.

Melbourne Victory

85'

85'Lachlan Jackson (Melbourne Victory) Yellow Card at 85'.

Melbourne Victory

84'

84'Ryan White (Adelaide United) Yellow Card at 84'.

Adelaide United

78'

78'Reno Piscopo (Melbourne Victory) Substitution at 78'.

Melbourne Victory

75'

75'Matthew Grimaldi (Melbourne Victory) Goal at 75'.

Melbourne Victory

67'

67'Jing Lual (Melbourne Victory) Substitution at 67'.

Melbourne Victory

67'

67'Joey Garuccio (Adelaide United) Substitution at 67'.

Adelaide United

62'

62'Panagiotis Kikianis (Adelaide United) Yellow Card at 62'.

Adelaide United

60'

60'Clarismario Rodrigues (Melbourne Victory) Yellow Card at 60'.

Melbourne Victory

6'

6'Craig Goodwin (Adelaide United) Goal at 6'.

Adelaide United

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

26 16 48
2
Adelaide United

Adelaide United

26 10 43
3
Auckland FC

Auckland FC

26 13 42
4
Melbourne Victory

Melbourne Victory

26 11 40
5
Sydney FC

Sydney FC

26 8 39
6
Melbourne City

Melbourne City

26 0 38
7
Macarthur FC

Macarthur FC

26 -7 34
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

26 -12 33
9
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

26 -7 32
10
Perth Glory

Perth Glory

26 -7 31
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

26 -9 26
12
Western Sydney

Western Sydney

26 -16 21

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Adelaide United

Adelaide United

13 8 24
2
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 10 22
3
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 12 22
4
Melbourne City

Melbourne City

13 5 20
5
Auckland FC

Auckland FC

13 3 19
6
Sydney FC

Sydney FC

13 6 19
7
Macarthur FC

Macarthur FC

13 0 19
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -4 17
9
Perth Glory

Perth Glory

13 0 17
10
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 0 16
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -4 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -7 13

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 6 26
2
Auckland FC

Auckland FC

13 10 23
3
Sydney FC

Sydney FC

13 2 20
4
Adelaide United

Adelaide United

13 2 19
5
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 -1 18
6
Melbourne City

Melbourne City

13 -5 18
7
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -8 16
8
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 -7 16
9
Macarthur FC

Macarthur FC

13 -7 15
10
Perth Glory

Perth Glory

13 -7 14
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -5 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -9 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

Australia A-League Đội bóng G
1
Sam Cosgrove

Sam Cosgrove

Auckland FC 11
2
Luka Jovanovic

Luka Jovanovic

Adelaide United 11
3
Ifeanyi Eze

Ifeanyi Eze

Wellington Phoenix 10
4
Jesse Randall

Jesse Randall

Auckland FC 9
5
Clayton Taylor

Clayton Taylor

Newcastle Jets 9
6
Lachlan Brook

Lachlan Brook

Auckland FC 9
7
Eli Adams

Eli Adams

Newcastle Jets 9
8
Lachlan Rose

Lachlan Rose

Newcastle Jets 8
9
Max Caputo

Max Caputo

Melbourne City 8
10
Xavier Bertoncello

Xavier Bertoncello

Newcastle Jets 7

+
-
×

Adelaide United

Đối đầu

Melbourne Victory

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Adelaide United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Melbourne Victory
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.