Oswaldo Blanco 69’

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1

X

34

Đội khách

151

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Volta Redonda

43%

SER Caxias

57%

3 Sút trúng đích 4

7

3

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
26’

santos breno

Rafael Furtado

45’
47’

Salatiel Júnior

50’

ribeiro mauricio

Oswaldo Blanco

Rafael Furtado

52’

romarinho

Kaua Uba

65’
Oswaldo Blanco

Oswaldo Blanco

69’
1-0
72’

Matheus Anjos

santos breno

Dener

Luciano Francisco Paulino

77’
82’

rangel felipe

nunes matheus

85’

Ianson

Jean Victor Barros

87’
Kết thúc trận đấu
1-0

90’

Pedro Henrique Vieira Costa

95’

Đối đầu

Xem tất cả
Volta Redonda
2 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
SER Caxias
0 Trận thắng 0%
Volta Redonda

1 - 0

SER Caxias
Volta Redonda

1 - 0

SER Caxias

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

SER Caxias

3

-1

3

16

Volta Redonda

3

-2

3

Thông tin trận đấu

Sân
Estadio Raulino de Oliveira
Sức chứa
20,255
Địa điểm
Volta Redonda, Brazil

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Volta Redonda

43%

SER Caxias

57%

3 Sút trúng đích 4
7 Corner Kicks 3
3 Yellow Cards 4

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Volta Redonda

45%

SER Caxias

55%

1 Sút trúng đích 2
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Volta Redonda

41%

SER Caxias

59%

2 Sút trúng đích 2
2 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Amazonas FC

Amazonas FC

3 6 9
2
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

3 4 7
3
Brusque FC

Brusque FC

3 2 7
4
Maringa FC

Maringa FC

3 2 6
5
Botafogo PB

Botafogo PB

3 2 6
6
Guarani SP

Guarani SP

3 2 5
7
Floresta CE

Floresta CE

3 1 5
8
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

3 1 5
9
Barra FC

Barra FC

3 2 4
10
Inter de Limeira

Inter de Limeira

3 0 4
11
Santa Cruz PE

Santa Cruz PE

3 0 4
12
Figueirense

Figueirense

3 -1 4
13
Ituano  SP

Ituano SP

3 -1 4
14
SER Caxias

SER Caxias

3 -1 3
15
AD Confiança

AD Confiança

3 -1 3
16
Volta Redonda

Volta Redonda

3 -2 3
17
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

3 -2 1
18
Ferroviaria SP

Ferroviaria SP

3 -3 1
19
Maranhao

Maranhao

3 -5 1
20
Anapolis FC

Anapolis FC

3 -6 0

Title Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Amazonas FC

Amazonas FC

2 5 6
2
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

2 3 4
3
Guarani SP

Guarani SP

2 2 4
4
Botafogo PB

Botafogo PB

1 1 3
W ?
5
Santa Cruz PE

Santa Cruz PE

1 1 3
W ?
6
Brusque FC

Brusque FC

1 1 3
W ?
7
Maringa FC

Maringa FC

2 0 3
8
Barra FC

Barra FC

1 3 3
W ?
9
Figueirense

Figueirense

2 -1 3
10
Ituano  SP

Ituano SP

1 2 3
W ?
11
SER Caxias

SER Caxias

1 1 3
W ?
12
AD Confiança

AD Confiança

2 0 3
13
Volta Redonda

Volta Redonda

2 0 3
14
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

2 0 2
15
Floresta CE

Floresta CE

2 0 2
16
Inter de Limeira

Inter de Limeira

2 -1 1
17
Maranhao

Maranhao

1 0 1
D ?
18
Ferroviaria SP

Ferroviaria SP

1 -2 0
L ?
19
Anapolis FC

Anapolis FC

1 -1 0
L ?
20
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

1 -1 0
L ?

Title Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brusque FC

Brusque FC

2 1 4
2
Inter de Limeira

Inter de Limeira

1 1 3
W ?
3
Amazonas FC

Amazonas FC

1 1 3
W ?
4
Maringa FC

Maringa FC

1 2 3
W ?
5
Botafogo PB

Botafogo PB

2 1 3
6
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

1 1 3
W ?
7
Floresta CE

Floresta CE

1 1 3
W ?
8
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

1 1 3
W ?
9
Santa Cruz PE

Santa Cruz PE

2 -1 1
10
Guarani SP

Guarani SP

1 0 1
D ?
11
Barra FC

Barra FC

2 -1 1
12
Figueirense

Figueirense

1 0 1
D ?
13
Ituano  SP

Ituano SP

2 -3 1
14
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

2 -1 1
15
Ferroviaria SP

Ferroviaria SP

2 -1 1
16
Volta Redonda

Volta Redonda

1 -2 0
L ?
17
Maranhao

Maranhao

2 -5 0
18
Anapolis FC

Anapolis FC

2 -5 0
19
SER Caxias

SER Caxias

2 -2 0
20
AD Confiança

AD Confiança

1 -1 0
L ?

Title Play-offs

Degrade Team

Brazilian Serie C Đội bóng G
1
Guilherme Henrique·Silva Goncalves

Guilherme Henrique·Silva Goncalves

Maringa FC 2
2
Nicolás Schiappacasse

Nicolás Schiappacasse

Amazonas FC 2
3
Adriano Silveira·Borges Filho

Adriano Silveira·Borges Filho

Brusque FC 2
4
romario

romario

Inter de Limeira 2
5
Hebert

Hebert

Guarani SP 2
6
Troiano Daniel

Troiano Daniel

Floresta CE 2
7
Edison

Edison

Maringa FC 2
8
Warley Armentano dos Santos

Warley Armentano dos Santos

Barra FC 2
8
candido lucas

candido lucas

SER Caxias 1
9
Miguel Bianconi

Miguel Bianconi

Inter de Limeira 2

Volta Redonda

Đối đầu

SER Caxias

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Volta Redonda
2 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
SER Caxias
0 Trận thắng 0%

Brazilian Serie C

FT

Brazilian Serie C

FT

04/04
FT

Brusque FC

Brusque FC

SER Caxias

SER Caxias

2 1
7 8

28/09
Unknown

SER Caxias

SER Caxias

Londrina PR

Londrina PR

0 1

05/10
Unknown

Sao Bernardo

Sao Bernardo

SER Caxias

SER Caxias

1 0

20/09
Unknown

Londrina PR

Londrina PR

SER Caxias

SER Caxias

1 1

13/09
Unknown

SER Caxias

SER Caxias

Sao Bernardo

Sao Bernardo

0 0

27/07
Unknown

SER Caxias

SER Caxias

Ponte Preta

Ponte Preta

2 1

21/07
Unknown

Nautico (PE)

Nautico (PE)

SER Caxias

SER Caxias

2 0

18/05
Unknown

Sao Bernardo

Sao Bernardo

SER Caxias

SER Caxias

1 0

04/08
Unknown

Sao Bernardo

Sao Bernardo

SER Caxias

SER Caxias

2 0

11/10
Unknown

SER Caxias

SER Caxias

Floresta CE

Floresta CE

1 1

07/09
Unknown

Floresta CE

Floresta CE

SER Caxias

SER Caxias

0 0

30/08
Unknown

Maringa FC

Maringa FC

SER Caxias

SER Caxias

3 0

18/08
Unknown

Tombense

Tombense

SER Caxias

SER Caxias

0 0

23/08
Unknown

SER Caxias

SER Caxias

Brusque FC

Brusque FC

0 1

09/08
Unknown

SER Caxias

SER Caxias

ABC RN

ABC RN

1 0

03/08
Unknown

Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

SER Caxias

SER Caxias

0 1

13/07
Unknown

SER Caxias

SER Caxias

Anapolis FC

Anapolis FC

1 0

23/06
Unknown

Volta Redonda

Volta Redonda

SER Caxias

SER Caxias

1 0

20/04
Unknown

AD Confiança

AD Confiança

SER Caxias

SER Caxias

2 1

31/07
Unknown

SER Caxias

SER Caxias

AD Confiança

AD Confiança

1 0

29/06
Unknown

SER Caxias

SER Caxias

Ituano  SP

Ituano SP

2 1

14/06
Unknown

Botafogo PB

Botafogo PB

SER Caxias

SER Caxias

1 2

07/08
Unknown

Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

SER Caxias

SER Caxias

1 0

09/08
Unknown

SER Caxias

SER Caxias

Juventude

Juventude

0 0

07/08
Unknown

Juventude

Juventude

SER Caxias

SER Caxias

1 1

31/05
Unknown

SER Caxias

SER Caxias

Londrina PR

Londrina PR

4 2

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1
34
151
1.01
12
19.5
1.03
7.29
100
1.01
17
91
1.05
6.1
150
1.02
17
151
1.02
8.5
151
1.03
8.5
100
1.05
6.3
150
1.02
7.1
220
1.08
5.85
15.9
2.4
3
3.05
1.18
5.32
29.3

Chủ nhà

Đội khách

0 0.92
0 0.87
0 0.85
0 0.97
0 0.86
0 0.94
0 0.91
0 0.81
0 0.95
0 0.85
0 0.86
0 0.98
-0.25 0.08
+0.25 3.84
+0.25 1.02
-0.25 0.74
0 0.89
0 0.89

Xỉu

Tài

U 1.5 0.03
O 1.5 13
U 1.5 0.02
O 1.5 4.54
U 1.5 0.1
O 1.5 3.98
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.04
O 1.5 6.66
U 2.5 0.44
O 2.5 1.4
U 1.5 0.17
O 1.5 3.5
U 1.5 0.07
O 1.5 5
U 1.5 0.01
O 1.5 8.33
U 1.5 0.07
O 1.5 4.76
U 1.5 0.09
O 1.5 4
U 2 0.87
O 2 0.88
U 1.5 0.23
O 1.5 3.05

Xỉu

Tài

U 10.5 0.5
O 10.5 1.5
U 10.5 0.7
O 10.5 1.05

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.