Oswaldo Blanco 69’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
34
Đội khách
151
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả43%
57%
7
3
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảsantos breno
Rafael Furtado
Salatiel Júnior
ribeiro mauricio
Oswaldo Blanco
Rafael Furtado
romarinho
Kaua Uba
Oswaldo Blanco
Matheus Anjos
santos breno
Dener
Luciano Francisco Paulino
rangel felipe
nunes matheus
Ianson
Jean Victor Barros
Pedro Henrique Vieira Costa
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Raulino de Oliveira |
|---|---|
|
|
20,255 |
|
|
Volta Redonda, Brazil |
Trận đấu tiếp theo
16/05
Unknown
SER Caxias
SC Paysandu Para
09/05
Unknown
Barra FC
SER Caxias
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
43%
57%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
41%
59%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Ypiranga(RS) |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Brusque FC |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Maringa FC |
3 | 2 | 6 | |
| 5 |
Botafogo PB |
3 | 2 | 6 | |
| 6 |
Guarani SP |
3 | 2 | 5 | |
| 7 |
Floresta CE |
3 | 1 | 5 | |
| 8 |
SC Paysandu Para |
3 | 1 | 5 | |
| 9 |
Barra FC |
3 | 2 | 4 | |
| 10 |
Inter de Limeira |
3 | 0 | 4 | |
| 11 |
Santa Cruz PE |
3 | 0 | 4 | |
| 12 |
Figueirense |
3 | -1 | 4 | |
| 13 |
Ituano SP |
3 | -1 | 4 | |
| 14 |
SER Caxias |
3 | -1 | 3 | |
| 15 |
AD Confiança |
3 | -1 | 3 | |
| 16 |
Volta Redonda |
3 | -2 | 3 | |
| 17 |
Itabaiana(SE) |
3 | -2 | 1 | |
| 18 |
Ferroviaria SP |
3 | -3 | 1 | |
| 19 |
Maranhao |
3 | -5 | 1 | |
| 20 |
Anapolis FC |
3 | -6 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
2 | 5 | 6 | |
| 2 |
Ypiranga(RS) |
2 | 3 | 4 | |
| 3 |
Guarani SP |
2 | 2 | 4 | |
| 4 |
Botafogo PB |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
Santa Cruz PE |
1 | 1 | 3 | |
| 6 |
Brusque FC |
1 | 1 | 3 | |
| 7 |
Maringa FC |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Barra FC |
1 | 3 | 3 | |
| 9 |
Figueirense |
2 | -1 | 3 | |
| 10 |
Ituano SP |
1 | 2 | 3 | |
| 11 |
SER Caxias |
1 | 1 | 3 | |
| 12 |
AD Confiança |
2 | 0 | 3 | |
| 13 |
Volta Redonda |
2 | 0 | 3 | |
| 14 |
SC Paysandu Para |
2 | 0 | 2 | |
| 15 |
Floresta CE |
2 | 0 | 2 | |
| 16 |
Inter de Limeira |
2 | -1 | 1 | |
| 17 |
Maranhao |
1 | 0 | 1 | |
| 18 |
Ferroviaria SP |
1 | -2 | 0 | |
| 19 |
Anapolis FC |
1 | -1 | 0 | |
| 20 |
Itabaiana(SE) |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brusque FC |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Inter de Limeira |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Amazonas FC |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Maringa FC |
1 | 2 | 3 | |
| 5 |
Botafogo PB |
2 | 1 | 3 | |
| 6 |
Ypiranga(RS) |
1 | 1 | 3 | |
| 7 |
Floresta CE |
1 | 1 | 3 | |
| 8 |
SC Paysandu Para |
1 | 1 | 3 | |
| 9 |
Santa Cruz PE |
2 | -1 | 1 | |
| 10 |
Guarani SP |
1 | 0 | 1 | |
| 11 |
Barra FC |
2 | -1 | 1 | |
| 12 |
Figueirense |
1 | 0 | 1 | |
| 13 |
Ituano SP |
2 | -3 | 1 | |
| 14 |
Itabaiana(SE) |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
Ferroviaria SP |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
Volta Redonda |
1 | -2 | 0 | |
| 17 |
Maranhao |
2 | -5 | 0 | |
| 18 |
Anapolis FC |
2 | -5 | 0 | |
| 19 |
SER Caxias |
2 | -2 | 0 | |
| 20 |
AD Confiança |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Guilherme Henrique·Silva Goncalves |
|
2 |
| 2 |
Nicolás Schiappacasse |
|
2 |
| 3 |
Adriano Silveira·Borges Filho |
|
2 |
| 4 |
romario |
|
2 |
| 5 |
Hebert |
|
2 |
| 6 |
Troiano Daniel |
|
2 |
| 7 |
Edison |
|
2 |
| 8 |
Warley Armentano dos Santos |
|
2 |
| 8 |
candido lucas |
|
1 |
| 9 |
Miguel Bianconi |
|
2 |
Volta Redonda
Đối đầu
SER Caxias
Brazilian Serie C
Đối đầu
Brazilian Serie C
Brazilian Serie C
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu