Vander 14’
Tỷ lệ kèo
1
1.4
X
4.33
2
8
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả60%
40%
2
1
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảVander
Wagninho
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brusque FC |
4 | 3 | 10 | |
| 2 |
Amazonas FC |
3 | 6 | 9 | |
| 3 |
SC Paysandu Para |
4 | 4 | 8 | |
| 4 |
Ypiranga(RS) |
3 | 4 | 7 | |
| 5 |
Botafogo PB |
4 | 2 | 7 | |
| 6 |
Maringa FC |
3 | 2 | 6 | |
| 7 |
Floresta CE |
4 | 1 | 6 | |
| 8 |
Guarani SP |
3 | 2 | 5 | |
| 9 |
Barra FC |
3 | 2 | 4 | |
| 10 |
Inter de Limeira |
3 | 0 | 4 | |
| 11 |
Santa Cruz PE |
3 | 0 | 4 | |
| 12 |
Figueirense |
3 | -1 | 4 | |
| 13 |
Ituano SP |
3 | -1 | 4 | |
| 14 |
Maranhao |
4 | -4 | 4 | |
| 15 |
SER Caxias |
3 | -1 | 3 | |
| 16 |
AD Confiança |
4 | -2 | 3 | |
| 17 |
Volta Redonda |
4 | -3 | 3 | |
| 18 |
Ferroviaria SP |
3 | -3 | 1 | |
| 19 |
Itabaiana(SE) |
4 | -5 | 1 | |
| 20 |
Anapolis FC |
3 | -6 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brusque FC |
2 | 2 | 6 | |
| 2 |
Amazonas FC |
2 | 5 | 6 | |
| 8 |
Guarani SP |
2 | 2 | 4 | |
| 14 |
Maranhao |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
Ypiranga(RS) |
2 | 3 | 4 | |
| 5 |
Botafogo PB |
2 | 1 | 4 | |
| 11 |
Santa Cruz PE |
1 | 1 | 3 | |
| 6 |
Maringa FC |
2 | 0 | 3 | |
| 9 |
Barra FC |
1 | 3 | 3 | |
| 12 |
Figueirense |
2 | -1 | 3 | |
| 13 |
Ituano SP |
1 | 2 | 3 | |
| 15 |
SER Caxias |
1 | 1 | 3 | |
| 16 |
AD Confiança |
2 | 0 | 3 | |
| 17 |
Volta Redonda |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Floresta CE |
2 | 0 | 2 | |
| 3 |
SC Paysandu Para |
2 | 0 | 2 | |
| 10 |
Inter de Limeira |
2 | -1 | 1 | |
| 18 |
Ferroviaria SP |
1 | -2 | 0 | |
| 19 |
Itabaiana(SE) |
2 | -4 | 0 | |
| 20 |
Anapolis FC |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
SC Paysandu Para |
2 | 4 | 6 | |
| 1 |
Brusque FC |
2 | 1 | 4 | |
| 7 |
Floresta CE |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
Botafogo PB |
2 | 1 | 3 | |
| 6 |
Maringa FC |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
Amazonas FC |
1 | 1 | 3 | |
| 10 |
Inter de Limeira |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Ypiranga(RS) |
1 | 1 | 3 | |
| 11 |
Santa Cruz PE |
2 | -1 | 1 | |
| 8 |
Guarani SP |
1 | 0 | 1 | |
| 9 |
Barra FC |
2 | -1 | 1 | |
| 12 |
Figueirense |
1 | 0 | 1 | |
| 13 |
Ituano SP |
2 | -3 | 1 | |
| 18 |
Ferroviaria SP |
2 | -1 | 1 | |
| 19 |
Itabaiana(SE) |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
AD Confiança |
2 | -2 | 0 | |
| 17 |
Volta Redonda |
2 | -3 | 0 | |
| 20 |
Anapolis FC |
2 | -5 | 0 | |
| 14 |
Maranhao |
2 | -5 | 0 | |
| 15 |
SER Caxias |
2 | -2 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Adriano Silveira·Borges Filho |
|
3 |
| 2 |
Nenê |
|
3 |
| 3 |
Kleiton·Pego Duarte |
|
2 |
| 4 |
Guilherme Henrique·Silva Goncalves |
|
2 |
| 5 |
Nicolás Schiappacasse |
|
2 |
| 6 |
romario |
|
2 |
| 7 |
Hebert |
|
2 |
| 8 |
candido lucas |
|
1 |
| 8 |
Troiano Daniel |
|
2 |
| 9 |
Edison |
|
2 |
Maranhao
Đối đầu
Volta Redonda
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu