Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
34
Đội khách
151
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
9
3
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJean Pierre
Lucas Vargas Cavalcanti
Bernabe renan
Henrique Dourado
Tota Gabriel
Nenê
Nenê
saymon
freitas henrique
Warley Armentano dos Santos
silva cleo
gustavo
azevedo felipe
Thallyson
Nenê
Marcelo Henrique Ferreira Júnior
Gabriel Santos Silva
gustavo
vaz julio
dudu nardini
Erick
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Jose Americo de Almeida Filho |
|---|---|
|
|
25,770 |
|
|
Joao Pessoa, Brazil |
Trận đấu tiếp theo
09/05
Unknown
Barra FC
SER Caxias
25/07
Unknown
SER Caxias
Botafogo PB
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Ypiranga(RS) |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Brusque FC |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Maringa FC |
3 | 2 | 6 | |
| 5 |
Botafogo PB |
3 | 2 | 6 | |
| 6 |
Guarani SP |
3 | 2 | 5 | |
| 7 |
Floresta CE |
3 | 1 | 5 | |
| 8 |
SC Paysandu Para |
3 | 1 | 5 | |
| 9 |
Barra FC |
3 | 2 | 4 | |
| 10 |
Inter de Limeira |
3 | 0 | 4 | |
| 11 |
Santa Cruz PE |
3 | 0 | 4 | |
| 12 |
Figueirense |
3 | -1 | 4 | |
| 13 |
Ituano SP |
3 | -1 | 4 | |
| 14 |
SER Caxias |
3 | -1 | 3 | |
| 15 |
AD Confiança |
3 | -1 | 3 | |
| 16 |
Volta Redonda |
3 | -2 | 3 | |
| 17 |
Itabaiana(SE) |
3 | -2 | 1 | |
| 18 |
Ferroviaria SP |
3 | -3 | 1 | |
| 19 |
Maranhao |
3 | -5 | 1 | |
| 20 |
Anapolis FC |
3 | -6 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
2 | 5 | 6 | |
| 2 |
Ypiranga(RS) |
2 | 3 | 4 | |
| 3 |
Guarani SP |
2 | 2 | 4 | |
| 4 |
Botafogo PB |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
Santa Cruz PE |
1 | 1 | 3 | |
| 6 |
Brusque FC |
1 | 1 | 3 | |
| 7 |
Maringa FC |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Barra FC |
1 | 3 | 3 | |
| 9 |
Figueirense |
2 | -1 | 3 | |
| 10 |
Ituano SP |
1 | 2 | 3 | |
| 11 |
SER Caxias |
1 | 1 | 3 | |
| 12 |
AD Confiança |
2 | 0 | 3 | |
| 13 |
Volta Redonda |
2 | 0 | 3 | |
| 14 |
SC Paysandu Para |
2 | 0 | 2 | |
| 15 |
Floresta CE |
2 | 0 | 2 | |
| 16 |
Inter de Limeira |
2 | -1 | 1 | |
| 17 |
Maranhao |
1 | 0 | 1 | |
| 18 |
Ferroviaria SP |
1 | -2 | 0 | |
| 19 |
Anapolis FC |
1 | -1 | 0 | |
| 20 |
Itabaiana(SE) |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brusque FC |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Inter de Limeira |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Amazonas FC |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Maringa FC |
1 | 2 | 3 | |
| 5 |
Botafogo PB |
2 | 1 | 3 | |
| 6 |
Ypiranga(RS) |
1 | 1 | 3 | |
| 7 |
Floresta CE |
1 | 1 | 3 | |
| 8 |
SC Paysandu Para |
1 | 1 | 3 | |
| 9 |
Santa Cruz PE |
2 | -1 | 1 | |
| 10 |
Guarani SP |
1 | 0 | 1 | |
| 11 |
Barra FC |
2 | -1 | 1 | |
| 12 |
Figueirense |
1 | 0 | 1 | |
| 13 |
Ituano SP |
2 | -3 | 1 | |
| 14 |
Itabaiana(SE) |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
Ferroviaria SP |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
Volta Redonda |
1 | -2 | 0 | |
| 17 |
Maranhao |
2 | -5 | 0 | |
| 18 |
Anapolis FC |
2 | -5 | 0 | |
| 19 |
SER Caxias |
2 | -2 | 0 | |
| 20 |
AD Confiança |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Guilherme Henrique·Silva Goncalves |
|
2 |
| 2 |
Nicolás Schiappacasse |
|
2 |
| 3 |
Adriano Silveira·Borges Filho |
|
2 |
| 4 |
romario |
|
2 |
| 5 |
Hebert |
|
2 |
| 6 |
Troiano Daniel |
|
2 |
| 7 |
Edison |
|
2 |
| 8 |
Warley Armentano dos Santos |
|
2 |
| 8 |
candido lucas |
|
1 |
| 9 |
Miguel Bianconi |
|
2 |
Botafogo PB
Đối đầu
Barra FC
Brazilian Serie C
Đối đầu
Brazilian Serie C
Brazilian Serie C
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu