Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1

X

34

Đội khách

151

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Botafogo PB

56%

Barra FC

44%

6 Sút trúng đích 3

9

3

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
42’

Jean Pierre

46’

Lucas Vargas Cavalcanti

Bernabe renan

Henrique Dourado

Tota Gabriel

46’
Nenê

Nenê

60’
1-0

61’
1-0
Nenê

Nenê

62’
1-0
65’

saymon

freitas henrique

77’

Warley Armentano dos Santos

silva cleo

gustavo

azevedo felipe

83’

Thallyson

Nenê

86’
86’

Marcelo Henrique Ferreira Júnior

Gabriel Santos Silva

gustavo

89’

vaz julio

dudu nardini

90’
Kết thúc trận đấu
1-0

Erick

95’

Đối đầu

Xem tất cả
Botafogo PB
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Barra FC
0 Trận thắng 0%
Botafogo PB

1 - 0

Barra FC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Barra FC

3

2

4

Thông tin trận đấu

Sân
Estadio Jose Americo de Almeida Filho
Sức chứa
25,770
Địa điểm
Joao Pessoa, Brazil

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Botafogo PB

56%

Barra FC

44%

6 Sút trúng đích 3
9 Corner Kicks 3
3 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Botafogo PB

60%

Barra FC

40%

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Botafogo PB

52%

Barra FC

48%

1 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Amazonas FC

Amazonas FC

3 6 9
2
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

3 4 7
3
Brusque FC

Brusque FC

3 2 7
4
Maringa FC

Maringa FC

3 2 6
5
Botafogo PB

Botafogo PB

3 2 6
6
Guarani SP

Guarani SP

3 2 5
7
Floresta CE

Floresta CE

3 1 5
8
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

3 1 5
9
Barra FC

Barra FC

3 2 4
10
Inter de Limeira

Inter de Limeira

3 0 4
11
Santa Cruz PE

Santa Cruz PE

3 0 4
12
Figueirense

Figueirense

3 -1 4
13
Ituano  SP

Ituano SP

3 -1 4
14
SER Caxias

SER Caxias

3 -1 3
15
AD Confiança

AD Confiança

3 -1 3
16
Volta Redonda

Volta Redonda

3 -2 3
17
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

3 -2 1
18
Ferroviaria SP

Ferroviaria SP

3 -3 1
19
Maranhao

Maranhao

3 -5 1
20
Anapolis FC

Anapolis FC

3 -6 0

Title Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Amazonas FC

Amazonas FC

2 5 6
2
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

2 3 4
3
Guarani SP

Guarani SP

2 2 4
4
Botafogo PB

Botafogo PB

1 1 3
W ?
5
Santa Cruz PE

Santa Cruz PE

1 1 3
W ?
6
Brusque FC

Brusque FC

1 1 3
W ?
7
Maringa FC

Maringa FC

2 0 3
8
Barra FC

Barra FC

1 3 3
W ?
9
Figueirense

Figueirense

2 -1 3
10
Ituano  SP

Ituano SP

1 2 3
W ?
11
SER Caxias

SER Caxias

1 1 3
W ?
12
AD Confiança

AD Confiança

2 0 3
13
Volta Redonda

Volta Redonda

2 0 3
14
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

2 0 2
15
Floresta CE

Floresta CE

2 0 2
16
Inter de Limeira

Inter de Limeira

2 -1 1
17
Maranhao

Maranhao

1 0 1
D ?
18
Ferroviaria SP

Ferroviaria SP

1 -2 0
L ?
19
Anapolis FC

Anapolis FC

1 -1 0
L ?
20
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

1 -1 0
L ?

Title Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brusque FC

Brusque FC

2 1 4
2
Inter de Limeira

Inter de Limeira

1 1 3
W ?
3
Amazonas FC

Amazonas FC

1 1 3
W ?
4
Maringa FC

Maringa FC

1 2 3
W ?
5
Botafogo PB

Botafogo PB

2 1 3
6
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

1 1 3
W ?
7
Floresta CE

Floresta CE

1 1 3
W ?
8
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

1 1 3
W ?
9
Santa Cruz PE

Santa Cruz PE

2 -1 1
10
Guarani SP

Guarani SP

1 0 1
D ?
11
Barra FC

Barra FC

2 -1 1
12
Figueirense

Figueirense

1 0 1
D ?
13
Ituano  SP

Ituano SP

2 -3 1
14
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

2 -1 1
15
Ferroviaria SP

Ferroviaria SP

2 -1 1
16
Volta Redonda

Volta Redonda

1 -2 0
L ?
17
Maranhao

Maranhao

2 -5 0
18
Anapolis FC

Anapolis FC

2 -5 0
19
SER Caxias

SER Caxias

2 -2 0
20
AD Confiança

AD Confiança

1 -1 0
L ?

Title Play-offs

Degrade Team

Brazilian Serie C Đội bóng G
1
Guilherme Henrique·Silva Goncalves

Guilherme Henrique·Silva Goncalves

Maringa FC 2
2
Nicolás Schiappacasse

Nicolás Schiappacasse

Amazonas FC 2
3
Adriano Silveira·Borges Filho

Adriano Silveira·Borges Filho

Brusque FC 2
4
romario

romario

Inter de Limeira 2
5
Hebert

Hebert

Guarani SP 2
6
Troiano Daniel

Troiano Daniel

Floresta CE 2
7
Edison

Edison

Maringa FC 2
8
Warley Armentano dos Santos

Warley Armentano dos Santos

Barra FC 2
8
candido lucas

candido lucas

SER Caxias 1
9
Miguel Bianconi

Miguel Bianconi

Inter de Limeira 2

Botafogo PB

Đối đầu

Barra FC

Chủ nhà
This league

Brazilian Serie C

FT

19/04
FT

Figueirense

Figueirense

Botafogo PB

Botafogo PB

2 1
7 1

09/08
Unknown

Botafogo PB

Botafogo PB

Ponte Preta

Ponte Preta

2 1

24/08
Unknown

Botafogo PB

Botafogo PB

Tombense

Tombense

1 0

28/07
Unknown

Botafogo PB

Botafogo PB

Brusque FC

Brusque FC

1 3

19/07
Unknown

Ituano  SP

Ituano SP

Botafogo PB

Botafogo PB

0 3

13/07
Unknown

Botafogo PB

Botafogo PB

Londrina PR

Londrina PR

2 0

07/07
Unknown

Botafogo PB

Botafogo PB

Sao Bernardo

Sao Bernardo

1 1

30/06
Unknown

Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

Botafogo PB

Botafogo PB

1 0

30/08
Unknown

Anapolis FC

Anapolis FC

Botafogo PB

Botafogo PB

2 0

18/08
Unknown

Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

Botafogo PB

Botafogo PB

2 2

18/05
Unknown

Maringa FC

Maringa FC

Botafogo PB

Botafogo PB

1 1

03/08
Unknown

Botafogo PB

Botafogo PB

Figueirense

Figueirense

3 2

01/06
Unknown

Figueirense

Figueirense

Botafogo PB

Botafogo PB

1 0

28/05
Unknown

Figueirense

Figueirense

Botafogo PB

Botafogo PB

1 2

08/08
Unknown

Botafogo PB

Botafogo PB

Figueirense

Figueirense

1 1

14/06
Unknown

Botafogo PB

Botafogo PB

SER Caxias

SER Caxias

1 2

21/04
Unknown

Floresta CE

Floresta CE

Botafogo PB

Botafogo PB

1 2

11/05
Unknown

Botafogo PB

Botafogo PB

Floresta CE

Floresta CE

2 3

04/06
Unknown

Botafogo PB

Botafogo PB

Floresta CE

Floresta CE

1 1

09/07
Unknown

Botafogo PB

Botafogo PB

Floresta CE

Floresta CE

1 1

20/08
Unknown

Botafogo PB

Botafogo PB

Floresta CE

Floresta CE

1 2

19/06
Unknown

Floresta CE

Floresta CE

Botafogo PB

Botafogo PB

0 0

Đối đầu

Botafogo PB
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Barra FC
0 Trận thắng 0%

Brazilian Serie C

FT

04/04
FT

Botafogo PB

Botafogo PB

Barra FC

Barra FC

1 0
9 3

Brazilian Serie C

FT

04/04
FT

Botafogo PB

Botafogo PB

Barra FC

Barra FC

1 0
9 3

11/04
FT

Barra FC

Barra FC

Maranhao

Maranhao

3 0
4 4

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1
34
151
1.01
12
19.5
1.04
7.21
100
1.01
23
91
1.02
7.6
150
1.01
21
151
1.02
19
151
1.02
8.5
151
1.03
8.5
100
1.02
7.6
150
1.02
7.2
265
1.03
9.7
18.2
1.01
34
501
1.01
12
19.5
1.16
5.74
30.88

Chủ nhà

Đội khách

0 0.6
0 1.3
+0.25 5.26
-0.25 0.01
0 0.64
0 1.19
0 0.59
0 1.29
0 0.57
0 1.28
0 0.65
0 1.17
0 0.69
0 1.17
+0.25 5.25
-0.25 0.01
+0.5 13.18
-0.5 0.01
+0.25 5.55
-0.25 50
0 0.78
0 1.01

Xỉu

Tài

U 1.5 0.03
O 1.5 13
U 1.5 0.01
O 1.5 4.76
U 1.5 0.15
O 1.5 3.17
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.02
O 1.5 7.69
U 2.5 0.44
O 2.5 1.45
U 1.5 0.01
O 1.5 5.6
U 1.5 0.21
O 1.5 3
U 1.5 0.1
O 1.5 3.8
U 1.5 0.01
O 1.5 8.33
U 1.5 0.04
O 1.5 5.55
U 1.5 0.03
O 1.5 5.25
U 1.75 0.04
O 1.75 8.57
U 0.5 5
O 0.5 0.09
U 1.5 0.22
O 1.5 3.07

Xỉu

Tài

U 11.5 1.31
O 11.5 1.72

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.