Miguel Bianconi 4’
39’ Troiano Daniel
79’ Jhony Douglas
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
29
X
4.5
Đội khách
1.2
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả65%
35%
11
1
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Miguel Bianconi
Miguel Bianconi
dias fabricio
buchecha lucas
Garraty
Troiano Daniel
romario
Claudinho
Leque vitor
Oller rafael
matheusinho
Troiano Daniel
richard
Getúlio
Ilson Cédric
Matheus Monteiro Martins
Nonato
Joao Pedro·Celeri Machado
Jeam
Jhony Douglas
Jose Eduardo de Andrade
Emerson Santos
Diego Daniel Rodrigues de Matos
Caique
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estádio Major José Levy Sobrinho |
|---|---|
|
|
23,475 |
|
|
Limeira, Brazil |
Trận đấu tiếp theo
08/08
Unknown
Inter de Limeira
Volta Redonda
23/05
Unknown
SC Paysandu Para
Floresta CE
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
65%
35%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
61%
39%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
69%
31%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Ypiranga(RS) |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Brusque FC |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Maringa FC |
3 | 2 | 6 | |
| 5 |
Botafogo PB |
3 | 2 | 6 | |
| 6 |
Guarani SP |
3 | 2 | 5 | |
| 7 |
Floresta CE |
3 | 1 | 5 | |
| 8 |
SC Paysandu Para |
3 | 1 | 5 | |
| 9 |
Barra FC |
3 | 2 | 4 | |
| 10 |
Inter de Limeira |
3 | 0 | 4 | |
| 11 |
Santa Cruz PE |
3 | 0 | 4 | |
| 12 |
Figueirense |
3 | -1 | 4 | |
| 13 |
Ituano SP |
3 | -1 | 4 | |
| 14 |
SER Caxias |
3 | -1 | 3 | |
| 15 |
AD Confiança |
3 | -1 | 3 | |
| 16 |
Volta Redonda |
3 | -2 | 3 | |
| 17 |
Itabaiana(SE) |
3 | -2 | 1 | |
| 18 |
Ferroviaria SP |
3 | -3 | 1 | |
| 19 |
Maranhao |
3 | -5 | 1 | |
| 20 |
Anapolis FC |
3 | -6 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
2 | 5 | 6 | |
| 2 |
Ypiranga(RS) |
2 | 3 | 4 | |
| 3 |
Guarani SP |
2 | 2 | 4 | |
| 4 |
Botafogo PB |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
Santa Cruz PE |
1 | 1 | 3 | |
| 6 |
Brusque FC |
1 | 1 | 3 | |
| 7 |
Maringa FC |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Barra FC |
1 | 3 | 3 | |
| 9 |
Figueirense |
2 | -1 | 3 | |
| 10 |
Ituano SP |
1 | 2 | 3 | |
| 11 |
SER Caxias |
1 | 1 | 3 | |
| 12 |
AD Confiança |
2 | 0 | 3 | |
| 13 |
Volta Redonda |
2 | 0 | 3 | |
| 14 |
SC Paysandu Para |
2 | 0 | 2 | |
| 15 |
Floresta CE |
2 | 0 | 2 | |
| 16 |
Inter de Limeira |
2 | -1 | 1 | |
| 17 |
Maranhao |
1 | 0 | 1 | |
| 18 |
Ferroviaria SP |
1 | -2 | 0 | |
| 19 |
Anapolis FC |
1 | -1 | 0 | |
| 20 |
Itabaiana(SE) |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brusque FC |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Inter de Limeira |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Amazonas FC |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Maringa FC |
1 | 2 | 3 | |
| 5 |
Botafogo PB |
2 | 1 | 3 | |
| 6 |
Ypiranga(RS) |
1 | 1 | 3 | |
| 7 |
Floresta CE |
1 | 1 | 3 | |
| 8 |
SC Paysandu Para |
1 | 1 | 3 | |
| 9 |
Santa Cruz PE |
2 | -1 | 1 | |
| 10 |
Guarani SP |
1 | 0 | 1 | |
| 11 |
Barra FC |
2 | -1 | 1 | |
| 12 |
Figueirense |
1 | 0 | 1 | |
| 13 |
Ituano SP |
2 | -3 | 1 | |
| 14 |
Itabaiana(SE) |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
Ferroviaria SP |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
Volta Redonda |
1 | -2 | 0 | |
| 17 |
Maranhao |
2 | -5 | 0 | |
| 18 |
Anapolis FC |
2 | -5 | 0 | |
| 19 |
SER Caxias |
2 | -2 | 0 | |
| 20 |
AD Confiança |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Guilherme Henrique·Silva Goncalves |
|
2 |
| 2 |
Nicolás Schiappacasse |
|
2 |
| 3 |
Adriano Silveira·Borges Filho |
|
2 |
| 4 |
romario |
|
2 |
| 5 |
Hebert |
|
2 |
| 6 |
Troiano Daniel |
|
2 |
| 7 |
Edison |
|
2 |
| 8 |
Warley Armentano dos Santos |
|
2 |
| 8 |
candido lucas |
|
1 |
| 9 |
Miguel Bianconi |
|
2 |
Inter de Limeira
Đối đầu
Floresta CE
Brazilian Serie C
Đối đầu
Brazilian Serie C
Brazilian Serie C
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu