Salatiel Júnior 65’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
49%
51%
5
3
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảIanson
henrique paulo
santos breno
João Pedro da Cruz Oliveira
Sassá
henrique paulo
camilo breiner
João Pedro da Cruz Oliveira
Vitor Feijão
Luis Miguel
Salatiel Júnior
Calyson
Ribeiro Jhonatan
Calyson
Marcelo
Juliao matheus
rangel felipe
Salatiel Júnior
Oya fabricio
Weriton
Wendel Rosas Nogueira Junior
souza gabriel
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estádio Centenário |
|---|---|
|
|
30,802 |
|
|
Caxias do Sul, Brazil |
Trận đấu tiếp theo
17/05
15:00
SER Caxias
Paysandu SC
08/08
Unknown
Paysandu SC
AD Confiança
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
39%
61%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SC Paysandu Para |
6 | 7 | 14 | |
| 2 |
Brusque FC |
6 | 6 | 14 | |
| 3 |
Amazonas FC |
6 | 6 | 13 | |
| 4 |
Guarani SP |
6 | 8 | 12 | |
| 5 |
Ypiranga(RS) |
6 | 2 | 10 | |
| 6 |
Ituano SP |
6 | 1 | 10 | |
| 7 |
Maranhao |
6 | -1 | 10 | |
| 8 |
Maringa FC |
6 | -4 | 9 | |
| 9 |
Barra FC |
6 | 5 | 9 | |
| 10 |
Floresta CE |
6 | 1 | 9 | |
| 11 |
Inter de Limeira |
6 | 0 | 8 | |
| 12 |
SER Caxias |
6 | 0 | 8 | |
| 13 |
Santa Cruz PE |
6 | -1 | 7 | |
| 14 |
Figueirense |
6 | -5 | 7 | |
| 15 |
Botafogo PB |
6 | -3 | 6 | |
| 16 |
Ferroviaria SP |
6 | -2 | 6 | |
| 17 |
Volta Redonda |
6 | -3 | 5 | |
| 18 |
AD Confiança |
6 | -4 | 3 | |
| 19 |
Anapolis FC |
6 | -6 | 3 | |
| 20 |
Itabaiana(SE) |
6 | -7 | 2 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brusque FC |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Ituano SP |
3 | 6 | 9 | |
| 3 |
SC Paysandu Para |
4 | 3 | 8 | |
| 4 |
Amazonas FC |
4 | 4 | 7 | |
| 5 |
Guarani SP |
3 | 3 | 7 | |
| 6 |
Ypiranga(RS) |
3 | 5 | 7 | |
| 7 |
Maranhao |
3 | 3 | 7 | |
| 8 |
Maringa FC |
4 | -3 | 6 | |
| 9 |
SER Caxias |
2 | 2 | 6 | |
| 10 |
Barra FC |
3 | 3 | 5 | |
| 11 |
Volta Redonda |
4 | 0 | 5 | |
| 12 |
Ferroviaria SP |
3 | -1 | 4 | |
| 13 |
Santa Cruz PE |
2 | 0 | 3 | |
| 14 |
Figueirense |
3 | -4 | 3 | |
| 15 |
Botafogo PB |
2 | 0 | 3 | |
| 16 |
AD Confiança |
3 | -1 | 3 | |
| 17 |
Anapolis FC |
2 | 1 | 3 | |
| 18 |
Floresta CE |
3 | -1 | 2 | |
| 19 |
Inter de Limeira |
3 | -2 | 1 | |
| 20 |
Itabaiana(SE) |
3 | -4 | 1 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Floresta CE |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
Inter de Limeira |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
SC Paysandu Para |
2 | 4 | 6 | |
| 4 |
Amazonas FC |
2 | 2 | 6 | |
| 5 |
Brusque FC |
3 | 1 | 5 | |
| 6 |
Guarani SP |
3 | 5 | 5 | |
| 7 |
Barra FC |
3 | 2 | 4 | |
| 8 |
Santa Cruz PE |
4 | -1 | 4 | |
| 9 |
Figueirense |
3 | -1 | 4 | |
| 10 |
Ypiranga(RS) |
3 | -3 | 3 | |
| 11 |
Maranhao |
3 | -4 | 3 | |
| 12 |
Maringa FC |
2 | -1 | 3 | |
| 13 |
Botafogo PB |
4 | -3 | 3 | |
| 14 |
SER Caxias |
4 | -2 | 2 | |
| 15 |
Ferroviaria SP |
3 | -1 | 2 | |
| 16 |
Ituano SP |
3 | -5 | 1 | |
| 17 |
Itabaiana(SE) |
3 | -3 | 1 | |
| 18 |
Volta Redonda |
2 | -3 | 0 | |
| 19 |
AD Confiança |
3 | -3 | 0 | |
| 20 |
Anapolis FC |
4 | -7 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Adriano Silveira·Borges Filho |
|
5 |
| 2 |
Kleiton·Pego Duarte |
|
4 |
| 3 |
Nicolás Schiappacasse |
|
3 |
| 4 |
tete |
|
3 |
| 5 |
Edison |
|
3 |
| 6 |
Miguel Bianconi |
|
3 |
| 7 |
Italo de Carvalho Rocha Lima |
|
3 |
| 8 |
Nenê |
|
3 |
| 8 |
candido lucas |
|
1 |
| 9 |
Troiano Daniel |
|
2 |
SER Caxias
Đối đầu
AD Confiança
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu