Salatiel Júnior 65’

Tỷ lệ kèo

1

2.84

X

1.74

2

6.59

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
SER Caxias

49%

AD Confiança

51%

1 Sút trúng đích 2

5

3

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Ianson

6’
7’

henrique paulo

santos breno

34’
42’

João Pedro da Cruz Oliveira

46’

Sassá

henrique paulo

59’

camilo breiner

João Pedro da Cruz Oliveira

Vitor Feijão

Luis Miguel

61’
Salatiel Júnior

Salatiel Júnior

65’
1-0

Calyson

69’

Ribeiro Jhonatan

Calyson

72’
73’

Marcelo

Juliao matheus

rangel felipe

Salatiel Júnior

80’
84’

Oya fabricio

87’

Weriton

89’

Wendel Rosas Nogueira Junior

souza gabriel

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
SER Caxias
1 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
AD Confiança
1 Trận thắng 50%
AD Confiança

2 - 1

SER Caxias
SER Caxias

1 - 0

AD Confiança

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

SER Caxias

6

0

8

18

AD Confiança

6

-4

3

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estádio Centenário
Sức chứa
30,802
Địa điểm
Caxias do Sul, Brazil

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

SER Caxias

49%

AD Confiança

51%

1 Sút trúng đích 2
5 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

SER Caxias

1

AD Confiança

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

SER Caxias

59%

AD Confiança

41%

2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

SER Caxias

39%

AD Confiança

61%

1 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

SER Caxias

1

AD Confiança

0

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

6 7 14
2
Brusque FC

Brusque FC

6 6 14
3
Amazonas FC

Amazonas FC

6 6 13
4
Guarani SP

Guarani SP

6 8 12
5
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

6 2 10
6
Ituano  SP

Ituano SP

6 1 10
7
Maranhao

Maranhao

6 -1 10
8
Maringa FC

Maringa FC

6 -4 9
9
Barra FC

Barra FC

6 5 9
10
Floresta CE

Floresta CE

6 1 9
11
Inter de Limeira

Inter de Limeira

6 0 8
12
SER Caxias

SER Caxias

6 0 8
13
Santa Cruz PE

Santa Cruz PE

6 -1 7
14
Figueirense

Figueirense

6 -5 7
15
Botafogo PB

Botafogo PB

6 -3 6
16
Ferroviaria SP

Ferroviaria SP

6 -2 6
17
Volta Redonda

Volta Redonda

6 -3 5
18
AD Confiança

AD Confiança

6 -4 3
19
Anapolis FC

Anapolis FC

6 -6 3
20
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

6 -7 2

Title Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brusque FC

Brusque FC

3 5 9
2
Ituano  SP

Ituano SP

3 6 9
3
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

4 3 8
4
Amazonas FC

Amazonas FC

4 4 7
5
Guarani SP

Guarani SP

3 3 7
6
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

3 5 7
7
Maranhao

Maranhao

3 3 7
8
Maringa FC

Maringa FC

4 -3 6
9
SER Caxias

SER Caxias

2 2 6
10
Barra FC

Barra FC

3 3 5
11
Volta Redonda

Volta Redonda

4 0 5
12
Ferroviaria SP

Ferroviaria SP

3 -1 4
13
Santa Cruz PE

Santa Cruz PE

2 0 3
14
Figueirense

Figueirense

3 -4 3
15
Botafogo PB

Botafogo PB

2 0 3
16
AD Confiança

AD Confiança

3 -1 3
17
Anapolis FC

Anapolis FC

2 1 3
18
Floresta CE

Floresta CE

3 -1 2
19
Inter de Limeira

Inter de Limeira

3 -2 1
20
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

3 -4 1

Title Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Floresta CE

Floresta CE

3 2 7
2
Inter de Limeira

Inter de Limeira

3 2 7
3
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

2 4 6
4
Amazonas FC

Amazonas FC

2 2 6
5
Brusque FC

Brusque FC

3 1 5
6
Guarani SP

Guarani SP

3 5 5
7
Barra FC

Barra FC

3 2 4
8
Santa Cruz PE

Santa Cruz PE

4 -1 4
9
Figueirense

Figueirense

3 -1 4
10
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

3 -3 3
11
Maranhao

Maranhao

3 -4 3
12
Maringa FC

Maringa FC

2 -1 3
13
Botafogo PB

Botafogo PB

4 -3 3
14
SER Caxias

SER Caxias

4 -2 2
15
Ferroviaria SP

Ferroviaria SP

3 -1 2
16
Ituano  SP

Ituano SP

3 -5 1
17
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

3 -3 1
18
Volta Redonda

Volta Redonda

2 -3 0
19
AD Confiança

AD Confiança

3 -3 0
20
Anapolis FC

Anapolis FC

4 -7 0

Title Play-offs

Degrade Team

Brazilian Serie C Đội bóng G
1
Adriano Silveira·Borges Filho

Adriano Silveira·Borges Filho

Brusque FC 5
2
Kleiton·Pego Duarte

Kleiton·Pego Duarte

SC Paysandu Para 4
3
Nicolás Schiappacasse

Nicolás Schiappacasse

Amazonas FC 3
4
tete

tete

Barra FC 3
5
Edison

Edison

Maringa FC 3
6
Miguel Bianconi

Miguel Bianconi

Inter de Limeira 3
7
Italo de Carvalho Rocha Lima

Italo de Carvalho Rocha Lima

SC Paysandu Para 3
8
Nenê

Nenê

Botafogo PB 3
8
candido lucas

candido lucas

SER Caxias 1
9
Troiano Daniel

Troiano Daniel

Floresta CE 2

+
-
×

SER Caxias

Đối đầu

AD Confiança

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

SER Caxias
1 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
AD Confiança
1 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.84
1.74
6.59
1
29
151
1.04
8.2
29
1.06
6.43
100
1.01
17
91
1.06
5.9
117
1.06
8
71
1.04
8.2
29
1.02
8.5
126
1.07
7
95
1.06
5.9
120
1.05
6.1
105
1.08
7.1
17.1
1.08
6.75
68

Chủ nhà

Đội khách

0 0.63
0 1.29
0 0.65
0 1.2
0 0.68
0 1.16
0 0.6
0 1.25
0 0.68
0 1.16
0 0.57
0 1.28
0 0.62
0 1.21
0 0.65
0 1.23
0 0.58
0 1.25
0 0.6
0 1.25

Xỉu

Tài

U 1.5 0.26
O 1.5 2.74
U 1.5 0.26
O 1.5 2.7
U 1.5 0.23
O 1.5 2.32
U 1.5 0.25
O 1.5 2.23
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.25
O 1.5 2.63
U 2.5 0.44
O 2.5 1.45
U 1.5 0.19
O 1.5 2.1
U 1.5 0.24
O 1.5 2.7
U 1.5 0.22
O 1.5 2.4
U 1.5 0.24
O 1.5 2.7
U 1.5 0.17
O 1.5 2.85
U 1.5 0.25
O 1.5 2.12
U 1.5 0.34
O 1.5 2.12

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.