Gabriel Domingos de Moura 75’

Ronaldo Silva 79’

Rafael Tavares 87’

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1

X

51

Đội khách

126

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Amazonas FC

56%

Ituano  SP

44%

5 Sút trúng đích 2

7

1

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
35’

Kauan Richard·Leal Silva

leite vinicius

Leonardo Guerra

46’

cipriano gabriel

47’
48’

Eduardo Moura

Ronaldo Silva

Marcelo Cirino

59’

Jorge Jiménez

61’
62’

razera

passos leo

silva italo

Rafael Vitor

65’
69’

Abreu Jp

Muranga felipe

Gabriel Domingos de Moura

Gabriel Domingos de Moura

75’
1-0
Ronaldo Silva

Ronaldo Silva

79’
2-0
80’

alves bruno

reis victor

Fabinho

cipriano gabriel

81’
Rafael Tavares

Rafael Tavares

87’
3-0
Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
Amazonas FC
3 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Ituano  SP
0 Trận thắng 0%
Amazonas FC

3 - 0

Ituano  SP
Amazonas FC

0 - 1

Ituano  SP
Amazonas FC

1 - 0

Ituano  SP

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Ituano SP

3

-1

4

Thông tin trận đấu

Sân
Arena Amazonia
Sức chứa
44,000
Địa điểm
Manaus, Brazil

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Amazonas FC

56%

Ituano  SP

44%

5 Sút trúng đích 2
7 Corner Kicks 1
2 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Amazonas FC

68%

Ituano  SP

32%

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Amazonas FC

44%

Ituano  SP

56%

2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Amazonas FC

Amazonas FC

3 6 9
2
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

3 4 7
3
Brusque FC

Brusque FC

3 2 7
4
Maringa FC

Maringa FC

3 2 6
5
Botafogo PB

Botafogo PB

3 2 6
6
Guarani SP

Guarani SP

3 2 5
7
Floresta CE

Floresta CE

3 1 5
8
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

3 1 5
9
Barra FC

Barra FC

3 2 4
10
Inter de Limeira

Inter de Limeira

3 0 4
11
Santa Cruz PE

Santa Cruz PE

3 0 4
12
Figueirense

Figueirense

3 -1 4
13
Ituano  SP

Ituano SP

3 -1 4
14
SER Caxias

SER Caxias

3 -1 3
15
AD Confiança

AD Confiança

3 -1 3
16
Volta Redonda

Volta Redonda

3 -2 3
17
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

3 -2 1
18
Ferroviaria SP

Ferroviaria SP

3 -3 1
19
Maranhao

Maranhao

3 -5 1
20
Anapolis FC

Anapolis FC

3 -6 0

Title Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Amazonas FC

Amazonas FC

2 5 6
2
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

2 3 4
3
Guarani SP

Guarani SP

2 2 4
4
Botafogo PB

Botafogo PB

1 1 3
W ?
5
Santa Cruz PE

Santa Cruz PE

1 1 3
W ?
6
Brusque FC

Brusque FC

1 1 3
W ?
7
Maringa FC

Maringa FC

2 0 3
8
Barra FC

Barra FC

1 3 3
W ?
9
Figueirense

Figueirense

2 -1 3
10
Ituano  SP

Ituano SP

1 2 3
W ?
11
SER Caxias

SER Caxias

1 1 3
W ?
12
AD Confiança

AD Confiança

2 0 3
13
Volta Redonda

Volta Redonda

2 0 3
14
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

2 0 2
15
Floresta CE

Floresta CE

2 0 2
16
Inter de Limeira

Inter de Limeira

2 -1 1
17
Maranhao

Maranhao

1 0 1
D ?
18
Ferroviaria SP

Ferroviaria SP

1 -2 0
L ?
19
Anapolis FC

Anapolis FC

1 -1 0
L ?
20
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

1 -1 0
L ?

Title Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brusque FC

Brusque FC

2 1 4
2
Inter de Limeira

Inter de Limeira

1 1 3
W ?
3
Amazonas FC

Amazonas FC

1 1 3
W ?
4
Maringa FC

Maringa FC

1 2 3
W ?
5
Botafogo PB

Botafogo PB

2 1 3
6
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

1 1 3
W ?
7
Floresta CE

Floresta CE

1 1 3
W ?
8
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

1 1 3
W ?
9
Santa Cruz PE

Santa Cruz PE

2 -1 1
10
Guarani SP

Guarani SP

1 0 1
D ?
11
Barra FC

Barra FC

2 -1 1
12
Figueirense

Figueirense

1 0 1
D ?
13
Ituano  SP

Ituano SP

2 -3 1
14
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

2 -1 1
15
Ferroviaria SP

Ferroviaria SP

2 -1 1
16
Volta Redonda

Volta Redonda

1 -2 0
L ?
17
Maranhao

Maranhao

2 -5 0
18
Anapolis FC

Anapolis FC

2 -5 0
19
SER Caxias

SER Caxias

2 -2 0
20
AD Confiança

AD Confiança

1 -1 0
L ?

Title Play-offs

Degrade Team

Brazilian Serie C Đội bóng G
1
Guilherme Henrique·Silva Goncalves

Guilherme Henrique·Silva Goncalves

Maringa FC 2
2
Nicolás Schiappacasse

Nicolás Schiappacasse

Amazonas FC 2
3
Adriano Silveira·Borges Filho

Adriano Silveira·Borges Filho

Brusque FC 2
4
romario

romario

Inter de Limeira 2
5
Hebert

Hebert

Guarani SP 2
6
Troiano Daniel

Troiano Daniel

Floresta CE 2
7
Edison

Edison

Maringa FC 2
8
Warley Armentano dos Santos

Warley Armentano dos Santos

Barra FC 2
8
candido lucas

candido lucas

SER Caxias 1
9
Miguel Bianconi

Miguel Bianconi

Inter de Limeira 2

Amazonas FC

Đối đầu

Ituano SP

Chủ nhà
This league

Brazilian Serie C

FT

18/04
FT

Amazonas FC

Amazonas FC

Maranhao

Maranhao

2 0
1 4

30/07
Unknown

Figueirense

Figueirense

Amazonas FC

Amazonas FC

0 1

14/05
Unknown

Remo - PA

Remo - PA

Amazonas FC

Amazonas FC

1 2

04/06
Unknown

AD Confiança

AD Confiança

Amazonas FC

Amazonas FC

2 3

29/05
Unknown

Floresta CE

Floresta CE

Amazonas FC

Amazonas FC

1 1

Đối đầu

Amazonas FC
3 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Ituano  SP
0 Trận thắng 0%

Brazilian Serie C

FT

12/04
FT

Amazonas FC

Amazonas FC

Ituano  SP

Ituano SP

3 0
7 1

22/11
Unknown

Amazonas FC

Amazonas FC

Ituano  SP

Ituano SP

0 1

03/08
Unknown

Amazonas FC

Amazonas FC

Ituano  SP

Ituano SP

1 0

Brazilian Serie C

FT

05/04
FT

Ituano  SP

Ituano SP

Anapolis FC

Anapolis FC

2 0
1 7

12/04
FT

Amazonas FC

Amazonas FC

Ituano  SP

Ituano SP

3 0
7 1

30/08
Unknown

Nautico (PE)

Nautico (PE)

Ituano  SP

Ituano SP

3 0

19/07
Unknown

Ituano  SP

Ituano SP

Botafogo PB

Botafogo PB

0 3

09/08
Unknown

Ituano  SP

Ituano SP

AD Confiança

AD Confiança

1 2

05/07
Unknown

Ituano  SP

Ituano SP

Retro FC Brasil

Retro FC Brasil

2 0

23/08
Unknown

Ituano  SP

Ituano SP

Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

2 1

04/08
Unknown

Ituano  SP

Ituano SP

Londrina PR

Londrina PR

1 0

27/07
Unknown

Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

Ituano  SP

Ituano SP

3 1

13/07
Unknown

Guarani SP

Guarani SP

Ituano  SP

Ituano SP

0 0

01/06
Unknown

Maringa FC

Maringa FC

Ituano  SP

Ituano SP

1 1

29/06
Unknown

SER Caxias

SER Caxias

Ituano  SP

Ituano SP

2 1

25/05
Unknown

Ituano  SP

Ituano SP

Floresta CE

Floresta CE

0 0

19/09
Unknown

Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

Ituano  SP

Ituano SP

0 0

18/07
Unknown

Ituano  SP

Ituano SP

Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

2 1

28/11
Unknown

Ituano  SP

Ituano SP

Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

1 2

27/09
Unknown

Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

Ituano  SP

Ituano SP

2 1

19/04
Unknown

Anapolis FC

Anapolis FC

Ituano  SP

Ituano SP

0 1

14/06
Unknown

Ituano  SP

Ituano SP

Sao Bernardo

Sao Bernardo

1 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1
51
126
3.5
1.47
6.3
3.26
1.52
6.84
1.01
29
81
1.11
5
51
1.1
6
41
3.5
1.47
6.3
1.01
10.5
46
1.1
6
55
1.11
5
51
1.09
5.5
42
1.11
6.15
15.8
1.09
6.75
50
3.46
1.51
7.8

Chủ nhà

Đội khách

0 0.5
0 1.5
0 0.51
0 1.44
0 0.55
0 1.33
+0.25 1.5
-0.25 0.49
0 0.6
0 1.22
0 0.55
0 1.33
0 0.63
0 1.26
0 0.58
0 1.25
0 0.59
0 1.26
0 0.51
0 1.54

Xỉu

Tài

U 2.5 0.23
O 2.5 3
U 2.5 0.26
O 2.5 2.17
U 2.5 0.25
O 2.5 2.25
U 2.5 0.28
O 2.5 2.2
U 2.5 0.19
O 2.5 3.12
U 2.5 0.53
O 2.5 1.3
U 2.5 0.22
O 2.5 2
U 2.5 0.3
O 2.5 2.25
U 2.5 0.33
O 2.5 1.85
U 2.5 0.18
O 2.5 3.22
U 2.5 0.24
O 2.5 2.63
U 2.5 0.19
O 2.5 2.7
U 2.5 0.25
O 2.5 2.72
U 2.5 0.27
O 2.5 2.63

Xỉu

Tài

U 9.5 0.44
O 9.5 1.62
U 10.5 0.85
O 10.5 0.85
U 9.5 0.67
O 9.5 1.1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.