Gabriel Domingos de Moura 75’
Ronaldo Silva 79’
Rafael Tavares 87’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
51
Đội khách
126
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
7
1
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảKauan Richard·Leal Silva
leite vinicius
Leonardo Guerra
cipriano gabriel
Eduardo Moura
Ronaldo Silva
Marcelo Cirino
Jorge Jiménez
razera
passos leo
silva italo
Rafael Vitor
Abreu Jp
Muranga felipe
Gabriel Domingos de Moura
Ronaldo Silva
alves bruno
reis victor
Fabinho
cipriano gabriel
Rafael Tavares
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 0
0 - 1
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Arena Amazonia |
|---|---|
|
|
44,000 |
|
|
Manaus, Brazil |
Trận đấu tiếp theo
25/07
Unknown
Amazonas FC
SC Paysandu Para
30/05
Unknown
SER Caxias
Ituano SP
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
68%
32%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Ypiranga(RS) |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Brusque FC |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Maringa FC |
3 | 2 | 6 | |
| 5 |
Botafogo PB |
3 | 2 | 6 | |
| 6 |
Guarani SP |
3 | 2 | 5 | |
| 7 |
Floresta CE |
3 | 1 | 5 | |
| 8 |
SC Paysandu Para |
3 | 1 | 5 | |
| 9 |
Barra FC |
3 | 2 | 4 | |
| 10 |
Inter de Limeira |
3 | 0 | 4 | |
| 11 |
Santa Cruz PE |
3 | 0 | 4 | |
| 12 |
Figueirense |
3 | -1 | 4 | |
| 13 |
Ituano SP |
3 | -1 | 4 | |
| 14 |
SER Caxias |
3 | -1 | 3 | |
| 15 |
AD Confiança |
3 | -1 | 3 | |
| 16 |
Volta Redonda |
3 | -2 | 3 | |
| 17 |
Itabaiana(SE) |
3 | -2 | 1 | |
| 18 |
Ferroviaria SP |
3 | -3 | 1 | |
| 19 |
Maranhao |
3 | -5 | 1 | |
| 20 |
Anapolis FC |
3 | -6 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
2 | 5 | 6 | |
| 2 |
Ypiranga(RS) |
2 | 3 | 4 | |
| 3 |
Guarani SP |
2 | 2 | 4 | |
| 4 |
Botafogo PB |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
Santa Cruz PE |
1 | 1 | 3 | |
| 6 |
Brusque FC |
1 | 1 | 3 | |
| 7 |
Maringa FC |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Barra FC |
1 | 3 | 3 | |
| 9 |
Figueirense |
2 | -1 | 3 | |
| 10 |
Ituano SP |
1 | 2 | 3 | |
| 11 |
SER Caxias |
1 | 1 | 3 | |
| 12 |
AD Confiança |
2 | 0 | 3 | |
| 13 |
Volta Redonda |
2 | 0 | 3 | |
| 14 |
SC Paysandu Para |
2 | 0 | 2 | |
| 15 |
Floresta CE |
2 | 0 | 2 | |
| 16 |
Inter de Limeira |
2 | -1 | 1 | |
| 17 |
Maranhao |
1 | 0 | 1 | |
| 18 |
Ferroviaria SP |
1 | -2 | 0 | |
| 19 |
Anapolis FC |
1 | -1 | 0 | |
| 20 |
Itabaiana(SE) |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brusque FC |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Inter de Limeira |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Amazonas FC |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Maringa FC |
1 | 2 | 3 | |
| 5 |
Botafogo PB |
2 | 1 | 3 | |
| 6 |
Ypiranga(RS) |
1 | 1 | 3 | |
| 7 |
Floresta CE |
1 | 1 | 3 | |
| 8 |
SC Paysandu Para |
1 | 1 | 3 | |
| 9 |
Santa Cruz PE |
2 | -1 | 1 | |
| 10 |
Guarani SP |
1 | 0 | 1 | |
| 11 |
Barra FC |
2 | -1 | 1 | |
| 12 |
Figueirense |
1 | 0 | 1 | |
| 13 |
Ituano SP |
2 | -3 | 1 | |
| 14 |
Itabaiana(SE) |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
Ferroviaria SP |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
Volta Redonda |
1 | -2 | 0 | |
| 17 |
Maranhao |
2 | -5 | 0 | |
| 18 |
Anapolis FC |
2 | -5 | 0 | |
| 19 |
SER Caxias |
2 | -2 | 0 | |
| 20 |
AD Confiança |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Guilherme Henrique·Silva Goncalves |
|
2 |
| 2 |
Nicolás Schiappacasse |
|
2 |
| 3 |
Adriano Silveira·Borges Filho |
|
2 |
| 4 |
romario |
|
2 |
| 5 |
Hebert |
|
2 |
| 6 |
Troiano Daniel |
|
2 |
| 7 |
Edison |
|
2 |
| 8 |
Warley Armentano dos Santos |
|
2 |
| 8 |
candido lucas |
|
1 |
| 9 |
Miguel Bianconi |
|
2 |
Amazonas FC
Đối đầu
Ituano SP
Brazilian Serie C
Đối đầu
Brazilian Serie C
Brazilian Serie C
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu