Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
4 | 7 | 12 | |
| 2 |
Brusque FC |
4 | 3 | 10 | |
| 3 |
SC Paysandu Para |
4 | 4 | 8 | |
| 4 |
Floresta CE |
4 | 2 | 8 | |
| 5 |
Ypiranga(RS) |
3 | 4 | 7 | |
| 6 |
Ituano SP |
4 | 2 | 7 | |
| 7 |
Botafogo PB |
4 | 1 | 6 | |
| 8 |
Maringa FC |
4 | -1 | 6 | |
| 9 |
Barra FC |
4 | 2 | 5 | |
| 10 |
Guarani SP |
3 | 2 | 5 | |
| 11 |
Inter de Limeira |
4 | 0 | 5 | |
| 12 |
Santa Cruz PE |
4 | -1 | 4 | |
| 13 |
Figueirense |
4 | -3 | 4 | |
| 14 |
Maranhao |
4 | -4 | 4 | |
| 15 |
SER Caxias |
3 | -1 | 3 | |
| 16 |
AD Confiança |
4 | -2 | 3 | |
| 17 |
Volta Redonda |
4 | -3 | 3 | |
| 18 |
Anapolis FC |
4 | -4 | 3 | |
| 19 |
Ferroviaria SP |
3 | -3 | 1 | |
| 20 |
Itabaiana(SE) |
4 | -5 | 1 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
2 | 5 | 6 | |
| 6 |
Ituano SP |
2 | 5 | 6 | |
| 2 |
Brusque FC |
2 | 2 | 6 | |
| 14 |
Maranhao |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
Ypiranga(RS) |
2 | 3 | 4 | |
| 9 |
Barra FC |
2 | 3 | 4 | |
| 10 |
Guarani SP |
2 | 2 | 4 | |
| 17 |
Volta Redonda |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Botafogo PB |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Maringa FC |
2 | 0 | 3 | |
| 16 |
AD Confiança |
2 | 0 | 3 | |
| 18 |
Anapolis FC |
2 | 1 | 3 | |
| 12 |
Santa Cruz PE |
2 | 0 | 3 | |
| 13 |
Figueirense |
2 | -1 | 3 | |
| 15 |
SER Caxias |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Floresta CE |
2 | 0 | 2 | |
| 3 |
SC Paysandu Para |
2 | 0 | 2 | |
| 11 |
Inter de Limeira |
2 | -1 | 1 | |
| 19 |
Ferroviaria SP |
1 | -2 | 0 | |
| 20 |
Itabaiana(SE) |
2 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Floresta CE |
2 | 2 | 6 | |
| 1 |
Amazonas FC |
2 | 2 | 6 | |
| 3 |
SC Paysandu Para |
2 | 4 | 6 | |
| 11 |
Inter de Limeira |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Brusque FC |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
Ypiranga(RS) |
1 | 1 | 3 | |
| 7 |
Botafogo PB |
2 | 1 | 3 | |
| 8 |
Maringa FC |
2 | -1 | 3 | |
| 12 |
Santa Cruz PE |
2 | -1 | 1 | |
| 13 |
Figueirense |
2 | -2 | 1 | |
| 20 |
Itabaiana(SE) |
2 | -1 | 1 | |
| 9 |
Barra FC |
2 | -1 | 1 | |
| 10 |
Guarani SP |
1 | 0 | 1 | |
| 19 |
Ferroviaria SP |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Ituano SP |
2 | -3 | 1 | |
| 16 |
AD Confiança |
2 | -2 | 0 | |
| 17 |
Volta Redonda |
2 | -3 | 0 | |
| 18 |
Anapolis FC |
2 | -5 | 0 | |
| 14 |
Maranhao |
2 | -5 | 0 | |
| 15 |
SER Caxias |
2 | -2 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nicolás Schiappacasse |
|
3 |
| 2 |
Adriano Silveira·Borges Filho |
|
3 |
| 3 |
Miguel Bianconi |
|
3 |
| 4 |
Nenê |
|
3 |
| 5 |
Troiano Daniel |
|
2 |
| 6 |
Kleiton·Pego Duarte |
|
2 |
| 7 |
Guilherme Henrique·Silva Goncalves |
|
2 |
| 8 |
candido lucas |
|
1 |
| 8 |
romario |
|
2 |
| 9 |
Hebert |
|
2 |
Floresta CE
Đối đầu
Maranhao
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu