Lucas Alves 91’
11’ Felipe
47’ caique
86’ Rai Natalino da Silva Ramos
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
41
X
21
Đội khách
1.01
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả64%
36%
12
8
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảFelipe
Ignacio Neira
Kelvi
maia leo
Jhonnathan Espedito Coco Wagner
Lucas Alves
Renan Areias
caique
Rosa thiago
gomez giovane
Rai Natalino da Silva Ramos
caique
Mailson Bezerra Silva
Igor Luiz Costa Lemos
batista tony
cheron bruno
Kelvi
Alecxander Jhow
Jean Mangabeira
Raynan
Rai Natalino da Silva Ramos
Lucas Alves
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 3
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Orlando Scarpelli |
|---|---|
|
|
19,584 |
|
|
Florianopolis, Brazil |
Trận đấu tiếp theo
30/05
Unknown
Figueirense
SC Paysandu Para
30/08
Unknown
SC Paysandu Para
Maringa FC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
64%
36%
GOALS
1
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
69%
31%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Ypiranga(RS) |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Brusque FC |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Maringa FC |
3 | 2 | 6 | |
| 5 |
Botafogo PB |
3 | 2 | 6 | |
| 6 |
Guarani SP |
3 | 2 | 5 | |
| 7 |
Floresta CE |
3 | 1 | 5 | |
| 8 |
SC Paysandu Para |
3 | 1 | 5 | |
| 9 |
Barra FC |
3 | 2 | 4 | |
| 10 |
Inter de Limeira |
3 | 0 | 4 | |
| 11 |
Santa Cruz PE |
3 | 0 | 4 | |
| 12 |
Figueirense |
3 | -1 | 4 | |
| 13 |
Ituano SP |
3 | -1 | 4 | |
| 14 |
SER Caxias |
3 | -1 | 3 | |
| 15 |
AD Confiança |
3 | -1 | 3 | |
| 16 |
Volta Redonda |
3 | -2 | 3 | |
| 17 |
Itabaiana(SE) |
3 | -2 | 1 | |
| 18 |
Ferroviaria SP |
3 | -3 | 1 | |
| 19 |
Maranhao |
3 | -5 | 1 | |
| 20 |
Anapolis FC |
3 | -6 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
2 | 5 | 6 | |
| 2 |
Ypiranga(RS) |
2 | 3 | 4 | |
| 3 |
Guarani SP |
2 | 2 | 4 | |
| 4 |
Botafogo PB |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
Santa Cruz PE |
1 | 1 | 3 | |
| 6 |
Brusque FC |
1 | 1 | 3 | |
| 7 |
Maringa FC |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Barra FC |
1 | 3 | 3 | |
| 9 |
Figueirense |
2 | -1 | 3 | |
| 10 |
Ituano SP |
1 | 2 | 3 | |
| 11 |
SER Caxias |
1 | 1 | 3 | |
| 12 |
AD Confiança |
2 | 0 | 3 | |
| 13 |
Volta Redonda |
2 | 0 | 3 | |
| 14 |
SC Paysandu Para |
2 | 0 | 2 | |
| 15 |
Floresta CE |
2 | 0 | 2 | |
| 16 |
Inter de Limeira |
2 | -1 | 1 | |
| 17 |
Maranhao |
1 | 0 | 1 | |
| 18 |
Ferroviaria SP |
1 | -2 | 0 | |
| 19 |
Anapolis FC |
1 | -1 | 0 | |
| 20 |
Itabaiana(SE) |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brusque FC |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Inter de Limeira |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Amazonas FC |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Maringa FC |
1 | 2 | 3 | |
| 5 |
Botafogo PB |
2 | 1 | 3 | |
| 6 |
Ypiranga(RS) |
1 | 1 | 3 | |
| 7 |
Floresta CE |
1 | 1 | 3 | |
| 8 |
SC Paysandu Para |
1 | 1 | 3 | |
| 9 |
Santa Cruz PE |
2 | -1 | 1 | |
| 10 |
Guarani SP |
1 | 0 | 1 | |
| 11 |
Barra FC |
2 | -1 | 1 | |
| 12 |
Figueirense |
1 | 0 | 1 | |
| 13 |
Ituano SP |
2 | -3 | 1 | |
| 14 |
Itabaiana(SE) |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
Ferroviaria SP |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
Volta Redonda |
1 | -2 | 0 | |
| 17 |
Maranhao |
2 | -5 | 0 | |
| 18 |
Anapolis FC |
2 | -5 | 0 | |
| 19 |
SER Caxias |
2 | -2 | 0 | |
| 20 |
AD Confiança |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Guilherme Henrique·Silva Goncalves |
|
2 |
| 2 |
Nicolás Schiappacasse |
|
2 |
| 3 |
Adriano Silveira·Borges Filho |
|
2 |
| 4 |
romario |
|
2 |
| 5 |
Hebert |
|
2 |
| 6 |
Troiano Daniel |
|
2 |
| 7 |
Edison |
|
2 |
| 8 |
Warley Armentano dos Santos |
|
2 |
| 8 |
candido lucas |
|
1 |
| 9 |
Miguel Bianconi |
|
2 |
Figueirense
Đối đầu
Maringa FC
Brazilian Serie C
Đối đầu
Brazilian Serie C
Brazilian Serie C
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu