Hebert 47’
49’ Karl
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
63%
37%
9
5
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJoão Paulo
Isaque
Ynaiã Kaire Alves Cardoso
Hebert
Karl
Tarcisio
Rodolfo Tito de Moraes
Cintra Gustavo
Raphael Rodrigues Borges
Mirandinha
Guilherme Cachoeira Silveira
elimar
Aparecido Isaque
moura fabricio
crecci gustavo
Diego Torres
João Paulo
Jose Ricardo·Batista Cerqueira
crecci gustavo
kewen
Hebert
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
13/06
Unknown
Guarani SP
SER Caxias
11/05
19:00
Maringa FC
Guarani SP
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
5 | 7 | 13 | |
| 2 |
SC Paysandu Para |
5 | 6 | 11 | |
| 3 |
Brusque FC |
5 | 3 | 11 | |
| 4 |
Ypiranga(RS) |
5 | 5 | 10 | |
| 5 |
Maringa FC |
5 | 1 | 9 | |
| 6 |
Guarani SP |
5 | 3 | 9 | |
| 7 |
Barra FC |
5 | 5 | 8 | |
| 8 |
Inter de Limeira |
5 | 1 | 8 | |
| 9 |
Floresta CE |
5 | 1 | 8 | |
| 10 |
Ituano SP |
5 | 0 | 7 | |
| 11 |
SER Caxias |
5 | 0 | 7 | |
| 12 |
Maranhao |
5 | -3 | 7 | |
| 13 |
Botafogo PB |
5 | -1 | 6 | |
| 14 |
Ferroviaria SP |
5 | -2 | 5 | |
| 15 |
Santa Cruz PE |
5 | -2 | 4 | |
| 16 |
Volta Redonda |
5 | -3 | 4 | |
| 17 |
Figueirense |
5 | -6 | 4 | |
| 18 |
AD Confiança |
5 | -3 | 3 | |
| 19 |
Anapolis FC |
5 | -5 | 3 | |
| 20 |
Itabaiana(SE) |
5 | -7 | 1 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
3 | 5 | 7 | |
| 2 |
Ypiranga(RS) |
3 | 5 | 7 | |
| 3 |
Guarani SP |
3 | 3 | 7 | |
| 4 |
Brusque FC |
2 | 2 | 6 | |
| 5 |
Maringa FC |
3 | 2 | 6 | |
| 6 |
Ituano SP |
2 | 5 | 6 | |
| 7 |
SER Caxias |
2 | 2 | 6 | |
| 8 |
SC Paysandu Para |
3 | 2 | 5 | |
| 9 |
Barra FC |
2 | 3 | 4 | |
| 10 |
Maranhao |
2 | 1 | 4 | |
| 11 |
Ferroviaria SP |
3 | -1 | 4 | |
| 12 |
Volta Redonda |
3 | 0 | 4 | |
| 13 |
Botafogo PB |
2 | 0 | 3 | |
| 14 |
Santa Cruz PE |
2 | 0 | 3 | |
| 15 |
Figueirense |
3 | -4 | 3 | |
| 16 |
AD Confiança |
3 | -1 | 3 | |
| 17 |
Anapolis FC |
2 | 1 | 3 | |
| 18 |
Floresta CE |
3 | -1 | 2 | |
| 19 |
Inter de Limeira |
2 | -1 | 1 | |
| 20 |
Itabaiana(SE) |
2 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter de Limeira |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
Amazonas FC |
2 | 2 | 6 | |
| 3 |
SC Paysandu Para |
2 | 4 | 6 | |
| 4 |
Floresta CE |
2 | 2 | 6 | |
| 5 |
Brusque FC |
3 | 1 | 5 | |
| 6 |
Barra FC |
3 | 2 | 4 | |
| 7 |
Ypiranga(RS) |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Maringa FC |
2 | -1 | 3 | |
| 9 |
Maranhao |
3 | -4 | 3 | |
| 10 |
Botafogo PB |
3 | -1 | 3 | |
| 11 |
Guarani SP |
2 | 0 | 2 | |
| 12 |
Ituano SP |
3 | -5 | 1 | |
| 13 |
SER Caxias |
3 | -2 | 1 | |
| 14 |
Ferroviaria SP |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
Santa Cruz PE |
3 | -2 | 1 | |
| 16 |
Figueirense |
2 | -2 | 1 | |
| 17 |
Itabaiana(SE) |
3 | -3 | 1 | |
| 18 |
Volta Redonda |
2 | -3 | 0 | |
| 19 |
AD Confiança |
2 | -2 | 0 | |
| 20 |
Anapolis FC |
3 | -6 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Adriano Silveira·Borges Filho |
|
4 |
| 2 |
Nicolás Schiappacasse |
|
3 |
| 3 |
Kleiton·Pego Duarte |
|
3 |
| 4 |
tete |
|
3 |
| 5 |
Edison |
|
3 |
| 6 |
Miguel Bianconi |
|
3 |
| 7 |
Italo de Carvalho Rocha Lima |
|
3 |
| 8 |
Nenê |
|
3 |
| 8 |
candido lucas |
|
1 |
| 9 |
Troiano Daniel |
|
2 |
Guarani SP
Đối đầu
Itabaiana(SE)
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu