Hebert 47’

49’ Karl

Tỷ lệ kèo

1

7.05

X

1.11

2

25.96

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Guarani SP

63%

Itabaiana(SE)

37%

5 Sút trúng đích 3

9

5

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

João Paulo

14’

Isaque

Ynaiã Kaire Alves Cardoso

46’
Hebert

Hebert

47’
1-0
1-1
49’
Karl

Karl

66’

Tarcisio

Rodolfo Tito de Moraes

68’

Cintra Gustavo

Raphael Rodrigues Borges

71’

Mirandinha

Guilherme Cachoeira Silveira

72’
77’

elimar

Aparecido Isaque

77’

moura fabricio

79’

crecci gustavo

Diego Torres

João Paulo

87’
87’

Jose Ricardo·Batista Cerqueira

crecci gustavo

Kết thúc trận đấu
1-1

kewen

Hebert

92’

Đối đầu

Xem tất cả
Guarani SP
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Itabaiana(SE)
0 Trận thắng 0%
Guarani SP

2 - 1

Itabaiana(SE)

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Guarani SP

5

3

9

20

Itabaiana(SE)

5

-7

1

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Guarani SP

63%

Itabaiana(SE)

37%

14 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 3
9 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Guarani SP

1

Itabaiana(SE)

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

14 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Guarani SP

63%

Itabaiana(SE)

37%

1 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Guarani SP

63%

Itabaiana(SE)

37%

4 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Guarani SP

1

Itabaiana(SE)

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Amazonas FC

Amazonas FC

5 7 13
2
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

5 6 11
3
Brusque FC

Brusque FC

5 3 11
4
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

5 5 10
5
Maringa FC

Maringa FC

5 1 9
6
Guarani SP

Guarani SP

5 3 9
7
Barra FC

Barra FC

5 5 8
8
Inter de Limeira

Inter de Limeira

5 1 8
9
Floresta CE

Floresta CE

5 1 8
10
Ituano  SP

Ituano SP

5 0 7
11
SER Caxias

SER Caxias

5 0 7
12
Maranhao

Maranhao

5 -3 7
13
Botafogo PB

Botafogo PB

5 -1 6
14
Ferroviaria SP

Ferroviaria SP

5 -2 5
15
Santa Cruz PE

Santa Cruz PE

5 -2 4
16
Volta Redonda

Volta Redonda

5 -3 4
17
Figueirense

Figueirense

5 -6 4
18
AD Confiança

AD Confiança

5 -3 3
19
Anapolis FC

Anapolis FC

5 -5 3
20
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

5 -7 1

Title Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Amazonas FC

Amazonas FC

3 5 7
2
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

3 5 7
3
Guarani SP

Guarani SP

3 3 7
4
Brusque FC

Brusque FC

2 2 6
5
Maringa FC

Maringa FC

3 2 6
6
Ituano  SP

Ituano SP

2 5 6
7
SER Caxias

SER Caxias

2 2 6
8
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

3 2 5
9
Barra FC

Barra FC

2 3 4
10
Maranhao

Maranhao

2 1 4
11
Ferroviaria SP

Ferroviaria SP

3 -1 4
12
Volta Redonda

Volta Redonda

3 0 4
13
Botafogo PB

Botafogo PB

2 0 3
14
Santa Cruz PE

Santa Cruz PE

2 0 3
15
Figueirense

Figueirense

3 -4 3
16
AD Confiança

AD Confiança

3 -1 3
17
Anapolis FC

Anapolis FC

2 1 3
18
Floresta CE

Floresta CE

3 -1 2
19
Inter de Limeira

Inter de Limeira

2 -1 1
20
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

2 -4 0

Title Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inter de Limeira

Inter de Limeira

3 2 7
2
Amazonas FC

Amazonas FC

2 2 6
3
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

2 4 6
4
Floresta CE

Floresta CE

2 2 6
5
Brusque FC

Brusque FC

3 1 5
6
Barra FC

Barra FC

3 2 4
7
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

2 0 3
8
Maringa FC

Maringa FC

2 -1 3
9
Maranhao

Maranhao

3 -4 3
10
Botafogo PB

Botafogo PB

3 -1 3
11
Guarani SP

Guarani SP

2 0 2
12
Ituano  SP

Ituano SP

3 -5 1
13
SER Caxias

SER Caxias

3 -2 1
14
Ferroviaria SP

Ferroviaria SP

2 -1 1
15
Santa Cruz PE

Santa Cruz PE

3 -2 1
16
Figueirense

Figueirense

2 -2 1
17
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

3 -3 1
18
Volta Redonda

Volta Redonda

2 -3 0
19
AD Confiança

AD Confiança

2 -2 0
20
Anapolis FC

Anapolis FC

3 -6 0

Title Play-offs

Degrade Team

Brazilian Serie C Đội bóng G
1
Adriano Silveira·Borges Filho

Adriano Silveira·Borges Filho

Brusque FC 4
2
Nicolás Schiappacasse

Nicolás Schiappacasse

Amazonas FC 3
3
Kleiton·Pego Duarte

Kleiton·Pego Duarte

SC Paysandu Para 3
4
tete

tete

Barra FC 3
5
Edison

Edison

Maringa FC 3
6
Miguel Bianconi

Miguel Bianconi

Inter de Limeira 3
7
Italo de Carvalho Rocha Lima

Italo de Carvalho Rocha Lima

SC Paysandu Para 3
8
Nenê

Nenê

Botafogo PB 3
8
candido lucas

candido lucas

SER Caxias 1
9
Troiano Daniel

Troiano Daniel

Floresta CE 2

Guarani SP

Đối đầu

Itabaiana(SE)

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Guarani SP
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Itabaiana(SE)
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7.05
1.11
25.96
19
1.02
23
11
1.02
20
4.83
1.18
18.57
9.5
1.03
23
9.5
1.02
29
7
1.08
71
3.8
1.25
17
8.5
1.06
19
4.7
1.2
17
9.5
1.02
29
3.71
1.24
21
8.25
1.06
16.3
1.41
3.9
9

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.78
-0.25 0.26
0 0.22
0 3.15
+0.25 4.16
-0.25 0.06
0 0.23
0 2.32
+0.25 1.6
-0.25 0.32
+0.25 2.1
-0.25 0.33
0 0.23
0 2.32
+0.75 1.33
-0.75 0.59
+0.25 3.22
-0.25 0.09
+1.25 0.99
-1.25 0.77

Xỉu

Tài

U 2.5 0.23
O 2.5 3.02
U 2.5 0.07
O 2.5 7.75
U 2.5 0.02
O 2.5 4.54
U 2.5 0.18
O 2.5 2.78
U 2.5 0.03
O 2.5 7.5
U 2.5 0.02
O 2.5 7.69
U 2.5 0.53
O 2.5 1.3
U 2.5 0
O 2.5 3.5
U 2.5 0.24
O 2.5 2.7
U 2.5 0.2
O 2.5 2.8
U 2.5 0.03
O 2.5 7.14
U 3.25 0.56
O 3.25 1.35
U 2.5 0.07
O 2.5 4
U 2 1
O 2 0.76

Xỉu

Tài

U 14.5 0.44
O 14.5 1.62
U 15.5 0.78
O 15.5 0.93

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.