Hebert 56’
Emerson 63’
Tỷ lệ kèo
1
2.01
X
2.4
2
6.11
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả61%
39%
8
2
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRocha Lucas
alan
Rocha Lucas
Raphael Rodrigues Borges
Jonathan Aparecido de Oliveira da
Hebert
Emerson
Silva Caio
Dener
Mirandinha
Hebert
ramos juninho
Luciano Francisco Paulino
kewen
Lucca
Maurício Antônio
Raphael Rodrigues Borges
Silva Caio
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estádio Brinco de Ouro da Princesa |
|---|---|
|
|
29,130 |
|
|
Campinas, Brazil |
Trận đấu tiếp theo
13/06
Unknown
Guarani SP
SER Caxias
11/07
Unknown
SC Paysandu Para
Guarani SP
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
61%
39%
GOALS
2
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
65%
35%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
2%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
4 | 7 | 12 | |
| 2 |
Brusque FC |
4 | 3 | 10 | |
| 3 |
Guarani SP |
5 | 3 | 9 | |
| 4 |
SC Paysandu Para |
4 | 4 | 8 | |
| 5 |
Floresta CE |
4 | 2 | 8 | |
| 6 |
Inter de Limeira |
5 | 1 | 8 | |
| 7 |
Ypiranga(RS) |
4 | 3 | 7 | |
| 8 |
Ituano SP |
4 | 2 | 7 | |
| 9 |
Botafogo PB |
4 | 1 | 6 | |
| 10 |
SER Caxias |
4 | 0 | 6 | |
| 11 |
Maringa FC |
4 | -1 | 6 | |
| 12 |
Barra FC |
4 | 2 | 5 | |
| 13 |
Santa Cruz PE |
5 | -2 | 4 | |
| 14 |
Figueirense |
4 | -3 | 4 | |
| 15 |
Maranhao |
4 | -4 | 4 | |
| 16 |
AD Confiança |
5 | -3 | 3 | |
| 17 |
Volta Redonda |
4 | -3 | 3 | |
| 18 |
Anapolis FC |
4 | -4 | 3 | |
| 19 |
Ferroviaria SP |
4 | -3 | 2 | |
| 20 |
Itabaiana(SE) |
4 | -5 | 1 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Guarani SP |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Amazonas FC |
2 | 5 | 6 | |
| 3 |
Brusque FC |
2 | 2 | 6 | |
| 4 |
Ituano SP |
2 | 5 | 6 | |
| 5 |
SER Caxias |
2 | 2 | 6 | |
| 6 |
Ypiranga(RS) |
2 | 3 | 4 | |
| 7 |
Barra FC |
2 | 3 | 4 | |
| 8 |
Maranhao |
2 | 1 | 4 | |
| 9 |
Botafogo PB |
2 | 0 | 3 | |
| 10 |
Maringa FC |
2 | 0 | 3 | |
| 11 |
Santa Cruz PE |
2 | 0 | 3 | |
| 12 |
Figueirense |
2 | -1 | 3 | |
| 13 |
AD Confiança |
3 | -1 | 3 | |
| 14 |
Volta Redonda |
2 | 0 | 3 | |
| 15 |
Anapolis FC |
2 | 1 | 3 | |
| 16 |
SC Paysandu Para |
2 | 0 | 2 | |
| 17 |
Floresta CE |
2 | 0 | 2 | |
| 18 |
Inter de Limeira |
2 | -1 | 1 | |
| 19 |
Ferroviaria SP |
2 | -2 | 1 | |
| 20 |
Itabaiana(SE) |
2 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter de Limeira |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
Amazonas FC |
2 | 2 | 6 | |
| 3 |
SC Paysandu Para |
2 | 4 | 6 | |
| 4 |
Floresta CE |
2 | 2 | 6 | |
| 5 |
Brusque FC |
2 | 1 | 4 | |
| 6 |
Ypiranga(RS) |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Botafogo PB |
2 | 1 | 3 | |
| 8 |
Maringa FC |
2 | -1 | 3 | |
| 9 |
Guarani SP |
2 | 0 | 2 | |
| 10 |
Ituano SP |
2 | -3 | 1 | |
| 11 |
Barra FC |
2 | -1 | 1 | |
| 12 |
Santa Cruz PE |
3 | -2 | 1 | |
| 13 |
Figueirense |
2 | -2 | 1 | |
| 14 |
Ferroviaria SP |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
Itabaiana(SE) |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
SER Caxias |
2 | -2 | 0 | |
| 17 |
Maranhao |
2 | -5 | 0 | |
| 18 |
AD Confiança |
2 | -2 | 0 | |
| 19 |
Volta Redonda |
2 | -3 | 0 | |
| 20 |
Anapolis FC |
2 | -5 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Adriano Silveira·Borges Filho |
|
3 |
| 2 |
Nicolás Schiappacasse |
|
3 |
| 3 |
Miguel Bianconi |
|
3 |
| 4 |
Nenê |
|
3 |
| 5 |
Troiano Daniel |
|
2 |
| 6 |
Guilherme Henrique·Silva Goncalves |
|
2 |
| 7 |
Salatiel Júnior |
|
2 |
| 8 |
candido lucas |
|
1 |
| 8 |
Kleiton·Pego Duarte |
|
2 |
| 9 |
razera |
|
2 |
Guarani SP
Đối đầu
Volta Redonda
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu