Hebert 56’

Emerson 63’

Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

1

2.01

X

2.4

2

6.11

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Guarani SP

61%

Volta Redonda

39%

6 Sút trúng đích 3

8

2

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
12’

Rocha Lucas

31’

alan

Rocha Lucas

Raphael Rodrigues Borges

32’

Jonathan Aparecido de Oliveira da

49’
Hebert

Hebert

56’
1-0
Emerson

Emerson

63’
2-0
65’

Silva Caio

Dener

Mirandinha

Hebert

68’
71’

ramos juninho

Luciano Francisco Paulino

kewen

Lucca

74’

Maurício Antônio

Raphael Rodrigues Borges

83’
84’

Silva Caio

Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Guarani SP
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Volta Redonda
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Guarani SP

5

3

9

17

Volta Redonda

4

-3

3

Thông tin trận đấu

Sân
Estádio Brinco de Ouro da Princesa
Sức chứa
29,130
Địa điểm
Campinas, Brazil

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Guarani SP

61%

Volta Redonda

39%

6 Sút trúng đích 3
8 Corner Kicks 2
2 Yellow Cards 2

GOALS

Guarani SP

2

Volta Redonda

0

SHOTS

0 Total Shots 0
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Guarani SP

65%

Volta Redonda

35%

2 Sút trúng đích 0
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Guarani SP

57%

Volta Redonda

43%

4 Sút trúng đích 3
1 Yellow Cards 1

GOALS

Guarani SP

2%

Volta Redonda

0%

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Amazonas FC

Amazonas FC

4 7 12
2
Brusque FC

Brusque FC

4 3 10
3
Guarani SP

Guarani SP

5 3 9
4
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

4 4 8
5
Floresta CE

Floresta CE

4 2 8
6
Inter de Limeira

Inter de Limeira

5 1 8
7
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

4 3 7
8
Ituano  SP

Ituano SP

4 2 7
9
Botafogo PB

Botafogo PB

4 1 6
10
SER Caxias

SER Caxias

4 0 6
11
Maringa FC

Maringa FC

4 -1 6
12
Barra FC

Barra FC

4 2 5
13
Santa Cruz PE

Santa Cruz PE

5 -2 4
14
Figueirense

Figueirense

4 -3 4
15
Maranhao

Maranhao

4 -4 4
16
AD Confiança

AD Confiança

5 -3 3
17
Volta Redonda

Volta Redonda

4 -3 3
18
Anapolis FC

Anapolis FC

4 -4 3
19
Ferroviaria SP

Ferroviaria SP

4 -3 2
20
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

4 -5 1

Title Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guarani SP

Guarani SP

3 3 7
2
Amazonas FC

Amazonas FC

2 5 6
3
Brusque FC

Brusque FC

2 2 6
4
Ituano  SP

Ituano SP

2 5 6
5
SER Caxias

SER Caxias

2 2 6
6
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

2 3 4
7
Barra FC

Barra FC

2 3 4
8
Maranhao

Maranhao

2 1 4
9
Botafogo PB

Botafogo PB

2 0 3
10
Maringa FC

Maringa FC

2 0 3
11
Santa Cruz PE

Santa Cruz PE

2 0 3
12
Figueirense

Figueirense

2 -1 3
13
AD Confiança

AD Confiança

3 -1 3
14
Volta Redonda

Volta Redonda

2 0 3
15
Anapolis FC

Anapolis FC

2 1 3
16
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

2 0 2
17
Floresta CE

Floresta CE

2 0 2
18
Inter de Limeira

Inter de Limeira

2 -1 1
19
Ferroviaria SP

Ferroviaria SP

2 -2 1
20
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

2 -4 0

Title Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inter de Limeira

Inter de Limeira

3 2 7
2
Amazonas FC

Amazonas FC

2 2 6
3
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

2 4 6
4
Floresta CE

Floresta CE

2 2 6
5
Brusque FC

Brusque FC

2 1 4
6
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

2 0 3
7
Botafogo PB

Botafogo PB

2 1 3
8
Maringa FC

Maringa FC

2 -1 3
9
Guarani SP

Guarani SP

2 0 2
10
Ituano  SP

Ituano SP

2 -3 1
11
Barra FC

Barra FC

2 -1 1
12
Santa Cruz PE

Santa Cruz PE

3 -2 1
13
Figueirense

Figueirense

2 -2 1
14
Ferroviaria SP

Ferroviaria SP

2 -1 1
15
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

2 -1 1
16
SER Caxias

SER Caxias

2 -2 0
17
Maranhao

Maranhao

2 -5 0
18
AD Confiança

AD Confiança

2 -2 0
19
Volta Redonda

Volta Redonda

2 -3 0
20
Anapolis FC

Anapolis FC

2 -5 0

Title Play-offs

Degrade Team

Brazilian Serie C Đội bóng G
1
Adriano Silveira·Borges Filho

Adriano Silveira·Borges Filho

Brusque FC 3
2
Nicolás Schiappacasse

Nicolás Schiappacasse

Amazonas FC 3
3
Miguel Bianconi

Miguel Bianconi

Inter de Limeira 3
4
Nenê

Nenê

Botafogo PB 3
5
Troiano Daniel

Troiano Daniel

Floresta CE 2
6
Guilherme Henrique·Silva Goncalves

Guilherme Henrique·Silva Goncalves

Maringa FC 2
7
Salatiel Júnior

Salatiel Júnior

SER Caxias 2
8
candido lucas

candido lucas

SER Caxias 1
8
Kleiton·Pego Duarte

Kleiton·Pego Duarte

SC Paysandu Para 2
9
razera

razera

Ituano  SP 2

Guarani SP

Đối đầu

Volta Redonda

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Guarani SP
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Volta Redonda
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.01
2.4
6.11
1
51
101
1.74
3.4
4.35
1.01
9.77
77.79
1.01
41
91
1.93
2.43
5.3
1.01
151
151
1.01
29
51
1
11
46
1.17
5.5
26
1.93
2.42
5.3
1.97
2.36
5.3
1.92
2.37
5.6
1.01
34
501

Chủ nhà

Đội khách

0 0.47
0 1.63
0 0.47
0 1.6
+0.75 0.98
-0.75 0.86
0 0.43
0 1.58
0 0.47
0 1.6
0 0.52
0 1.39
0 0.43
0 1.58
0 0.43
0 1.69
0 0.43
0 1.53
0 0.46
0 1.6

Xỉu

Tài

U 2.5 0.3
O 2.5 2.38
U 2.5 0.06
O 2.5 9
U 2.25 0.86
O 2.25 0.96
U 2.5 0.27
O 2.5 2.1
U 2.5 0.07
O 2.5 5.5
U 2.5 0.06
O 2.5 5.88
U 2.5 0.62
O 2.5 1.15
U 2.75 0.01
O 2.75 6
U 2.5 0.36
O 2.5 1.94
U 2.5 0.17
O 2.5 3
U 2.5 0.05
O 2.5 6.25
U 2.5 0.09
O 2.5 4.34
U 2.5 0.03
O 2.5 4.75
U 2.5 0.07
O 2.5 6.44

Xỉu

Tài

U 10.5 0.4
O 10.5 1.75
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 10.5 0.93
O 10.5 0.78

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.