Everton Kanela 100’

5’ Rafael leo

26’ nicolas

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

151

X

19

Đội khách

1.02

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Itabaiana(SE)

58%

Ypiranga(RS)

42%

6 Sút trúng đích 4

9

3

1

6

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
5’
Rafael leo

Rafael leo

15’

Cleiton

0-2
26’
nicolas

nicolas

27’

danielzinho

Aparecido Isaque

Jose Ricardo·Batista Cerqueira

33’
46’

junior adilson

Cleiton

Luan Santos Silva

Leilson

46’
62’

Silva igor

Rafael leo

66’

bryam

nicolas

Tarcisio

Rodolfo Tito de Moraes

68’
73’

werner gabriel

76’

bryam

igor pedro

Renatinho

77’
80’

Charopem vini

81’

Felipe Ferreira

danielzinho

Renatinho

83’

alves rodrigo

85’
85’

junior adilson

Kết thúc trận đấu
1-2
Everton Kanela

Everton Kanela

100’
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Itabaiana(SE)
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Ypiranga(RS)
2 Trận thắng 100%
Itabaiana(SE)

1 - 2

Ypiranga(RS)
Itabaiana(SE)

3 - 2

Ypiranga(RS)

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

17

Itabaiana(SE)

3

-2

1

Thông tin trận đấu

Sân
Estadio Etelvino Mendonca
Sức chứa
11,000
Địa điểm
Itabaiana, Brazil

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Itabaiana(SE)

58%

Ypiranga(RS)

42%

22 Total Shots 9
6 Sút trúng đích 4
9 Corner Kicks 3
1 Yellow Cards 6

GOALS

Itabaiana(SE)

1

Ypiranga(RS)

2

2 Goals Against 1

SHOTS

22 Total Shots 9
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 6

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Itabaiana(SE)

56%

Ypiranga(RS)

44%

GOALS

SHOTS

Total Shots
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Itabaiana(SE)

60%

Ypiranga(RS)

40%

1 Yellow Cards 4

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Amazonas FC

Amazonas FC

3 6 9
2
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

3 4 7
3
Brusque FC

Brusque FC

3 2 7
4
Maringa FC

Maringa FC

3 2 6
5
Botafogo PB

Botafogo PB

3 2 6
6
Guarani SP

Guarani SP

3 2 5
7
Floresta CE

Floresta CE

3 1 5
8
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

3 1 5
9
Barra FC

Barra FC

3 2 4
10
Inter de Limeira

Inter de Limeira

3 0 4
11
Santa Cruz PE

Santa Cruz PE

3 0 4
12
Figueirense

Figueirense

3 -1 4
13
Ituano  SP

Ituano SP

3 -1 4
14
SER Caxias

SER Caxias

3 -1 3
15
AD Confiança

AD Confiança

3 -1 3
16
Volta Redonda

Volta Redonda

3 -2 3
17
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

3 -2 1
18
Ferroviaria SP

Ferroviaria SP

3 -3 1
19
Maranhao

Maranhao

3 -5 1
20
Anapolis FC

Anapolis FC

3 -6 0

Title Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Amazonas FC

Amazonas FC

2 5 6
2
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

2 3 4
3
Guarani SP

Guarani SP

2 2 4
4
Botafogo PB

Botafogo PB

1 1 3
W ?
5
Santa Cruz PE

Santa Cruz PE

1 1 3
W ?
6
Brusque FC

Brusque FC

1 1 3
W ?
7
Maringa FC

Maringa FC

2 0 3
8
Barra FC

Barra FC

1 3 3
W ?
9
Figueirense

Figueirense

2 -1 3
10
Ituano  SP

Ituano SP

1 2 3
W ?
11
SER Caxias

SER Caxias

1 1 3
W ?
12
AD Confiança

AD Confiança

2 0 3
13
Volta Redonda

Volta Redonda

2 0 3
14
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

2 0 2
15
Floresta CE

Floresta CE

2 0 2
16
Inter de Limeira

Inter de Limeira

2 -1 1
17
Maranhao

Maranhao

1 0 1
D ?
18
Ferroviaria SP

Ferroviaria SP

1 -2 0
L ?
19
Anapolis FC

Anapolis FC

1 -1 0
L ?
20
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

1 -1 0
L ?

Title Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brusque FC

Brusque FC

2 1 4
2
Inter de Limeira

Inter de Limeira

1 1 3
W ?
3
Amazonas FC

Amazonas FC

1 1 3
W ?
4
Maringa FC

Maringa FC

1 2 3
W ?
5
Botafogo PB

Botafogo PB

2 1 3
6
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

1 1 3
W ?
7
Floresta CE

Floresta CE

1 1 3
W ?
8
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

1 1 3
W ?
9
Santa Cruz PE

Santa Cruz PE

2 -1 1
10
Guarani SP

Guarani SP

1 0 1
D ?
11
Barra FC

Barra FC

2 -1 1
12
Figueirense

Figueirense

1 0 1
D ?
13
Ituano  SP

Ituano SP

2 -3 1
14
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

2 -1 1
15
Ferroviaria SP

Ferroviaria SP

2 -1 1
16
Volta Redonda

Volta Redonda

1 -2 0
L ?
17
Maranhao

Maranhao

2 -5 0
18
Anapolis FC

Anapolis FC

2 -5 0
19
SER Caxias

SER Caxias

2 -2 0
20
AD Confiança

AD Confiança

1 -1 0
L ?

Title Play-offs

Degrade Team

Brazilian Serie C Đội bóng G
1
Guilherme Henrique·Silva Goncalves

Guilherme Henrique·Silva Goncalves

Maringa FC 2
2
Nicolás Schiappacasse

Nicolás Schiappacasse

Amazonas FC 2
3
Adriano Silveira·Borges Filho

Adriano Silveira·Borges Filho

Brusque FC 2
4
romario

romario

Inter de Limeira 2
5
Hebert

Hebert

Guarani SP 2
6
Troiano Daniel

Troiano Daniel

Floresta CE 2
7
Edison

Edison

Maringa FC 2
8
Warley Armentano dos Santos

Warley Armentano dos Santos

Barra FC 2
8
candido lucas

candido lucas

SER Caxias 1
9
Miguel Bianconi

Miguel Bianconi

Inter de Limeira 2

Itabaiana(SE)

Đối đầu

Ypiranga(RS)

Chủ nhà
This league

Brazilian Serie C

FT

Đối đầu

Itabaiana(SE)
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Ypiranga(RS)
2 Trận thắng 100%

Brazilian Serie C

FT

Brazilian Serie C

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

151
19
1.02
18.5
12.5
1.01
83.36
9.4
1.01
34
13
1.01
1.82
3
4.3
151
29
1.01
19
12.5
1.01
51
9.5
1.01
95
16
1.02
1.82
3
4.3
50
8.2
1.02
16.2
9.7
1.04
151
34
1.01
30.86
10.15
1.07

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.75
-0.25 0.42
+0.25 1.56
-0.25 0.46
0 0.37
0 1.88
+0.25 1.6
-0.25 0.46
0 0.39
0 1.82
+0.25 0.61
-0.25 1.17
0 0.37
0 1.88
+0.25 1.51
-0.25 0.44
+0.5 13.18
-0.5 0.01
+0.25 1.68
-0.25 0.46

Xỉu

Tài

U 2.5 0.5
O 2.5 1.5
U 2.5 0.45
O 2.5 1.53
U 2.5 0.38
O 2.5 1.6
U 2.5 0.4
O 2.5 1.6
U 2.5 0.35
O 2.5 2.04
U 2.5 0.36
O 2.5 1.75
U 2.5 0.44
O 2.5 1.46
U 2.5 0.38
O 2.5 1.86
U 3.5 0.05
O 3.5 7
U 1.75 1.03
O 1.75 0.73
U 2.5 0.35
O 2.5 2.04
U 2.5 0.44
O 2.5 1.51
U 2.5 0.03
O 2.5 8.76
U 2.5 0.44
O 2.5 1.7

Xỉu

Tài

U 13.5 0.57
O 13.5 1.25
U 10.5 0.95
O 10.5 0.75
U 13.5 1
O 13.5 0.71

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.