romario 30’
79’ Matheus Mancini
Tỷ lệ kèo
1
7.04
X
1.3
2
5.62
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
7
3
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảromario
Muranga felipe
Lucas Stefanello
romario
Kauan Richard·Leal Silva
Guilherme Luiz
Getúlio
Fernando Canesin
William Gabriel
alves bruno
Kauan Richard·Leal Silva
Junior Emerson
Miguel Bianconi
Matheus Mancini
nassom
Victor joao
Jose Eduardo de Andrade
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
2 - 0
1 - 0
2 - 1
1 - 0
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estádio Major José Levy Sobrinho |
|---|---|
|
|
23,475 |
|
|
Limeira, Brazil |
Trận đấu tiếp theo
22/08
Unknown
Ituano SP
Paysandu SC
02/05
18:00
AD Confiança
Inter de Limeira
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
64%
36%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
4 | 7 | 12 | |
| 2 |
Brusque FC |
4 | 3 | 10 | |
| 3 |
SC Paysandu Para |
4 | 4 | 8 | |
| 4 |
Floresta CE |
4 | 2 | 8 | |
| 5 |
Ypiranga(RS) |
4 | 3 | 7 | |
| 6 |
Ituano SP |
4 | 2 | 7 | |
| 7 |
Botafogo PB |
4 | 1 | 6 | |
| 8 |
SER Caxias |
4 | 0 | 6 | |
| 9 |
Maringa FC |
4 | -1 | 6 | |
| 10 |
Guarani SP |
4 | 2 | 6 | |
| 11 |
Barra FC |
4 | 2 | 5 | |
| 12 |
Inter de Limeira |
4 | 0 | 5 | |
| 13 |
Santa Cruz PE |
4 | -1 | 4 | |
| 14 |
Figueirense |
4 | -3 | 4 | |
| 15 |
Maranhao |
4 | -4 | 4 | |
| 16 |
AD Confiança |
4 | -2 | 3 | |
| 17 |
Volta Redonda |
4 | -3 | 3 | |
| 18 |
Anapolis FC |
4 | -4 | 3 | |
| 19 |
Ferroviaria SP |
4 | -3 | 2 | |
| 20 |
Itabaiana(SE) |
4 | -5 | 1 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Brusque FC |
2 | 2 | 6 | |
| 6 |
Ituano SP |
2 | 5 | 6 | |
| 1 |
Amazonas FC |
2 | 5 | 6 | |
| 8 |
SER Caxias |
2 | 2 | 6 | |
| 11 |
Barra FC |
2 | 3 | 4 | |
| 5 |
Ypiranga(RS) |
2 | 3 | 4 | |
| 10 |
Guarani SP |
2 | 2 | 4 | |
| 15 |
Maranhao |
2 | 1 | 4 | |
| 16 |
AD Confiança |
2 | 0 | 3 | |
| 17 |
Volta Redonda |
2 | 0 | 3 | |
| 9 |
Maringa FC |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Botafogo PB |
2 | 0 | 3 | |
| 13 |
Santa Cruz PE |
2 | 0 | 3 | |
| 14 |
Figueirense |
2 | -1 | 3 | |
| 18 |
Anapolis FC |
2 | 1 | 3 | |
| 4 |
Floresta CE |
2 | 0 | 2 | |
| 3 |
SC Paysandu Para |
2 | 0 | 2 | |
| 12 |
Inter de Limeira |
2 | -1 | 1 | |
| 19 |
Ferroviaria SP |
2 | -2 | 1 | |
| 20 |
Itabaiana(SE) |
2 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
2 | 2 | 6 | |
| 4 |
Floresta CE |
2 | 2 | 6 | |
| 3 |
SC Paysandu Para |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Brusque FC |
2 | 1 | 4 | |
| 12 |
Inter de Limeira |
2 | 1 | 4 | |
| 9 |
Maringa FC |
2 | -1 | 3 | |
| 5 |
Ypiranga(RS) |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Botafogo PB |
2 | 1 | 3 | |
| 10 |
Guarani SP |
2 | 0 | 2 | |
| 20 |
Itabaiana(SE) |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Ituano SP |
2 | -3 | 1 | |
| 11 |
Barra FC |
2 | -1 | 1 | |
| 13 |
Santa Cruz PE |
2 | -1 | 1 | |
| 14 |
Figueirense |
2 | -2 | 1 | |
| 19 |
Ferroviaria SP |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
AD Confiança |
2 | -2 | 0 | |
| 17 |
Volta Redonda |
2 | -3 | 0 | |
| 18 |
Anapolis FC |
2 | -5 | 0 | |
| 8 |
SER Caxias |
2 | -2 | 0 | |
| 15 |
Maranhao |
2 | -5 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Adriano Silveira·Borges Filho |
|
3 |
| 2 |
Nicolás Schiappacasse |
|
3 |
| 3 |
Miguel Bianconi |
|
3 |
| 4 |
Nenê |
|
3 |
| 5 |
Troiano Daniel |
|
2 |
| 6 |
Guilherme Henrique·Silva Goncalves |
|
2 |
| 7 |
Salatiel Júnior |
|
2 |
| 8 |
Kleiton·Pego Duarte |
|
2 |
| 8 |
candido lucas |
|
1 |
| 9 |
romario |
|
2 |
Inter de Limeira
Đối đầu
Ituano SP
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu