Pedro Henrique Vieira Costa 81’

12’ Adriano Silveira·Borges Filho

Tỷ lệ kèo

1

10.18

X

1.08

2

16.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Volta Redonda

62%

Brusque FC

38%

7 Sút trúng đích 4

8

5

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
9’

Medeiros Pedro

0-1
12’
Adriano Silveira·Borges Filho

Adriano Silveira·Borges Filho

14’

Ryan Santos

Alisson Dias Tavares Cassiano

Marcos Vinicius da Silva

21’
28’

Petterson Novaes Reis

33’

Ryan Santos

Wagninho

39’

Juninho Monteiro

Jean Victor Barros

46’

Fabro juliano

Bruno Sérgio Jaime

61’

Kaua Uba

Marcos Vinicius da Silva

61’
72’

Alvaro

Petterson Novaes Reis

72’

Luis Gustavo Sobral Alves Pereira

Macario

Silva Caio

Wagninho

77’

Matheus Moresche

Oswaldo Blanco

77’
Pedro Henrique Vieira Costa

Pedro Henrique Vieira Costa

81’
1-1
85’

Gabriel davi

Adriano Silveira·Borges Filho

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Volta Redonda
1 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 34%
Brusque FC
1 Trận thắng 33%
Brusque FC

3 - 2

Volta Redonda
Brusque FC

1 - 8

Volta Redonda
Volta Redonda

2 - 2

Brusque FC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Brusque FC

6

6

14

17

Volta Redonda

6

-3

5

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Volta Redonda

62%

Brusque FC

38%

22 Tổng cú sút 9
7 Sút trúng đích 4
8 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Volta Redonda

1

Brusque FC

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

22 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Volta Redonda

57%

Brusque FC

43%

4 Sút trúng đích 3
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Volta Redonda

0

Brusque FC

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Volta Redonda

67%

Brusque FC

33%

3 Sút trúng đích 1

Bàn thắng

Volta Redonda

1

Brusque FC

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

6 7 14
2
Brusque FC

Brusque FC

6 6 14
3
Amazonas FC

Amazonas FC

6 6 13
4
Guarani SP

Guarani SP

6 8 12
5
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

6 2 10
6
Ituano  SP

Ituano SP

6 1 10
7
Maranhao

Maranhao

6 -1 10
8
Maringa FC

Maringa FC

6 -4 9
9
Barra FC

Barra FC

6 5 9
10
Floresta CE

Floresta CE

6 1 9
11
Inter de Limeira

Inter de Limeira

6 0 8
12
SER Caxias

SER Caxias

6 0 8
13
Santa Cruz PE

Santa Cruz PE

6 -1 7
14
Figueirense

Figueirense

6 -5 7
15
Botafogo PB

Botafogo PB

6 -3 6
16
Ferroviaria SP

Ferroviaria SP

6 -2 6
17
Volta Redonda

Volta Redonda

6 -3 5
18
AD Confiança

AD Confiança

6 -4 3
19
Anapolis FC

Anapolis FC

6 -6 3
20
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

6 -7 2

Title Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brusque FC

Brusque FC

3 5 9
2
Ituano  SP

Ituano SP

3 6 9
3
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

4 3 8
4
Amazonas FC

Amazonas FC

4 4 7
5
Guarani SP

Guarani SP

3 3 7
6
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

3 5 7
7
Maranhao

Maranhao

3 3 7
8
Maringa FC

Maringa FC

4 -3 6
9
SER Caxias

SER Caxias

2 2 6
10
Barra FC

Barra FC

3 3 5
11
Volta Redonda

Volta Redonda

4 0 5
12
Ferroviaria SP

Ferroviaria SP

3 -1 4
13
Santa Cruz PE

Santa Cruz PE

2 0 3
14
Figueirense

Figueirense

3 -4 3
15
Botafogo PB

Botafogo PB

2 0 3
16
AD Confiança

AD Confiança

3 -1 3
17
Anapolis FC

Anapolis FC

2 1 3
18
Floresta CE

Floresta CE

3 -1 2
19
Inter de Limeira

Inter de Limeira

3 -2 1
20
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

3 -4 1

Title Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Floresta CE

Floresta CE

3 2 7
2
Inter de Limeira

Inter de Limeira

3 2 7
3
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

2 4 6
4
Amazonas FC

Amazonas FC

2 2 6
5
Brusque FC

Brusque FC

3 1 5
6
Guarani SP

Guarani SP

3 5 5
7
Barra FC

Barra FC

3 2 4
8
Santa Cruz PE

Santa Cruz PE

4 -1 4
9
Figueirense

Figueirense

3 -1 4
10
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

3 -3 3
11
Maranhao

Maranhao

3 -4 3
12
Maringa FC

Maringa FC

2 -1 3
13
Botafogo PB

Botafogo PB

4 -3 3
14
SER Caxias

SER Caxias

4 -2 2
15
Ferroviaria SP

Ferroviaria SP

3 -1 2
16
Ituano  SP

Ituano SP

3 -5 1
17
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

3 -3 1
18
Volta Redonda

Volta Redonda

2 -3 0
19
AD Confiança

AD Confiança

3 -3 0
20
Anapolis FC

Anapolis FC

4 -7 0

Title Play-offs

Degrade Team

Brazilian Serie C Đội bóng G
1
Adriano Silveira·Borges Filho

Adriano Silveira·Borges Filho

Brusque FC 5
2
Kleiton·Pego Duarte

Kleiton·Pego Duarte

SC Paysandu Para 4
3
Nicolás Schiappacasse

Nicolás Schiappacasse

Amazonas FC 3
4
tete

tete

Barra FC 3
5
Edison

Edison

Maringa FC 3
6
Miguel Bianconi

Miguel Bianconi

Inter de Limeira 3
7
Italo de Carvalho Rocha Lima

Italo de Carvalho Rocha Lima

SC Paysandu Para 3
8
candido lucas

candido lucas

SER Caxias 1
8
Nenê

Nenê

Botafogo PB 3
9
Troiano Daniel

Troiano Daniel

Floresta CE 2

+
-
×

Volta Redonda

Đối đầu

Brusque FC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Volta Redonda
1 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 34%
Brusque FC
1 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

10.18
1.08
16.95
21
1.01
21
13
1.02
16.5
7.64
1.11
13.15
13
1.02
19
11
1.02
20
9.5
1.08
15
7.5
1.11
11.5
11
1.04
17
7.75
1.12
13
11
1.02
20
7.5
1.11
11.5
8.8
1.06
14.9
1.79
3.2
4.9

Chủ nhà

Đội khách

0 0.43
0 1.74
0 0.18
0 3.65
+0.25 4.76
-0.25 0.03
0 0.46
0 1.51
0 0.39
0 1.38
0 0.43
0 1.66
0 0.46
0 1.51
0 0.56
0 1.38
0 0.44
0 1.51
+0.75 1.02
-0.75 0.74

Xỉu

Tài

U 2.5 0.23
O 2.5 3
U 2.5 0.11
O 2.5 5.4
U 2.5 0.01
O 2.5 4.76
U 2.5 0.12
O 2.5 3.78
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 2.5 0.01
O 2.5 8.33
U 2.5 0.55
O 2.5 1.25
U 2.5 0
O 2.5 3.2
U 2.5 0.18
O 2.5 3.4
U 2.5 0.09
O 2.5 4.5
U 2.75 0.01
O 2.75 8.33
U 2.5 0.01
O 2.5 6.66
U 2.5 0.01
O 2.5 5.25
U 2 0.99
O 2 0.77

Xỉu

Tài

U 12.5 0.5
O 12.5 1.5
U 10.5 0.85
O 10.5 0.85
U 13.5 0.73
O 13.5 1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.