Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
51%
49%
1
5
0
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRhuan
Matheus Monteiro Martins
Troiano Daniel
Júnior
Gadu
Gabriel Ticianelli
matheusinho
Garraty
Abner Dos Santos
Vinni Faria
Borges guilherme
Nonato
Silva Nicolas
Lucas Silva Rodrigues
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 4
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Domingao |
|---|---|
|
|
10,400 |
|
|
Horizonte |
Trận đấu tiếp theo
17/05
15:00
Ferroviaria SP
Brusque FC
23/05
Unknown
Paysandu SC
Floresta CE
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SC Paysandu Para |
6 | 7 | 14 | |
| 2 |
Brusque FC |
6 | 6 | 14 | |
| 3 |
Amazonas FC |
6 | 6 | 13 | |
| 4 |
Guarani SP |
6 | 8 | 12 | |
| 5 |
Ypiranga(RS) |
6 | 2 | 10 | |
| 6 |
Ituano SP |
6 | 1 | 10 | |
| 7 |
Maranhao |
6 | -1 | 10 | |
| 8 |
Maringa FC |
6 | -4 | 9 | |
| 9 |
Barra FC |
6 | 5 | 9 | |
| 10 |
Floresta CE |
6 | 1 | 9 | |
| 11 |
Inter de Limeira |
6 | 0 | 8 | |
| 12 |
SER Caxias |
6 | 0 | 8 | |
| 13 |
Santa Cruz PE |
6 | -1 | 7 | |
| 14 |
Figueirense |
6 | -5 | 7 | |
| 15 |
Botafogo PB |
6 | -3 | 6 | |
| 16 |
Ferroviaria SP |
6 | -2 | 6 | |
| 17 |
Volta Redonda |
6 | -3 | 5 | |
| 18 |
AD Confiança |
6 | -4 | 3 | |
| 19 |
Anapolis FC |
6 | -6 | 3 | |
| 20 |
Itabaiana(SE) |
6 | -7 | 2 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brusque FC |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Ituano SP |
3 | 6 | 9 | |
| 3 |
SC Paysandu Para |
4 | 3 | 8 | |
| 4 |
Amazonas FC |
4 | 4 | 7 | |
| 5 |
Guarani SP |
3 | 3 | 7 | |
| 6 |
Ypiranga(RS) |
3 | 5 | 7 | |
| 7 |
Maranhao |
3 | 3 | 7 | |
| 8 |
Maringa FC |
4 | -3 | 6 | |
| 9 |
SER Caxias |
2 | 2 | 6 | |
| 10 |
Barra FC |
3 | 3 | 5 | |
| 11 |
Volta Redonda |
4 | 0 | 5 | |
| 12 |
Ferroviaria SP |
3 | -1 | 4 | |
| 13 |
Santa Cruz PE |
2 | 0 | 3 | |
| 14 |
Figueirense |
3 | -4 | 3 | |
| 15 |
Botafogo PB |
2 | 0 | 3 | |
| 16 |
AD Confiança |
3 | -1 | 3 | |
| 17 |
Anapolis FC |
2 | 1 | 3 | |
| 18 |
Floresta CE |
3 | -1 | 2 | |
| 19 |
Inter de Limeira |
3 | -2 | 1 | |
| 20 |
Itabaiana(SE) |
3 | -4 | 1 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Floresta CE |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
Inter de Limeira |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
SC Paysandu Para |
2 | 4 | 6 | |
| 4 |
Amazonas FC |
2 | 2 | 6 | |
| 5 |
Brusque FC |
3 | 1 | 5 | |
| 6 |
Guarani SP |
3 | 5 | 5 | |
| 7 |
Barra FC |
3 | 2 | 4 | |
| 8 |
Santa Cruz PE |
4 | -1 | 4 | |
| 9 |
Figueirense |
3 | -1 | 4 | |
| 10 |
Ypiranga(RS) |
3 | -3 | 3 | |
| 11 |
Maranhao |
3 | -4 | 3 | |
| 12 |
Maringa FC |
2 | -1 | 3 | |
| 13 |
Botafogo PB |
4 | -3 | 3 | |
| 14 |
SER Caxias |
4 | -2 | 2 | |
| 15 |
Ferroviaria SP |
3 | -1 | 2 | |
| 16 |
Ituano SP |
3 | -5 | 1 | |
| 17 |
Itabaiana(SE) |
3 | -3 | 1 | |
| 18 |
Volta Redonda |
2 | -3 | 0 | |
| 19 |
AD Confiança |
3 | -3 | 0 | |
| 20 |
Anapolis FC |
4 | -7 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Adriano Silveira·Borges Filho |
|
5 |
| 2 |
Kleiton·Pego Duarte |
|
4 |
| 3 |
Nicolás Schiappacasse |
|
3 |
| 4 |
tete |
|
3 |
| 5 |
Edison |
|
3 |
| 6 |
Miguel Bianconi |
|
3 |
| 7 |
Italo de Carvalho Rocha Lima |
|
3 |
| 8 |
candido lucas |
|
1 |
| 8 |
Nenê |
|
3 |
| 9 |
Troiano Daniel |
|
2 |
Floresta CE
Đối đầu
Ferroviaria SP
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu