Troiano Daniel 34’
36’ Marques tiago
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
39%
61%
0
6
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảTroiano Daniel
Marques tiago
ramos islan
Régis Salmazo
Patrick Allan
Régis Salmazo
Matheus Monteiro Martins
Troiano Daniel
Vitinho
Ronald
matheusinho
Garraty
Fabinho
Favela pedro
Ilson Cédric
Eliandro
Ilson Cédric
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 3
0 - 2
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Domingao |
|---|---|
|
|
10,400 |
|
|
Horizonte |
Trận đấu tiếp theo
16/05
18:30
Floresta CE
Amazonas FC
23/05
Unknown
Paysandu SC
Floresta CE
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
39%
61%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
34%
66%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SC Paysandu Para |
6 | 7 | 14 | |
| 2 |
Brusque FC |
6 | 6 | 14 | |
| 3 |
Amazonas FC |
6 | 6 | 13 | |
| 4 |
Guarani SP |
6 | 8 | 12 | |
| 5 |
Ypiranga(RS) |
6 | 2 | 10 | |
| 6 |
Ituano SP |
6 | 1 | 10 | |
| 7 |
Maranhao |
6 | -1 | 10 | |
| 8 |
Maringa FC |
6 | -4 | 9 | |
| 9 |
Barra FC |
6 | 5 | 9 | |
| 10 |
Floresta CE |
6 | 1 | 9 | |
| 11 |
Inter de Limeira |
6 | 0 | 8 | |
| 12 |
SER Caxias |
6 | 0 | 8 | |
| 13 |
Santa Cruz PE |
6 | -1 | 7 | |
| 14 |
Figueirense |
6 | -5 | 7 | |
| 15 |
Botafogo PB |
6 | -3 | 6 | |
| 16 |
Ferroviaria SP |
6 | -2 | 6 | |
| 17 |
Volta Redonda |
6 | -3 | 5 | |
| 18 |
AD Confiança |
6 | -4 | 3 | |
| 19 |
Anapolis FC |
6 | -6 | 3 | |
| 20 |
Itabaiana(SE) |
6 | -7 | 2 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brusque FC |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Ituano SP |
3 | 6 | 9 | |
| 3 |
SC Paysandu Para |
4 | 3 | 8 | |
| 4 |
Amazonas FC |
4 | 4 | 7 | |
| 5 |
Guarani SP |
3 | 3 | 7 | |
| 6 |
Ypiranga(RS) |
3 | 5 | 7 | |
| 7 |
Maranhao |
3 | 3 | 7 | |
| 8 |
Maringa FC |
4 | -3 | 6 | |
| 9 |
SER Caxias |
2 | 2 | 6 | |
| 10 |
Barra FC |
3 | 3 | 5 | |
| 11 |
Volta Redonda |
4 | 0 | 5 | |
| 12 |
Ferroviaria SP |
3 | -1 | 4 | |
| 13 |
Santa Cruz PE |
2 | 0 | 3 | |
| 14 |
Figueirense |
3 | -4 | 3 | |
| 15 |
Botafogo PB |
2 | 0 | 3 | |
| 16 |
AD Confiança |
3 | -1 | 3 | |
| 17 |
Anapolis FC |
2 | 1 | 3 | |
| 18 |
Floresta CE |
3 | -1 | 2 | |
| 19 |
Inter de Limeira |
3 | -2 | 1 | |
| 20 |
Itabaiana(SE) |
3 | -4 | 1 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Floresta CE |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
Inter de Limeira |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
SC Paysandu Para |
2 | 4 | 6 | |
| 4 |
Amazonas FC |
2 | 2 | 6 | |
| 5 |
Brusque FC |
3 | 1 | 5 | |
| 6 |
Guarani SP |
3 | 5 | 5 | |
| 7 |
Barra FC |
3 | 2 | 4 | |
| 8 |
Santa Cruz PE |
4 | -1 | 4 | |
| 9 |
Figueirense |
3 | -1 | 4 | |
| 10 |
Ypiranga(RS) |
3 | -3 | 3 | |
| 11 |
Maranhao |
3 | -4 | 3 | |
| 12 |
Maringa FC |
2 | -1 | 3 | |
| 13 |
Botafogo PB |
4 | -3 | 3 | |
| 14 |
SER Caxias |
4 | -2 | 2 | |
| 15 |
Ferroviaria SP |
3 | -1 | 2 | |
| 16 |
Ituano SP |
3 | -5 | 1 | |
| 17 |
Itabaiana(SE) |
3 | -3 | 1 | |
| 18 |
Volta Redonda |
2 | -3 | 0 | |
| 19 |
AD Confiança |
3 | -3 | 0 | |
| 20 |
Anapolis FC |
4 | -7 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Adriano Silveira·Borges Filho |
|
5 |
| 2 |
Kleiton·Pego Duarte |
|
4 |
| 3 |
Nicolás Schiappacasse |
|
3 |
| 4 |
tete |
|
3 |
| 5 |
Edison |
|
3 |
| 6 |
Miguel Bianconi |
|
3 |
| 7 |
Italo de Carvalho Rocha Lima |
|
3 |
| 8 |
candido lucas |
|
1 |
| 8 |
Nenê |
|
3 |
| 9 |
Troiano Daniel |
|
2 |
Floresta CE
Đối đầu
Santa Cruz PE
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu