Nenê 10’
8’ Garraty
89’ Eliandro
Tỷ lệ kèo
1
5.98
X
1.21
2
10.83
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả51%
49%
8
6
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Garraty
Nenê
Eliandro
vaz julio
Yan Souto
Tota Gabriel
Igor·Maduro
Saimon
Jhonata
Nenê
Borges guilherme
Danrley
Matheus Monteiro Martins
Troiano Daniel
matheusinho
Garraty
Henrique Dourado
rodolfo
Anderson
azevedo felipe
Eliandro
Marco Antônio da Silva Carvalho
Jeam
thailor
Jhony Douglas
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 3
1 - 2
1 - 1
1 - 1
1 - 2
0 - 0
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
20/06
Unknown
Botafogo PB
Volta Redonda
23/05
Unknown
Paysandu SC
Floresta CE
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
51%
49%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
4 | 7 | 12 | |
| 2 |
Brusque FC |
4 | 3 | 10 | |
| 3 |
Guarani SP |
5 | 3 | 9 | |
| 4 |
SC Paysandu Para |
4 | 4 | 8 | |
| 5 |
Floresta CE |
4 | 2 | 8 | |
| 6 |
Ypiranga(RS) |
4 | 3 | 7 | |
| 7 |
Ituano SP |
4 | 2 | 7 | |
| 8 |
Botafogo PB |
4 | 1 | 6 | |
| 9 |
SER Caxias |
4 | 0 | 6 | |
| 10 |
Maringa FC |
4 | -1 | 6 | |
| 11 |
Inter de Limeira |
5 | 0 | 6 | |
| 12 |
Barra FC |
4 | 2 | 5 | |
| 13 |
AD Confiança |
5 | -2 | 4 | |
| 14 |
Santa Cruz PE |
5 | -2 | 4 | |
| 15 |
Figueirense |
4 | -3 | 4 | |
| 16 |
Maranhao |
4 | -4 | 4 | |
| 17 |
Volta Redonda |
4 | -3 | 3 | |
| 18 |
Anapolis FC |
4 | -4 | 3 | |
| 19 |
Ferroviaria SP |
4 | -3 | 2 | |
| 20 |
Itabaiana(SE) |
4 | -5 | 1 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Guarani SP |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Amazonas FC |
2 | 5 | 6 | |
| 3 |
Brusque FC |
2 | 2 | 6 | |
| 4 |
Ituano SP |
2 | 5 | 6 | |
| 5 |
SER Caxias |
2 | 2 | 6 | |
| 6 |
Ypiranga(RS) |
2 | 3 | 4 | |
| 7 |
Barra FC |
2 | 3 | 4 | |
| 8 |
AD Confiança |
3 | 0 | 4 | |
| 9 |
Maranhao |
2 | 1 | 4 | |
| 10 |
Botafogo PB |
2 | 0 | 3 | |
| 11 |
Maringa FC |
2 | 0 | 3 | |
| 12 |
Santa Cruz PE |
2 | 0 | 3 | |
| 13 |
Figueirense |
2 | -1 | 3 | |
| 14 |
Volta Redonda |
2 | 0 | 3 | |
| 15 |
Anapolis FC |
2 | 1 | 3 | |
| 16 |
SC Paysandu Para |
2 | 0 | 2 | |
| 17 |
Floresta CE |
2 | 0 | 2 | |
| 18 |
Inter de Limeira |
2 | -1 | 1 | |
| 19 |
Ferroviaria SP |
2 | -2 | 1 | |
| 20 |
Itabaiana(SE) |
2 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
2 | 2 | 6 | |
| 2 |
SC Paysandu Para |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Floresta CE |
2 | 2 | 6 | |
| 4 |
Inter de Limeira |
3 | 1 | 5 | |
| 5 |
Brusque FC |
2 | 1 | 4 | |
| 6 |
Ypiranga(RS) |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Botafogo PB |
2 | 1 | 3 | |
| 8 |
Maringa FC |
2 | -1 | 3 | |
| 9 |
Guarani SP |
2 | 0 | 2 | |
| 10 |
Ituano SP |
2 | -3 | 1 | |
| 11 |
Barra FC |
2 | -1 | 1 | |
| 12 |
Santa Cruz PE |
3 | -2 | 1 | |
| 13 |
Figueirense |
2 | -2 | 1 | |
| 14 |
Ferroviaria SP |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
Itabaiana(SE) |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
SER Caxias |
2 | -2 | 0 | |
| 17 |
AD Confiança |
2 | -2 | 0 | |
| 18 |
Maranhao |
2 | -5 | 0 | |
| 19 |
Volta Redonda |
2 | -3 | 0 | |
| 20 |
Anapolis FC |
2 | -5 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Adriano Silveira·Borges Filho |
|
3 |
| 2 |
Nicolás Schiappacasse |
|
3 |
| 3 |
Miguel Bianconi |
|
3 |
| 4 |
Nenê |
|
3 |
| 5 |
Troiano Daniel |
|
2 |
| 6 |
Guilherme Henrique·Silva Goncalves |
|
2 |
| 7 |
Salatiel Júnior |
|
2 |
| 8 |
candido lucas |
|
1 |
| 8 |
Kleiton·Pego Duarte |
|
2 |
| 9 |
romario |
|
2 |
Botafogo PB
Đối đầu
Floresta CE
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu